RBO ngân hàng là gì? | BizLoan RBO ngân hàng là gì? | BizLoan - BizLoan

RBO ngân hàng là gì

RBO ngân hàng là gì là gì?

Retail Banking Officer

Nghiệp vụ ngân hàng9 phút đọc81 lượt xem

RBO ngân hàng là gì?

RBO là viết tắt của Retail Banking Officer — Chuyên viên Ngân hàng Bán lẻ, vị trí chuyên viên trực tiếp tư vấn và bán các sản phẩm tài chính cho khách hàng cá nhân (KHCN) và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại quầy giao dịch hoặc qua kênh trực tuyến.

Thuộc tính Nội dung
Viết tắt RBO — Retail Banking Officer
Tiếng Việt Chuyên viên Ngân hàng Bán lẻ
Đối tượng phục vụ KHCN, hộ kinh doanh, SME
Kênh làm việc Chi nhánh, PGD, kênh số

Nhiệm vụ chính của RBO

Nhiệm vụ Mô tả
Tư vấn sản phẩm Vay tiêu dùng, thẻ tín dụng, tiết kiệm
Mở tài khoản Hỗ trợ thủ tục mở tài khoản mới
Chăm sóc khách hàng Giải đáp thắc mắc, xử lý khiếu nại
Bán chéo sản phẩm Cross-sell bảo hiểm, đầu tư

So sánh RBO với các vị trí liên quan

Vị trí Viết tắt Đối tượng phục vụ
Retail Banking Officer RBO KHCN, SME nhỏ
Relationship Manager RM KHDN, SME vừa-lớn
Corporate Banking Officer CBO Doanh nghiệp lớn
Teller Giao dịch tiền mặt

RBO là vị trí phổ biến tại các chi nhánh ngân hàng, thường là điểm tiếp xúc đầu tiên của KHCN khi có nhu cầu vay vốn hoặc sử dụng dịch vụ tài chính mới.

Xem thêm: RM là gì? · RB là gì?

BizLoan hỗ trợ doanh nghiệp SME chuẩn bị hồ sơ hoàn chỉnh trước khi gặp RBO tại ngân hàng. Đăng ký tư vấn miễn phí.


RBO ngân hàng tiếng Anh là gì?

RBO ngân hàng tiếng Anh là Retail Banking Officer, chuyên viên ngân hàng bán lẻ phụ trách tư vấn và bán sản phẩm cho khách hàng cá nhân.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Retail Banking Ngân hàng bán lẻ
Personal Banker Chuyên viên KHCN
Relationship Manager Quản lý quan hệ KH
Branch Officer Nhân viên chi nhánh

Ví dụ câu

  • "The RBO helped me choose the right savings product." — RBO đã giúp tôi chọn sản phẩm tiết kiệm phù hợp.

RBO trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật リテールバンキング担当者 (Ritēru bankingu tantōsha)
Tiếng Hàn 소매 은행 담당자 (Somae eunhaeng damdangja)
Tiếng Trung 零售银行客户经理 (Língshòu yínháng kèhù jīnglǐ)
Tiếng Tây Ban Nha Oficial de Banca Minorista

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


RBO ngân hàng tiếng Nhật là gì?

RBO ngân hàng tiếng Nhật là リテールバンキング担当者 (Ritēru bankingu tantōsha). リテール = bán lẻ (retail), バンキング = ngân hàng (banking), 担当者 = người phụ trách.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
個人営業 Kojin eigyō Kinh doanh cá nhân
支店営業 Shiten eigyō Kinh doanh chi nhánh
窓口担当 Madoguchi tantō Phụ trách quầy
渉外担当 Shōgai tantō Phụ trách khách hàng bên ngoài

Ví dụ câu

  • リテールバンキング担当者が預金商品を紹介しました。 — RBO đã giới thiệu sản phẩm tiền gửi.

RBO trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Retail Banking Officer
Tiếng Hàn 소매 은행 담당자 (Somae eunhaeng damdangja)
Tiếng Trung 零售银行客户经理 (Língshòu yínháng kèhù jīnglǐ)
Tiếng Tây Ban Nha Oficial de Banca Minorista

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


RBO ngân hàng tiếng Hàn là gì?

RBO ngân hàng tiếng Hàn là 소매 은행 담당자 (Somae eunhaeng damdangja). 소매 = bán lẻ, 은행 = ngân hàng, 담당자 = người phụ trách.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Romanization Tiếng Việt
개인 영업 Gaein yeong-eop Kinh doanh cá nhân
지점 직원 Jijeom jigwon Nhân viên chi nhánh
창구 담당 Changgu damdang Phụ trách quầy
고객 상담사 Gogaek sangdamsa Tư vấn viên KH

Ví dụ câu

  • 소매 은행 담당자가 예금 상품을 소개했습니다. — RBO đã giới thiệu sản phẩm tiền gửi.

RBO trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Retail Banking Officer
Tiếng Nhật リテールバンキング担当者 (Ritēru bankingu tantōsha)
Tiếng Trung 零售银行客户经理 (Língshòu yínháng kèhù jīnglǐ)
Tiếng Tây Ban Nha Oficial de Banca Minorista

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


RBO ngân hàng tiếng Trung là gì?

RBO ngân hàng tiếng Trung là 零售银行客户经理 (Língshòu yínháng kèhù jīnglǐ). 零售 = bán lẻ, 银行 = ngân hàng, 客户经理 = quản lý khách hàng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
个人业务 Gèrén yèwù Nghiệp vụ cá nhân
柜面人员 Guìmiàn rényuán Nhân viên quầy
理财经理 Lǐcái jīnglǐ Chuyên viên tài chính
营业厅 Yíngyè tīng Phòng giao dịch

Ví dụ câu

  • 零售银行客户经理向客户推荐了储蓄产品。 — RBO đã giới thiệu sản phẩm tiết kiệm cho khách hàng.

RBO trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Retail Banking Officer
Tiếng Nhật リテールバンキング担当者 (Ritēru bankingu tantōsha)
Tiếng Hàn 소매 은행 담당자 (Somae eunhaeng damdangja)
Tiếng Tây Ban Nha Oficial de Banca Minorista

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


RBO ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

RBO ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là Oficial de Banca Minorista (/o.fi.ˈθjal de ˈbaŋ.ka mi.no.ˈɾis.ta/). Oficial = chuyên viên, Banca Minorista = ngân hàng bán lẻ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Banca minorista Ngân hàng bán lẻ
Asesor personal Tư vấn cá nhân
Ejecutivo de cuenta Quản lý tài khoản
Sucursal Chi nhánh

Ví dụ câu

  • "El oficial de banca minorista me recomendó una cuenta de ahorro." — RBO đã giới thiệu cho tôi tài khoản tiết kiệm.

RBO trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Retail Banking Officer
Tiếng Nhật リテールバンキング担当者 (Ritēru bankingu tantōsha)
Tiếng Hàn 소매 은행 담당자 (Somae eunhaeng damdangja)
Tiếng Trung 零售银行客户经理 (Língshòu yínháng kèhù jīnglǐ)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan