Incoterms 2010 là gì?
Incoterms 2010 (International Commercial Terms 2010) là bộ quy tắc thương mại quốc tế được Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành và có hiệu lực từ ngày 1/1/2011. Bộ quy tắc này xác định trách nhiệm, chi phí và rủi ro chuyển giao hàng hóa giữa người bán và người mua trong các hợp đồng thương mại quốc tế.
Thuật ngữ tiếng Anh: Incoterms 2010 (International Commercial Terms 2010)
Lĩnh vực: Thanh toán và thương mại quốc tế
11 Điều kiện Incoterms 2010
Incoterms 2010 gồm 11 điều kiện chia thành 2 nhóm:
Nhóm dùng cho mọi phương thức vận tải (7 điều kiện):
- EXW (Ex Works), FCA, CPT, CIP, DAT, DAP, DDP
Nhóm chỉ dùng cho vận tải biển/thủy nội địa (4 điều kiện):
- FAS, FOB, CFR, CIF
Incoterms 2010 trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Incoterms 2010 | /ˈɪŋkoʊtɜːrmz/ |
| Tiếng Nhật | インコタームズ2010 | Inkotāmuzu 2010 |
| Tiếng Hàn | 인코텀즈 2010 | Inkoteomjeu 2010 |
| Tiếng Trung | 国际贸易术语2010 | Guójì màoyì shùyǔ 2010 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Incoterms 2010 | /iŋkoˈteɾms/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Incoterms 2010 tiếng Anh là gì?
Incoterms là viết tắt của International Commercial Terms — Các điều khoản thương mại quốc tế. Phiên bản 2010 (Incoterms® 2010) là bộ quy tắc do ICC (International Chamber of Commerce — Phòng Thương mại Quốc tế) phát hành, có hiệu lực từ 1/1/2011.
Phiên âm: /ˈɪŋkoʊtɜːrmz twenti ten/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Free On Board (FOB) | /friː ɒn bɔːrd/ | Giao hàng lên tàu |
| Cost Insurance Freight (CIF) | /kɒst ɪnˈʃʊərəns freɪt/ | Tiền hàng + bảo hiểm + cước |
| Ex Works (EXW) | /ɛks wɜːrks/ | Giao tại xưởng |
| Delivered Duty Paid (DDP) | /dɪˈlɪvərd ˈdjuːti peɪd/ | Giao hàng đã thông quan |
Ví dụ câu
"Under Incoterms 2010 FOB terms, the seller is responsible for loading goods onto the vessel."
(Theo điều kiện FOB Incoterms 2010, người bán chịu trách nhiệm bốc hàng lên tàu.)
Incoterms 2010 trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | インコタームズ2010 | Inkotāmuzu 2010 |
| Tiếng Hàn | 인코텀즈 2010 | Inkoteomjeu 2010 |
| Tiếng Trung | 国际贸易术语2010 | Guójì màoyì shùyǔ 2010 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Incoterms 2010 | /iŋkoˈteɾms/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Incoterms 2010 tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, Incoterms 2010 được phiên âm là インコタームズ2010 (Inkotāmuzu 2010). Đây là cách người Nhật sử dụng trực tiếp thuật ngữ tiếng Anh được Nhật hóa, phổ biến trong các hợp đồng thương mại Nhật-Việt.
Phiên âm: Inkotāmuzu nisen jū
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 国際商業会議所 | Kokusai shōgyō kaigisho | ICC — Phòng TM Quốc tế |
| 貿易条件 | Bōeki jōken | Điều kiện thương mại |
| 本船渡し | Honsen watashi | FOB — Giao hàng lên tàu |
| 運賃保険料込み | Unchin hokenmyō komi | CIF |
Ví dụ câu
"この契約はインコタームズ2010のFOB条件に基づいています。"
(Hợp đồng này dựa trên điều kiện FOB theo Incoterms 2010.)
Incoterms 2010 trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Incoterms 2010 | International Commercial Terms |
| Tiếng Hàn | 인코텀즈 2010 | Inkoteomjeu 2010 |
| Tiếng Trung | 国际贸易术语2010 | Guójì màoyì shùyǔ 2010 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Incoterms 2010 | /iŋkoˈteɾms/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Incoterms 2010 tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, Incoterms 2010 được phiên âm là 인코텀즈 2010 (Inkoteomjeu 2010). Tương tự tiếng Nhật, Hàn Quốc sử dụng phiên âm trực tiếp từ tiếng Anh, phổ biến trong các hợp đồng thương mại Hàn Quốc-Việt Nam.
Phiên âm: Inkoteomjeu i-cheon-sip
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 무역 조건 | Muyŏk jogeon | Điều kiện thương mại |
| 본선인도 | Bonson indo | FOB — Giao lên tàu |
| 운임보험료포함 | Unim bohŏmryo poham | CIF |
| 공장인도 | Gongjang indo | EXW — Giao tại xưởng |
Ví dụ câu
"이 계약은 인코텀즈 2010의 FOB 조건을 따릅니다."
(Hợp đồng này tuân theo điều kiện FOB của Incoterms 2010.)
Incoterms 2010 trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Incoterms 2010 | International Commercial Terms |
| Tiếng Nhật | インコタームズ2010 | Inkotāmuzu 2010 |
| Tiếng Trung | 国际贸易术语2010 | Guójì màoyì shùyǔ 2010 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Incoterms 2010 | /iŋkoˈteɾms/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Incoterms 2010 tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Incoterms 2010 được gọi là 国际贸易术语2010 (phồn thể: 國際貿易術語2010, phiên âm Pinyin: Guójì màoyì shùyǔ 2010). Trong đó: 国际 (guójì) là quốc tế, 贸易 (màoyì) là thương mại, 术语 (shùyǔ) là thuật ngữ.
Phiên âm (Pinyin): Guójì màoyì shùyǔ èrlíng yīlíng
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 贸易条件 | Màoyì tiáojiàn | Điều kiện thương mại |
| 船上交货 | Chuán shàng jiāohuò | FOB — Giao lên tàu |
| 成本加保险费加运费 | Chéngběn jiā bǎoxiǎnfèi jiā yùnfèi | CIF |
| 工厂交货 | Gōngchǎng jiāohuò | EXW — Giao tại xưởng |
Ví dụ câu
"本合同依据国际贸易术语2010中的FOB条件执行。"
(Hợp đồng này thực hiện theo điều kiện FOB của Incoterms 2010.)
Incoterms 2010 trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Incoterms 2010 | International Commercial Terms |
| Tiếng Nhật | インコタームズ2010 | Inkotāmuzu 2010 |
| Tiếng Hàn | 인코텀즈 2010 | Inkoteomjeu 2010 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Incoterms 2010 | /iŋkoˈteɾms/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Incoterms 2010 tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, bộ quy tắc này vẫn giữ tên Incoterms 2010 (viết tắt của Términos Comerciales Internacionales 2010). Đây là tên chính thức được ICC sử dụng thống nhất toàn cầu bằng tiếng Anh.
Phiên âm: /iŋkoˈteɾms dos mil djes/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Términos comerciales | /ˈteɾminos komeɾˈsjales/ | Điều kiện thương mại |
| Franco a bordo (FOB) | /ˈfɾaŋko a ˈboɾðo/ | FOB — Giao lên tàu |
| Costo, seguro y flete (CIF) | /ˈkosto seˈɣuɾo i ˈflete/ | CIF |
| En fábrica (EXW) | /en ˈfabɾika/ | EXW — Giao tại xưởng |
Ví dụ câu
"El contrato se rige por las condiciones FOB de los Incoterms 2010."
(Hợp đồng được điều chỉnh bởi điều kiện FOB của Incoterms 2010.)
Incoterms 2010 trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Incoterms 2010 | International Commercial Terms |
| Tiếng Nhật | インコタームズ2010 | Inkotāmuzu 2010 |
| Tiếng Hàn | 인코텀즈 2010 | Inkoteomjeu 2010 |
| Tiếng Trung | 国际贸易术语2010 | Guójì màoyì shùyǔ 2010 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.