Cho vay vốn đối ứng ODA là gì?
Cho vay vốn đối ứng ODA (tiếng Anh: ODA Counterpart Fund Loan) là hình thức cấp tín dụng trong đó Chính phủ Việt Nam hoặc các tổ chức tài chính trong nước bố trí nguồn vốn đối ứng để bổ sung cho phần vốn ODA (Official Development Assistance — Hỗ trợ phát triển chính thức) nhận từ các đối tác quốc tế. Vốn đối ứng đảm bảo dự án đủ kinh phí triển khai đồng bộ và giải ngân đúng tiến độ.
Thuật ngữ tiếng Anh: ODA Counterpart Fund Loan
Lĩnh vực: Gói vay
Đặc điểm nổi bật
- Song hành với vốn ODA: Vốn đối ứng thường chiếm 10–30% tổng mức đầu tư của dự án ODA, phần còn lại từ nhà tài trợ quốc tế.
- Nguồn bố trí đa dạng: Ngân sách Nhà nước, trái phiếu Chính phủ, ngân sách địa phương hoặc vay tín dụng từ ngân hàng chính sách.
- Điều kiện ưu đãi: Lãi suất thấp, thời hạn vay dài, ân hạn linh hoạt dành cho dự án công ích.
- Quản lý chặt chẽ: Tuân thủ quy trình quản lý tài chính của cả nhà tài trợ và Chính phủ Việt Nam.
Các lĩnh vực sử dụng phổ biến
- Hạ tầng giao thông (cầu, đường, cảng biển)
- Y tế, giáo dục vùng sâu vùng xa
- Nông nghiệp và phát triển nông thôn
- Môi trường và biến đổi khí hậu
Cho vay vốn đối ứng ODA trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | ODA Counterpart Fund Loan |
| Tiếng Nhật | ODA対応資金融資 |
| Tiếng Hàn | ODA 대응 자금 대출 |
| Tiếng Trung | ODA配套资金贷款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo de fondos de contrapartida AOD |
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với ngân hàng phù hợp.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ODA Counterpart Fund Loan tiếng Anh là gì?
ODA Counterpart Fund Loan là thuật ngữ tiếng Anh của cho vay vốn đối ứng ODA — khoản tín dụng hoặc cấp phát ngân sách nội địa nhằm bổ sung cho nguồn vốn ODA (Official Development Assistance) từ các nhà tài trợ quốc tế, đảm bảo dự án phát triển có đủ kinh phí triển khai.
Các thuật ngữ liên quan
- ODA (Official Development Assistance): Hỗ trợ phát triển chính thức — nguồn vốn vay ưu đãi hoặc viện trợ không hoàn lại từ chính phủ nước ngoài và tổ chức quốc tế.
- Counterpart Funds: Vốn đối ứng — phần kinh phí bố trí từ phía tiếp nhận để khớp với khoản tài trợ.
- Concessional Loan: Vay ưu nhượng — điều kiện vay thuận lợi hơn thị trường thông thường.
- Disbursement: Giải ngân — quá trình rút vốn ODA và vốn đối ứng theo tiến độ dự án.
- Development Finance Institution (DFI): Tổ chức tài chính phát triển — nguồn cấp vốn cho các dự án ODA.
Ví dụ câu sử dụng
- "Vietnam allocated domestic budget as an ODA counterpart fund loan to co-finance the Japan-funded highway project."
- "The ODA counterpart fund loan ensures that the recipient government has a financial stake in the project's success."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ODA対応資金融資(Cho vay vốn đối ứng ODA)tiếng Nhật là gì?
ODA対応資金融資(ODAたいおうしきんゆうし)はベトナム語で cho vay vốn đối ứng ODA と呼ばれる融資制度です。受援国政府がODA(政府開発援助)資金に対応する国内資金を調達・拠出することで、開発プロジェクトを予定通りに実施できるようにします。
関連用語
| 日本語 | ベトナム語 |
|---|---|
| 政府開発援助(ODA) | Hỗ trợ phát triển chính thức |
| 対応資金 | Vốn đối ứng |
| 円借款 | Vay ODA Nhật Bản |
| 供与条件 | Điều kiện tài trợ |
| 資金解放 | Giải ngân |
例文
- 「ベトナム政府は日本のODAによる道路建設プロジェクトに国内資金をODA対応資金として拠出した。」
- 「ODA対応資金融資を確保することで、プロジェクトの円滑な実施と予算執行が可能となる。」
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ODA 대응 자금 대출(Cho vay vốn đối ứng ODA)tiếng Hàn là gì?
ODA 대응 자금 대출은 베트남어로 cho vay vốn đối ứng ODA이며, 수원국 정부가 국제 ODA(공적개발원조) 자금에 맞춰 국내 재원을 조달하여 개발 프로젝트를 공동으로 실시하는 금융 지원 제도입니다.
관련 용어
| 한국어 | 베트남어 |
|---|---|
| 공적개발원조(ODA) | Hỗ trợ phát triển chính thức |
| 대응 자금 | Vốn đối ứng |
| 양허성 차관 | Vay ưu đãi |
| 자금 집행 | Giải ngân |
| 개발금융 | Tài chính phát triển |
예문
- "베트남 정부는 일본 ODA 재원의 도로 건설 프로젝트에 국내 예산을 ODA 대응 자금으로 배정했다."
- "ODA 대응 자금 대출을 확보하면 개발 프로젝트가 일정에 따라 원활하게 집행될 수 있다."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ODA配套资金贷款(Cho vay vốn đối ứng ODA)tiếng Trung là gì?
ODA配套资金贷款(ODA pèitào zījīn dàikuǎn)越南语为 cho vay vốn đối ứng ODA,是指受援国政府筹集国内资金,与国际ODA(官方发展援助)资金相匹配,共同实施开发项目的信贷安排。
相关术语
| 中文 | 越南语 |
|---|---|
| 官方发展援助(ODA) | Hỗ trợ phát triển chính thức |
| 配套资金 | Vốn đối ứng |
| 优惠贷款 | Vay ưu đãi |
| 资金拨付 | Giải ngân |
| 开发性金融 | Tài chính phát triển |
例句
- "越南政府为日本ODA援助的公路建设项目安排了国内预算作为ODA配套资金。"
- "落实ODA配套资金贷款可确保开发项目按计划顺利推进和资金执行。"
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Préstamo de fondos de contrapartida AOD(Cho vay vốn đối ứng ODA)tiếng Tây Ban Nha là gì?
Préstamo de fondos de contrapartida AOD es la traducción al español de cho vay vốn đối ứng ODA en vietnamita. Es un mecanismo de financiamiento en el que el gobierno del país receptor moviliza recursos nacionales para complementar la Ayuda Oficial al Desarrollo (AOD) recibida de donantes internacionales, garantizando la implementación integral del proyecto.
Términos relacionados
| Español | Vietnamita |
|---|---|
| Ayuda Oficial al Desarrollo (AOD) | Hỗ trợ phát triển chính thức |
| Fondos de contrapartida | Vốn đối ứng |
| Préstamo concesional | Vay ưu đãi |
| Desembolso | Giải ngân |
| Financiamiento para el desarrollo | Tài chính phát triển |
Ejemplos de uso
- "El gobierno vietnamita asignó presupuesto nacional como fondos de contrapartida AOD para el proyecto de carretera financiado por Japón."
- "La disponibilidad de préstamos de fondos de contrapartida AOD garantiza que los proyectos de desarrollo se ejecuten según el cronograma previsto."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.