Chi phí biến đổi là gì?
Chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức sản lượng hoặc doanh thu.
Thuật ngữ tiếng Anh: Variable Costs
Lĩnh vực: Tài chính & Đầu tư
Giải thích chi tiết
Chi phí biến đổi (Variable Costs) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính & đầu tư. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, chi phí biến đổi được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ chi phí biến đổi thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một xưởng may gia công tính chi phí biến đổi gồm vải, chỉ, nhân công theo sản phẩm. Khi đơn hàng tăng từ 1.000 lên 2.000 sản phẩm/tháng, tổng chi phí biến đổi tăng gần gấp đôi, trong khi chi phí cố định như tiền thuê nhà xưởng và lương quản lý gần như không đổi, giúp chủ doanh nghiệp tính đúng giá thành.
English: A garment workshop's variable costs (fabric, thread, piece-rate labor) roughly double when monthly orders grow from 1,000 to 2,000 units, while fixed costs like rent stay nearly constant.
Chi phí biến đổi trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh (EN) | Variable Costs |
| Tiếng Nhật (JA) | 変動費(へんどうひ) |
| Tiếng Hàn (KO) | 변동비 |
| Tiếng Trung (ZH) | 变动成本 |
| Tiếng Tây Ban Nha (ES) | Costos variables |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.