Cho vay chuỗi liên kết sản xuất là gì?
Cho vay chuỗi liên kết sản xuất (tiếng Anh: Supply Chain Linked Loan) là hình thức tín dụng trong đó ngân hàng cấp vốn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tham gia chuỗi cung ứng hoặc liên kết với doanh nghiệp đầu chuỗi (anchor enterprise). Việc thẩm định tín dụng dựa trên hợp đồng cung ứng và uy tín của doanh nghiệp đầu chuỗi thay vì chỉ dựa vào tài sản bảo đảm riêng của SME.
Thuật ngữ tiếng Anh: Supply Chain Linked Loan Lĩnh vực: Gói vay, Tài trợ chuỗi cung ứng
Đặc điểm chính
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Đối tượng | SME tham gia chuỗi cung ứng với doanh nghiệp lớn |
| Cơ sở thẩm định | Hợp đồng cung ứng, đơn đặt hàng từ anchor enterprise |
| Tài sản bảo đảm | Hàng tồn kho, khoản phải thu, hoặc bảo lãnh của đầu chuỗi |
| Lợi ích | Tiếp cận vốn dễ hơn, lãi suất cạnh tranh hơn vay thông thường |
| Lĩnh vực phổ biến | Nông nghiệp, dệt may, điện tử, bán lẻ, chế biến thực phẩm |
Cho vay chuỗi liên kết sản xuất trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Supply Chain Linked Loan |
| Tiếng Nhật | サプライチェーン連携融資 |
| Tiếng Hàn | 공급망 연계 대출 |
| Tiếng Trung | 供应链联动贷款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo vinculado a la cadena de suministro |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Supply Chain Linked Loan tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ tiếng Anh của cho vay chuỗi liên kết sản xuất là Supply Chain Linked Loan hoặc Supply Chain Finance (phát âm: /səˈplaɪ tʃeɪn ˈfaɪnæns/, viết tắt SCF). Trong tài trợ thương mại quốc tế, Supply Chain Finance bao gồm các giải pháp như Reverse Factoring (chiết khấu ngược), Inventory Finance (tài trợ hàng tồn kho) và Purchase Order Finance (tài trợ đơn đặt hàng).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Supply Chain Finance | /səˈplaɪ tʃeɪn ˈfaɪnæns/ | Tài trợ chuỗi cung ứng |
| Reverse Factoring | /rɪˈvɜːrs ˈfæktərɪŋ/ | Chiết khấu ngược |
| Anchor Enterprise | /ˈæŋkər ˈentərpraɪz/ | Doanh nghiệp đầu chuỗi |
| Accounts Receivable | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ | Khoản phải thu |
| Purchase Order Finance | /ˈpɜːrtʃɪs ˈɔːrdər ˈfaɪnæns/ | Tài trợ đơn đặt hàng |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: "The supplier obtained a supply chain linked loan using its confirmed purchase orders from a large retailer as the basis for credit assessment."
Tiếng Việt: "Nhà cung cấp đã được cấp khoản cho vay chuỗi liên kết sản xuất dựa trên các đơn đặt hàng đã xác nhận từ nhà bán lẻ lớn làm cơ sở thẩm định tín dụng."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
サプライチェーン連携融資 tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, cho vay chuỗi liên kết sản xuất được gọi là サプライチェーン連携融資(sapurai chēn renkei yūshi). Tại Nhật Bản, mô hình keiretsū (系列) truyền thống đã tạo nền tảng cho tài trợ chuỗi cung ứng giữa các tập đoàn lớn như Toyota, Sony với các nhà cung cấp SME. Các ngân hàng như 三菱UFJ và みずほ cung cấp サプライチェーンファイナンス cho toàn bộ hệ sinh thái chuỗi cung ứng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| サプライチェーン連携融資 | sapurai chēn renkei yūshi | Cho vay chuỗi liên kết sản xuất |
| サプライチェーンファイナンス | sapurai chēn fainansu | Tài trợ chuỗi cung ứng |
| 売掛金 | urikakeki | Khoản phải thu |
| 発注書融資 | hatchūsho yūshi | Tài trợ đơn đặt hàng |
| 系列 | keiretsū | Hệ thống chuỗi liên kết doanh nghiệp |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 「中小企業は、大手メーカーとの取引契約を基にサプライチェーン連携融資を活用することで、より有利な条件で資金調達が可能です。」
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể huy động vốn với điều kiện thuận lợi hơn bằng cách sử dụng cho vay chuỗi liên kết sản xuất dựa trên hợp đồng giao dịch với nhà sản xuất lớn."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
공급망 연계 대출 tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, cho vay chuỗi liên kết sản xuất được gọi là 공급망 연계 대출 (발음: gonggeupmang yeon-gye daechul). Tại Hàn Quốc, hệ thống chaebol (재벌) với các tập đoàn lớn như Samsung, Hyundai, LG đã tạo ra hệ sinh thái chuỗi cung ứng rộng lớn. Các ngân hàng như 산업은행 (KDB), 기업은행 (IBK) cung cấp 공급망 금융 (Supply Chain Finance) để hỗ trợ các nhà cung cấp SME trong chuỗi này.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 공급망 연계 대출 | gonggeupmang yeon-gye daechul | Cho vay chuỗi liên kết sản xuất |
| 공급망 금융 | gonggeupmang geum-yung | Tài trợ chuỗi cung ứng |
| 매출채권 | maeul chaegwon | Khoản phải thu |
| 구매주문 금융 | gumae jumun geum-yung | Tài trợ đơn đặt hàng |
| 협력사 대출 | hyeomnyeogsa daechul | Vay dành cho nhà cung cấp |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: "중소 협력업체는 대기업과의 납품계약을 근거로 공급망 연계 대출을 받아 운전자금을 확보할 수 있습니다."
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp cung cấp vừa và nhỏ có thể vay vốn lưu động thông qua cho vay chuỗi liên kết sản xuất dựa trên hợp đồng cung cấp với tập đoàn lớn."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
供应链联动贷款 tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, cho vay chuỗi liên kết sản xuất được gọi là 供应链联动贷款 (拼音: gōngyìngliàn liándòng dàikuǎn) hoặc 供应链金融 (gōngyìngliàn jīnróng - Supply Chain Finance). Tại Trung Quốc, đây là lĩnh vực fintech phát triển nhanh nhất với sự tham gia của các nền tảng như Ant Financial, JD Finance bên cạnh các ngân hàng truyền thống như 工商银行, 建设银行.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 供应链联动贷款 | gōngyìngliàn liándòng dàikuǎn | Cho vay chuỗi liên kết sản xuất |
| 供应链金融 | gōngyìngliàn jīnróng | Tài trợ chuỗi cung ứng |
| 应收账款 | yīngshōu zhàngkuǎn | Khoản phải thu |
| 核心企业 | héxīn qǐyè | Doanh nghiệp đầu chuỗi |
| 订单融资 | dìngdān róngzī | Tài trợ đơn đặt hàng |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: "中小供应商可以凭借与核心企业签订的供货合同,申请供应链联动贷款,快速获得营运资金。"
Tiếng Việt: "Nhà cung cấp vừa và nhỏ có thể xin vay vốn lưu động nhanh chóng thông qua cho vay chuỗi liên kết sản xuất dựa trên hợp đồng cung cấp với doanh nghiệp đầu chuỗi."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Préstamo vinculado a la cadena de suministro tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, cho vay chuỗi liên kết sản xuất được gọi là Préstamo vinculado a la cadena de suministro (phát âm: /ˈpɾestamo βiŋˈkulaðo a la kaˈðena de suˈministɾo/) hoặc ngắn gọn là Financiación de cadena de suministro. Tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, các ngân hàng như Santander, BBVA cung cấp confirming và factoring ngược để hỗ trợ nhà cung cấp SME trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cadena de suministro | /kaˈðena de suˈministɾo/ | Chuỗi cung ứng |
| Financiación de proveedores | /finanθjaˈθjon de pɾoβeˈeðoɾes/ | Tài trợ nhà cung cấp |
| Confirming | /konˈfɜːrmɪŋ/ | Chiết khấu ngược (Tây Ban Nha) |
| Factoring | /ˈfæktərɪŋ/ | Chiết khấu hóa đơn |
| Empresa ancla | /emˈpɾesa ˈaŋkla/ | Doanh nghiệp đầu chuỗi |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: "El proveedor pyme obtuvo un préstamo vinculado a la cadena de suministro basándose en los pedidos confirmados de la empresa ancla para financiar su capital de trabajo."
Tiếng Việt: "Nhà cung cấp SME đã vay được khoản cho vay chuỗi liên kết sản xuất dựa trên các đơn đặt hàng đã xác nhận từ doanh nghiệp đầu chuỗi để tài trợ vốn lưu động."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.