Cho vay hợp vốn là gì?
Cho vay hợp vốn (Syndicated Loan) là hình thức tín dụng trong đó hai hoặc nhiều ngân hàng (và/hoặc tổ chức tài chính) cùng nhau cấp một khoản vay cho một khách hàng duy nhất. Một ngân hàng sẽ đóng vai trò ngân hàng đầu mối (Lead Arranger/Agent Bank) để tổ chức, điều phối hợp đồng và quản lý khoản vay. Hình thức này thường được áp dụng cho các dự án lớn như xây dựng cơ sở hạ tầng, mua bán doanh nghiệp (M&A), hay tài trợ dự án năng lượng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Syndicated Loan Lĩnh vực: Gói vay
Đặc điểm chính
- Quy mô vay: Thường từ vài trăm tỷ đến hàng nghìn tỷ đồng (hoặc hàng triệu USD)
- Số lượng ngân hàng: Từ 2 đến hàng chục ngân hàng tham gia hợp vốn
- Thời hạn vay: Trung và dài hạn, thường từ 3 đến 15 năm
- Lãi suất: Thả nổi dựa trên SOFR, EURIBOR hoặc lãi suất tham chiếu nội địa
- Ngân hàng đầu mối: Chịu trách nhiệm thu xếp, giải ngân và quản lý khoản vay
Cho vay hợp vốn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Syndicated Loan |
| Tiếng Nhật | シンジケートローン (Shinjikēto rōn) |
| Tiếng Hàn | 신디케이트론 (Sindikeit lon) |
| Tiếng Trung | 银团贷款 (Yíntuán dàikuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo sindicado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay hợp vốn tiếng Anh là gì?
Cho vay hợp vốn tiếng Anh là Syndicated Loan (đọc: /ˈsɪndɪkeɪtɪd loʊn/). "Syndicated" xuất phát từ "syndicate" nghĩa là một nhóm tổ chức cùng hợp tác cho một mục đích chung. Trong ngân hàng quốc tế, Syndicated Loan là sản phẩm phức tạp, thường được chuẩn hóa theo LSTA (Loan Syndications and Trading Association) hoặc LMA (Loan Market Association) tại châu Âu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Lead arranger | /liːd əˈreɪndʒər/ | Ngân hàng đầu mối |
| Underwriter | /ˈʌndərraɪtər/ | Bảo lãnh phát hành |
| Participation | /pɑːrtɪsɪˈpeɪʃən/ | Phần tham gia hợp vốn |
| Agent bank | /ˈeɪdʒənt bæŋk/ | Ngân hàng đại lý |
| Drawdown | /ˈdrɔːdaʊn/ | Rút vốn theo đợt |
Ví dụ câu
"A consortium of five banks arranged a USD 500 million syndicated loan for the infrastructure project."
(Một nhóm năm ngân hàng đã thu xếp khoản vay hợp vốn trị giá 500 triệu USD cho dự án cơ sở hạ tầng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay hợp vốn tiếng Nhật là gì?
Cho vay hợp vốn tiếng Nhật là シンジケートローン (phiên âm: Shinjikēto rōn). Đây là thuật ngữ ngoại lai mượn từ tiếng Anh "Syndicated Loan". Trong tài chính Nhật Bản, thị trường cho vay hợp vốn (シンジケートローン市場) phát triển mạnh từ những năm 1990, với sự tham gia của các ngân hàng lớn như Mitsubishi UFJ, Sumitomo Mitsui và Mizuho. Nhật Bản cũng là một trong những thị trường cho vay hợp vốn lớn nhất châu Á.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 幹事行 | Kanji kō | Ngân hàng đầu mối |
| 参加行 | Sanka kō | Ngân hàng tham gia |
| プロジェクトファイナンス | Purojekuto fainansu | Tài trợ dự án |
| 協調融資 | Kyōchō yūshi | Cho vay phối hợp |
| 融資枠 | Yūshi waku | Hạn mức tín dụng |
Ví dụ câu
「このインフラプロジェクトには、5行が参加するシンジケートローンが組成されました。」
(Khoản vay hợp vốn với sự tham gia của 5 ngân hàng đã được thu xếp cho dự án cơ sở hạ tầng này.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay hợp vốn tiếng Hàn là gì?
Cho vay hợp vốn tiếng Hàn là 신디케이트론 (phiên âm: Sindikeit lon), cũng viết là 신디케이트 대출. Đây là thuật ngữ mượn từ tiếng Anh "Syndicated Loan". Ngoài ra, tiếng Hàn còn dùng thuật ngữ 공동융자 (gongtong yungja — cho vay chung) hoặc 협조융자 (hyeopjo yungja — cho vay phối hợp). Thị trường cho vay hợp vốn Hàn Quốc phát triển mạnh trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, bất động sản thương mại và hạ tầng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 주관은행 | Jugwan eunhaeng | Ngân hàng đầu mối |
| 참여은행 | Chamyeo eunhaeng | Ngân hàng tham gia |
| 프로젝트파이낸싱 | Peulojegteu painaensing | Tài trợ dự án |
| 협조융자 | Hyeopjo yungja | Cho vay phối hợp |
| 대출한도 | Daechul hando | Hạn mức tín dụng |
Ví dụ câu
"국내 5개 은행이 참여한 신디케이트론으로 대규모 인프라 사업 자금을 조달했습니다."
(Vốn cho dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn được huy động thông qua khoản vay hợp vốn với sự tham gia của 5 ngân hàng trong nước.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay hợp vốn tiếng Trung là gì?
Cho vay hợp vốn tiếng Trung là 银团贷款 (phiên âm: Yíntuán dàikuǎn). Trong đó, 银团 (yíntuán) nghĩa là nhóm ngân hàng/tập đoàn tài chính, và 贷款 (dàikuǎn) nghĩa là cho vay. Đây là hình thức tín dụng phổ biến tại Trung Quốc cho các dự án cơ sở hạ tầng lớn, năng lượng và M&A xuyên biên giới. Ngân hàng Phát triển Trung Quốc (CDB) thường đóng vai trò ngân hàng đầu mối (牵头行 — Qiāntóu háng) trong các giao dịch lớn.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 牵头行 | Qiāntóu háng | Ngân hàng đầu mối |
| 参与行 | Cānyù háng | Ngân hàng tham gia |
| 项目融资 | Xiàngmù róngzī | Tài trợ dự án |
| 协议利率 | Xiéyì lìlǜ | Lãi suất thỏa thuận |
| 分账还款 | Fēn zhàng huánkuǎn | Trả nợ phân chia |
Ví dụ câu
"五家银行组成银团,为该能源项目提供了总额50亿元的银团贷款。"
(Năm ngân hàng đã thành lập nhóm hợp vốn, cung cấp khoản vay hợp vốn tổng trị giá 5 tỷ tệ cho dự án năng lượng này.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay hợp vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Cho vay hợp vốn tiếng Tây Ban Nha là Préstamo sindicado (phiên âm: /ˈpɾes.ta.mo sin.diˈka.ðo/). Ngoài ra còn dùng thuật ngữ Crédito sindicado (tín dụng hợp vốn). Tại Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh, thị trường cho vay hợp vốn (mercado de préstamos sindicados) hoạt động sôi động, đặc biệt trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng, năng lượng tái tạo và các dự án PPP (quan hệ đối tác công-tư).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Banco líder | /ˈbaŋ.ko ˈli.ðeɾ/ | Ngân hàng đầu mối |
| Banco participante | /ˈbaŋ.ko paɾ.ti.siˈpan.te/ | Ngân hàng tham gia |
| Financiación de proyectos | /fi.nan.sjaˈsjon de pɾoˈjek.tos/ | Tài trợ dự án |
| Tasa variable | /ˈta.sa βaˈɾja.βle/ | Lãi suất thả nổi |
| Tramo de crédito | /ˈtɾa.mo ðe ˈkɾe.ði.to/ | Hạn mức tín dụng từng phần |
Ví dụ câu
"Un consorcio de seis bancos estructuró un préstamo sindicado de 300 millones de euros para financiar el proyecto de infraestructura."
(Một nhóm sáu ngân hàng đã cơ cấu khoản vay hợp vốn trị giá 300 triệu euro để tài trợ cho dự án cơ sở hạ tầng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.