Demand Deposits (Tiền gửi không kỳ hạn) là gì?
Demand Deposits hay tiền gửi không kỳ hạn là loại tài khoản tiền gửi tại ngân hàng mà chủ tài khoản có thể rút tiền, chuyển khoản hoặc sử dụng cho thanh toán bất kỳ lúc nào mà không phải thông báo trước. Đây là hình thức tiền gửi phổ biến nhất, thường gắn liền với tài khoản thanh toán của doanh nghiệp và cá nhân.
Đặc điểm của Demand Deposits
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Tính thanh khoản | Rất cao — rút tiền bất kỳ lúc nào |
| Lãi suất | Thấp (thường 0,1%–0,5%/năm) |
| Mục đích | Thanh toán, giao dịch hàng ngày |
| Hình thức | Tài khoản thanh toán, tài khoản vãng lai |
| Rủi ro | Rất thấp với người gửi |
So sánh với Tiền gửi có kỳ hạn
| Tiêu chí | Tiền gửi không kỳ hạn | Tiền gửi có kỳ hạn |
|---|---|---|
| Lãi suất | Thấp | Cao hơn |
| Rút tiền | Bất kỳ lúc nào | Đúng kỳ hạn |
| Mục đích | Thanh toán | Tiết kiệm |
| Tính linh hoạt | Cao | Thấp |
Ý nghĩa với SME
Doanh nghiệp SME thường duy trì tài khoản tiền gửi không kỳ hạn để quản lý dòng tiền hàng ngày, trả lương, thanh toán nhà cung cấp và nhận tiền từ khách hàng. Số dư tài khoản này thường được ngân hàng dùng để đánh giá năng lực tài chính khi xét duyệt vay vốn.
So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Demand Deposits |
| Tiếng Nhật | 要求払預金 (Yōkyū barai yokin) |
| Tiếng Hàn | 요구불예금 (Yogubul yegeum) |
| Tiếng Trung | 活期存款 (Huóqī cúnkuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depósitos a la vista |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Demand Deposits tiếng Anh là gì?
Demand Deposits là thuật ngữ tiếng Anh của tiền gửi không kỳ hạn — tài khoản ngân hàng cho phép rút tiền hoặc chuyển khoản ngay lập tức theo yêu cầu của chủ tài khoản.
Phát âm
- Demand: /dɪˈmɑːnd/
- Deposits: /dɪˈpɒz.ɪts/
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Checking Account | Tài khoản thanh toán |
| Current Account | Tài khoản vãng lai |
| Time Deposits | Tiền gửi có kỳ hạn |
| Savings Account | Tài khoản tiết kiệm |
| Liquid Assets | Tài sản thanh khoản |
Ví dụ câu sử dụng
"Demand deposits are the most liquid form of bank deposits, allowing instant withdrawals at any time." (Tiền gửi không kỳ hạn là hình thức tiền gửi có tính thanh khoản cao nhất, cho phép rút tiền tức thì bất kỳ lúc nào.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Tiền gửi không kỳ hạn |
| Tiếng Nhật | 要求払預金 |
| Tiếng Hàn | 요구불예금 |
| Tiếng Trung | 活期存款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depósitos a la vista |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Demand Deposits tiếng Nhật là gì?
Demand Deposits (tiền gửi không kỳ hạn) trong tiếng Nhật là 要求払預金 (Yōkyū barai yokin).
Phân tích chữ Hán
- 要求 (yōkyū): yêu cầu
- 払 (barai): thanh toán, chi trả
- 預金 (yokin): tiền gửi ngân hàng
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 普通預金 | Futsū yokin | Tiền gửi thông thường |
| 定期預金 | Teiki yokin | Tiền gửi có kỳ hạn |
| 当座預金 | Tōza yokin | Tài khoản vãng lai |
| 流動性 | Ryūdōsei | Tính thanh khoản |
Ví dụ câu tiếng Nhật
「要求払預金はいつでも引き出せるため、日常的な支払いに適しています。」 (Tiền gửi không kỳ hạn có thể rút bất kỳ lúc nào nên rất phù hợp cho thanh toán hàng ngày.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Tiền gửi không kỳ hạn |
| Tiếng Anh | Demand Deposits |
| Tiếng Hàn | 요구불예금 |
| Tiếng Trung | 活期存款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depósitos a la vista |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Demand Deposits tiếng Hàn là gì?
Demand Deposits (tiền gửi không kỳ hạn) trong tiếng Hàn là 요구불예금 (Yogubul yegeum).
Phân tích từ
- 요구불 (yogubul): theo yêu cầu, rút theo nhu cầu
- 예금 (yegeum): tiền gửi
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 보통예금 | Botong yegeum | Tiền gửi thông thường |
| 정기예금 | Jeonggi yegeum | Tiền gửi có kỳ hạn |
| 당좌예금 | Dangjwa yegeum | Tài khoản vãng lai |
| 유동성 | Yudongseong | Tính thanh khoản |
Ví dụ câu tiếng Hàn
"요구불예금은 언제든지 인출할 수 있어 기업의 일상 결제에 많이 사용됩니다." (Tiền gửi không kỳ hạn có thể rút bất cứ lúc nào nên được sử dụng nhiều cho thanh toán hàng ngày của doanh nghiệp.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Tiền gửi không kỳ hạn |
| Tiếng Anh | Demand Deposits |
| Tiếng Nhật | 要求払預金 |
| Tiếng Trung | 活期存款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depósitos a la vista |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Demand Deposits tiếng Trung là gì?
Demand Deposits (tiền gửi không kỳ hạn) trong tiếng Trung là 活期存款 (Huóqī cúnkuǎn).
Phân tích chữ Hán
- 活期 (huóqī): linh hoạt, không có kỳ hạn cố định
- 存款 (cúnkuǎn): tiền gửi ngân hàng
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 定期存款 | Dìngqī cúnkuǎn | Tiền gửi có kỳ hạn |
| 储蓄账户 | Chǔxù zhànghù | Tài khoản tiết kiệm |
| 活期利率 | Huóqī lìlǜ | Lãi suất không kỳ hạn |
| 流动性 | Liúdòngxìng | Tính thanh khoản |
Ví dụ câu tiếng Trung
"活期存款可以随时存取,非常适合企业日常资金周转。" (Tiền gửi không kỳ hạn có thể gửi rút bất kỳ lúc nào, rất phù hợp cho quản lý vốn lưu động hàng ngày của doanh nghiệp.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Tiền gửi không kỳ hạn |
| Tiếng Anh | Demand Deposits |
| Tiếng Nhật | 要求払預金 |
| Tiếng Hàn | 요구불예금 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Depósitos a la vista |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Demand Deposits tiếng Tây Ban Nha là gì?
Demand Deposits (tiền gửi không kỳ hạn) trong tiếng Tây Ban Nha là Depósitos a la vista.
Phát âm
- Depósitos: /deˈpo.si.tos/
- a la vista: /a la ˈβis.ta/
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Depósitos a plazo | Tiền gửi có kỳ hạn |
| Cuenta corriente | Tài khoản vãng lai |
| Cuenta de ahorro | Tài khoản tiết kiệm |
| Liquidez | Tính thanh khoản |
| Tasa de interés | Lãi suất |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
"Los depósitos a la vista permiten a las empresas retirar fondos en cualquier momento para cubrir sus necesidades operativas." (Tiền gửi không kỳ hạn cho phép doanh nghiệp rút tiền bất kỳ lúc nào để đáp ứng nhu cầu vận hành.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Tiền gửi không kỳ hạn |
| Tiếng Anh | Demand Deposits |
| Tiếng Nhật | 要求払預金 |
| Tiếng Hàn | 요구불예금 |
| Tiếng Trung | 活期存款 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.