Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm là gì?
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm là bắt buộc cho DN sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Đây là yêu cầu pháp lý quan trọng cho doanh nghiệp tại Việt Nam.
Thuật ngữ tiếng Anh: Food Safety Certificate Lĩnh vực: Doanh nghiệp SME
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Food Safety Certificate |
| Tiếng Nhật | Food Safety Certificate (日本語) |
| Tiếng Hàn | Food Safety Certificate (한국어) |
| Tiếng Trung | Food Safety Certificate (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Food Safety Certificate (Español) |
Xem thêm: Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Anh là gì?, Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Nhật là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Anh là gì?
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm trong tiếng Anh (English) là Food Safety Certificate.
Food Safety Certificate is bắt buộc cho dn sản xuất required for Vietnamese businesses.
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm |
| Tiếng Anh | Food Safety Certificate |
| Tiếng Nhật | Food Safety Certificate (日本語) |
| Tiếng Hàn | Food Safety Certificate (한국어) |
| Tiếng Trung | Food Safety Certificate (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Food Safety Certificate (Español) |
Xem thêm: Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Nhật là gì?
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm trong tiếng Nhật (Japanese) là Food Safety Certificate.
Food Safety Certificate is bắt buộc cho dn sản xuất required for Vietnamese businesses.
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm |
| Tiếng Anh | Food Safety Certificate |
| Tiếng Nhật | Food Safety Certificate (日本語) |
| Tiếng Hàn | Food Safety Certificate (한국어) |
| Tiếng Trung | Food Safety Certificate (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Food Safety Certificate (Español) |
Xem thêm: Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Hàn là gì?
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm trong tiếng Hàn (Korean) là Food Safety Certificate.
Food Safety Certificate is bắt buộc cho dn sản xuất required for Vietnamese businesses.
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm |
| Tiếng Anh | Food Safety Certificate |
| Tiếng Nhật | Food Safety Certificate (日本語) |
| Tiếng Hàn | Food Safety Certificate (한국어) |
| Tiếng Trung | Food Safety Certificate (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Food Safety Certificate (Español) |
Xem thêm: Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Trung là gì?
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm trong tiếng Trung (Chinese) là Food Safety Certificate.
Food Safety Certificate is bắt buộc cho dn sản xuất required for Vietnamese businesses.
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm |
| Tiếng Anh | Food Safety Certificate |
| Tiếng Nhật | Food Safety Certificate (日本語) |
| Tiếng Hàn | Food Safety Certificate (한국어) |
| Tiếng Trung | Food Safety Certificate (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Food Safety Certificate (Español) |
Xem thêm: Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Tây Ban Nha là gì?
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Food Safety Certificate.
Food Safety Certificate is bắt buộc cho dn sản xuất required for Vietnamese businesses.
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm |
| Tiếng Anh | Food Safety Certificate |
| Tiếng Nhật | Food Safety Certificate (日本語) |
| Tiếng Hàn | Food Safety Certificate (한국어) |
| Tiếng Trung | Food Safety Certificate (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Food Safety Certificate (Español) |
Xem thêm: Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.