CIF tiền hàng bảo hiểm cước là gì?
CIF tiền hàng bảo hiểm cước (Cost Insurance Freight) là người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích. Thuật ngữ quan trọng cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam.
Thuật ngữ tiếng Anh: Cost Insurance Freight Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng
CIF tiền hàng bảo hiểm cước trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Cost Insurance Freight |
| Tiếng Nhật | Cost Insurance Freight (日本語) |
| Tiếng Hàn | Cost Insurance Freight (한국어) |
| Tiếng Trung | Cost Insurance Freight (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cost Insurance Freight (Español) |
Xem thêm: CIF tiền hàng bảo hiểm cước tiếng Anh là gì?, CIF tiền hàng bảo hiểm cước tiếng Nhật là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.
CIF tiền hàng bảo hiểm cước tiếng Anh là gì?
CIF tiền hàng bảo hiểm cước trong tiếng Anh (English) là Cost Insurance Freight.
Cost Insurance Freight is người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích in international trade.
CIF tiền hàng bảo hiểm cước trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | CIF tiền hàng bảo hiểm cước |
| Tiếng Anh | Cost Insurance Freight |
| Tiếng Nhật | Cost Insurance Freight (日本語) |
| Tiếng Hàn | Cost Insurance Freight (한국어) |
| Tiếng Trung | Cost Insurance Freight (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cost Insurance Freight (Español) |
Xem thêm: CIF tiền hàng bảo hiểm cước là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
CIF tiền hàng bảo hiểm cước tiếng Nhật là gì?
CIF tiền hàng bảo hiểm cước trong tiếng Nhật (Japanese) là Cost Insurance Freight.
Cost Insurance Freight is người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích in international trade.
CIF tiền hàng bảo hiểm cước trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | CIF tiền hàng bảo hiểm cước |
| Tiếng Anh | Cost Insurance Freight |
| Tiếng Nhật | Cost Insurance Freight (日本語) |
| Tiếng Hàn | Cost Insurance Freight (한국어) |
| Tiếng Trung | Cost Insurance Freight (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cost Insurance Freight (Español) |
Xem thêm: CIF tiền hàng bảo hiểm cước là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
CIF tiền hàng bảo hiểm cước tiếng Hàn là gì?
CIF tiền hàng bảo hiểm cước trong tiếng Hàn (Korean) là Cost Insurance Freight.
Cost Insurance Freight is người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích in international trade.
CIF tiền hàng bảo hiểm cước trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | CIF tiền hàng bảo hiểm cước |
| Tiếng Anh | Cost Insurance Freight |
| Tiếng Nhật | Cost Insurance Freight (日本語) |
| Tiếng Hàn | Cost Insurance Freight (한국어) |
| Tiếng Trung | Cost Insurance Freight (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cost Insurance Freight (Español) |
Xem thêm: CIF tiền hàng bảo hiểm cước là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
CIF tiền hàng bảo hiểm cước tiếng Trung là gì?
CIF tiền hàng bảo hiểm cước trong tiếng Trung (Chinese) là Cost Insurance Freight.
Cost Insurance Freight is người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích in international trade.
CIF tiền hàng bảo hiểm cước trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | CIF tiền hàng bảo hiểm cước |
| Tiếng Anh | Cost Insurance Freight |
| Tiếng Nhật | Cost Insurance Freight (日本語) |
| Tiếng Hàn | Cost Insurance Freight (한국어) |
| Tiếng Trung | Cost Insurance Freight (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cost Insurance Freight (Español) |
Xem thêm: CIF tiền hàng bảo hiểm cước là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
CIF tiền hàng bảo hiểm cước tiếng Tây Ban Nha là gì?
CIF tiền hàng bảo hiểm cước trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Cost Insurance Freight.
Cost Insurance Freight is người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích in international trade.
CIF tiền hàng bảo hiểm cước trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | CIF tiền hàng bảo hiểm cước |
| Tiếng Anh | Cost Insurance Freight |
| Tiếng Nhật | Cost Insurance Freight (日本語) |
| Tiếng Hàn | Cost Insurance Freight (한국어) |
| Tiếng Trung | Cost Insurance Freight (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cost Insurance Freight (Español) |
Xem thêm: CIF tiền hàng bảo hiểm cước là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Câu hỏi thường gặp
CIF khác gì FOB và CFR — khi nào nên dùng điều kiện nào? FOB chỉ giao hàng lên tàu, người mua chịu cước và bảo hiểm; CFR người bán chịu cước nhưng không mua bảo hiểm; CIF người bán chịu cả cước lẫn bảo hiểm đến cảng đích. CIF thường phù hợp khi người bán muốn gói gọn trách nhiệm vận chuyển và muốn chủ động mua bảo hiểm hàng hóa.
Phí bảo hiểm trong CIF thường được tính như thế nào và ai quyết định mức bảo hiểm? Theo Incoterms, người bán phải mua bảo hiểm tối thiểu theo mức "C" (Institute Cargo Clauses C) với phí bảo hiểm thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị hợp đồng. Hai bên có thể thỏa thuận mức bảo hiểm cao hơn (ví dụ mức "A" toàn rủi ro) trong hợp đồng mua bán.
Rủi ro hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua ở thời điểm nào theo CIF? Rủi ro hàng hóa được chuyển giao khi hàng qua lan can tàu tại cảng xếp, không phải khi hàng đến cảng đích. Vì vậy người mua cần lưu ý khoảng thời gian hàng trên biển — mặc dù người bán đã mua bảo hiểm, quyền khiếu nại thuộc về người được ghi tên trên đơn bảo hiểm.
Khi giao hàng CIF, bộ chứng từ thường gồm những giấy tờ gì? Bộ chứng từ điển hình gồm hóa đơn thương mại, vận đơn đường biển (Bill of Lading), đơn bảo hiểm (Insurance Policy/Certificate), phiếu đóng gói và các giấy tờ xuất nhập khẩu khác. Bộ chứng từ đầy đủ và hợp lệ là điều kiện để ngân hàng thanh toán theo phương thức tín dụng thư (L/C) nếu doanh nghiệp dùng công cụ này.