Chi phí biên là gì?
Chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm, quan trọng trong quyết định sản xuất tối ưu.
Thuật ngữ tiếng Anh: Marginal Cost
Lĩnh vực: Kinh tế
Giải thích chi tiết
Chi phí biên (Marginal Cost) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, chi phí biên được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày, giúp doanh nghiệp xác định mức sản lượng tối ưu để tối đa hoá lợi nhuận.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ chi phí biên thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một xưởng may đang sản xuất 1.000 áo sơ mi với tổng chi phí 200 triệu đồng. Khi tăng sản lượng lên 1.001 áo, tổng chi phí tăng lên 200,15 triệu đồng. Chi phí biên khi đó là 150.000 đồng cho chiếc áo thứ 1.001. Nếu giá bán mỗi áo cao hơn 150.000 đồng, doanh nghiệp nên tiếp tục sản xuất thêm vì vẫn có lãi biên; ngược lại nếu chi phí biên vượt giá bán, doanh nghiệp cần cân nhắc dừng mở rộng sản lượng hoặc tìm nguồn vốn lưu động để tối ưu quy mô sản xuất.
Chi phí biên trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Marginal Cost |
| Tiếng Nhật | 限界費用 |
| Tiếng Hàn | 한계비용 |
| Tiếng Trung | 边际成本 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Costo marginal |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.