Cho vay song phương là gì?
Khoản vay giữa một ngân hàng và một khách hàng, không có đồng tài trợ.
Thuật ngữ tiếng Anh: Bilateral Loan
Lĩnh vực: Gói vay
Giải thích chi tiết
Cho vay song phương (Bilateral Loan) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực gói vay. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, cho vay song phương được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Khác với cho vay hợp vốn (syndicated loan) có nhiều ngân hàng cùng tham gia, cho vay song phương chỉ liên quan đến một lender duy nhất và một bên vay, giúp quy trình đàm phán điều khoản, lãi suất và giải ngân đơn giản, nhanh gọn hơn — phù hợp với các khoản vay quy mô vừa và nhỏ của doanh nghiệp SME.
Ví dụ thực tế
Tiếng Anh: A small manufacturing company signs a bilateral loan agreement with a single bank for a working capital facility, negotiating the interest rate and repayment schedule directly with that one lender.
Tiếng Việt: Một doanh nghiệp sản xuất quy mô nhỏ ký hợp đồng cho vay song phương với một ngân hàng duy nhất để bổ sung vốn lưu động, đàm phán trực tiếp lãi suất và lịch trả nợ với đúng lender đó.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ cho vay song phương thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Cho vay song phương trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bilateral Loan |
| Tiếng Nhật | 相対型ローン(バイラテラルローン) |
| Tiếng Hàn | 양자간 대출 |
| Tiếng Trung | 双边贷款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo bilateral |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.