Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh là gì?
Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh (Accounting Regime for Household Business) là hệ thống quy định về ghi chép sổ sách, quản lý chứng từ và lập báo cáo tài chính áp dụng cho hộ kinh doanh cá thể tại Việt Nam, theo Thông tư 88/2021/TT-BTC có hiệu lực từ 01/01/2022.
Thuật ngữ tiếng Anh: Accounting Regime for Household Business
Lĩnh vực: Kế toán, Thuế hộ kinh doanh
Phân loại hộ kinh doanh theo chế độ kế toán
| Loại hộ KD | Doanh thu/năm | Phương pháp thuế | Yêu cầu kế toán |
|---|---|---|---|
| Hộ khoán | Dưới 100 triệu | Khoán thuế cố định | Không bắt buộc sổ sách |
| Hộ kê khai | Trên 100 triệu | Kê khai theo quý | Sổ sách theo TT 88/2021 |
| Hộ nộp thuế theo từng lần | Kinh doanh không thường xuyên | Theo từng lần phát sinh | Chứng từ từng giao dịch |
Hệ thống sổ sách theo Thông tư 88/2021
- Sổ chi tiết doanh thu bán hàng: Ghi nhận toàn bộ doanh thu phát sinh
- Sổ chi tiết vật liệu, hàng hóa: Theo dõi nhập-xuất-tồn
- Sổ chi phí sản xuất kinh doanh: Ghi nhận các khoản chi hợp lý
- Sổ theo dõi tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế: Thuế đã kê khai và nộp
- Sổ theo dõi tình hình thanh toán tiền lương: Nếu có lao động
Nghĩa vụ thuế của hộ kinh doanh
- Thuế GTGT: 1-5% doanh thu tùy ngành nghề (phương pháp trực tiếp)
- Thuế TNCN: 0.5-2% doanh thu tùy ngành nghề
- Lệ phí môn bài: 300.000-1.000.000 VND/năm tùy doanh thu
- Miễn thuế: Doanh thu dưới 100 triệu VND/năm được miễn VAT và TNCN
Khi nào hộ kinh doanh nên chuyển thành doanh nghiệp?
- Doanh thu trên 1 tỷ VND/năm
- Cần xuất hóa đơn GTGT cho đối tác
- Muốn vay vốn ngân hàng với hạn mức lớn
- Cần mở rộng quy mô, tuyển nhiều nhân sự
- Tham gia đấu thầu, ký hợp đồng lớn
Chế độ kế toán hộ kinh doanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounting Regime for Household Business | /əˈkaʊntɪŋ rɪˈʒiːm fɔːr ˈhaʊshoʊld ˈbɪznɪs/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業主の会計制度 | Kojin Jigyōnushi no Kaikei Seido |
| Tiếng Hàn | 가구 사업자 회계 제도 | Gagu Saeopja Hoegye Jedo |
| Tiếng Trung | 个体工商户会计制度 | Gètǐ Gōngshānghù Kuàijì Zhìdù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Régimen contable para negocio familiar | Réjimen kontáble para negósio familiár |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Chuyển đổi và vay vốn cùng BizLoan
Dù là hộ kinh doanh hay doanh nghiệp, BizLoan kết nối bạn với các tổ chức tín dụng phù hợp nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh tiếng Anh là gì?
Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh trong tiếng Anh là Accounting Regime for Household Business (/əˈkaʊntɪŋ rɪˈʒiːm fɔːr ˈhaʊshoʊld ˈbɪznɪs/).
Định nghĩa
Accounting Regime for Household Business refers to the bookkeeping and financial reporting requirements for individual business households (hộ kinh doanh) in Vietnam, governed by Circular 88/2021/TT-BTC effective January 2022. Vietnam has approximately 5.2 million registered household businesses, most operating under the deemed tax method (khoán thuế). Those with annual revenue exceeding VND 100 million must maintain proper accounting books including revenue, expense, inventory, and tax obligation ledgers.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Sole Proprietorship | /soʊl prəˈpraɪətərʃɪp/ | Hộ kinh doanh cá thể |
| Deemed Tax Method | /diːmd tæks ˈmɛθəd/ | Phương pháp khoán thuế |
| Business License Tax | /ˈbɪznɪs ˈlaɪsəns tæks/ | Lệ phí môn bài |
Ví dụ câu
"Vietnamese household businesses with annual revenue above VND 100 million must adopt the quarterly declaration accounting regime, maintaining revenue and expense ledgers as prescribed by Circular 88/2021."
→ Hộ kinh doanh Việt Nam có doanh thu trên 100 triệu VND/năm phải áp dụng chế độ kê khai theo quý, ghi sổ doanh thu và chi phí theo Thông tư 88/2021.
Chế độ kế toán hộ KD trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh | — |
| Tiếng Nhật | 個人事業主の会計制度 | Kojin Jigyōnushi no Kaikei Seido |
| Tiếng Hàn | 가구 사업자 회계 제도 | Gagu Saeopja Hoegye Jedo |
| Tiếng Trung | 个体工商户会计制度 | Gètǐ Gōngshānghù Kuàijì Zhìdù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Régimen contable para negocio familiar | Réjimen kontáble para negósio familiár |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh tiếng Nhật là gì?
Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh trong tiếng Nhật là 個人事業主の会計制度 (Kojin Jigyōnushi no Kaikei Seido).
Định nghĩa
個人事業主の会計制度 là hệ thống quy định kế toán cho 個人事業主 (hộ kinh doanh cá thể) tại Nhật Bản. 個人事業主 có thể chọn 白色申告 (kê khai sổ trắng — đơn giản) hoặc 青色申告 (kê khai sổ xanh — đầy đủ, được ưu đãi khấu trừ 650.000 yên). 記帳義務 (nghĩa vụ ghi sổ) bắt buộc từ 2014. 確定申告 (quyết toán) hàng năm vào tháng 2-3. クラウド会計 (kế toán đám mây) như freee, マネーフォワード rất phổ biến.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 青色申告 | Aoiro Shinkoku | Kê khai sổ xanh (đầy đủ) |
| 記帳義務 | Kichō Gimu | Nghĩa vụ ghi sổ |
| 個人事業税 | Kojin Jigyōzei | Thuế kinh doanh cá nhân |
Ví dụ câu
「ベトナムの個人事業主は年間売上高1億ドン以上の場合、通達88/2021号に基づき帳簿をつける義務があります。」
→ Hộ kinh doanh tại Việt Nam có doanh thu trên 100 triệu VND/năm phải ghi sổ sách theo Thông tư 88/2021.
Chế độ kế toán hộ KD trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounting Regime for Household Business | /əˈkaʊntɪŋ rɪˈʒiːm fɔːr ˈhaʊshoʊld ˈbɪznɪs/ |
| Tiếng Việt | Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh | — |
| Tiếng Hàn | 가구 사업자 회계 제도 | Gagu Saeopja Hoegye Jedo |
| Tiếng Trung | 个体工商户会计制度 | Gètǐ Gōngshānghù Kuàijì Zhìdù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Régimen contable para negocio familiar | Réjimen kontáble para negósio familiár |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh tiếng Hàn là gì?
Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh trong tiếng Hàn là 가구 사업자 회계 제도 (Gagu Saeopja Hoegye Jedo).
Định nghĩa
가구 사업자 회계 제도 là hệ thống quy định kế toán cho 개인사업자 (hộ kinh doanh cá thể) tại Hàn Quốc. 간편장부대상자 (hộ ghi sổ đơn giản) áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ doanh thu dưới ngưỡng theo ngành. 복식부기의무자 (hộ ghi sổ kép) áp dụng cho doanh nghiệp lớn hơn. 종합소득세 (thuế thu nhập tổng hợp) quyết toán hàng năm vào tháng 5. 간이과세자 (hộ thuế đơn giản) có doanh thu dưới 80 triệu won được ưu đãi thuế GTGT.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 간편장부 | Ganpyeon Jangbu | Sổ sách đơn giản |
| 복식부기 | Boksik Bugi | Ghi sổ kép |
| 종합소득세 신고 | Jonghap Sodeukse Singo | Quyết toán thuế thu nhập tổng hợp |
Ví dụ câu
"베트남 개인사업자는 연매출 1억동 이상일 경우 통달 88/2021호에 따라 장부 기장 의무가 있으며, 분기별 세금 신고를 해야 합니다."
→ Hộ kinh doanh Việt Nam có doanh thu trên 100 triệu VND/năm phải ghi sổ sách theo TT 88/2021 và kê khai thuế theo quý.
Chế độ kế toán hộ KD trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounting Regime for Household Business | /əˈkaʊntɪŋ rɪˈʒiːm fɔːr ˈhaʊshoʊld ˈbɪznɪs/ |
| Tiếng Việt | Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh | — |
| Tiếng Nhật | 個人事業主の会計制度 | Kojin Jigyōnushi no Kaikei Seido |
| Tiếng Trung | 个体工商户会计制度 | Gètǐ Gōngshānghù Kuàijì Zhìdù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Régimen contable para negocio familiar | Réjimen kontáble para negósio familiár |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh tiếng Trung là gì?
Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh trong tiếng Trung là 个体工商户会计制度 (Gètǐ Gōngshānghù Kuàijì Zhìdù).
Định nghĩa
个体工商户会计制度 là hệ thống quy định kế toán cho 个体工商户 (hộ kinh doanh cá thể) tại Trung Quốc. Theo 《个体工商户建账管理暂行办法》, hộ KD được chia thành: 复式账 (sổ kép — doanh thu trên 400.000 RMB/tháng ngành bán lẻ) và 简易账 (sổ đơn giản). 定期定额户 (hộ khoán cố định) cho hộ nhỏ. 个人所得税 (thuế TNCN) áp dụng thuế suất lũy tiến 5-35%. Kê khai qua 电子税务局.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 简易账 | Jiǎnyì Zhàng | Sổ sách đơn giản |
| 定期定额 | Dìngqī Dìng'é | Khoán thuế cố định |
| 个人所得税 | Gèrén Suǒdéshuì | Thuế thu nhập cá nhân |
Ví dụ câu
"越南个体工商户年收入超过1亿越南盾时,必须按照第88/2021号通知建立账簿,实行按季纳税申报。"
→ Hộ kinh doanh Việt Nam có doanh thu trên 100 triệu VND/năm phải lập sổ sách theo TT 88/2021, kê khai thuế theo quý.
Chế độ kế toán hộ KD trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounting Regime for Household Business | /əˈkaʊntɪŋ rɪˈʒiːm fɔːr ˈhaʊshoʊld ˈbɪznɪs/ |
| Tiếng Việt | Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh | — |
| Tiếng Nhật | 個人事業主の会計制度 | Kojin Jigyōnushi no Kaikei Seido |
| Tiếng Hàn | 가구 사업자 회계 제도 | Gagu Saeopja Hoegye Jedo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Régimen contable para negocio familiar | Réjimen kontáble para negósio familiár |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh trong tiếng Tây Ban Nha là Régimen contable para negocio familiar (Réjimen kontáble para negósio familiár).
Định nghĩa
Régimen contable para negocio familiar là hệ thống kế toán cho autónomo (hộ kinh doanh cá thể) tại Tây Ban Nha. Autónomos có thể chọn estimación directa simplificada (ước tính trực tiếp đơn giản — phổ biến nhất, doanh thu dưới 600.000 EUR) hoặc estimación directa normal (đầy đủ). Estimación objetiva (módulos) là phương pháp khoán cho ngành nghề cụ thể. IRPF (thuế TNCN) áp dụng thuế suất lũy tiến 19-47%. Kê khai qua Sede Electrónica của Agencia Tributaria.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Autónomo | Autónomo | Hộ kinh doanh cá thể |
| Estimación directa simplificada | Estimasión dirékta simplifikáda | Ước tính trực tiếp đơn giản |
| Libro de registro | Líbro de rejístro | Sổ ghi chép |
Ví dụ câu
"Los negocios familiares vietnamitas con ingresos superiores a 100 millones de VND anuales deben llevar contabilidad según la Circular 88/2021 y presentar declaraciones fiscales trimestrales."
→ Hộ kinh doanh Việt Nam có doanh thu trên 100 triệu VND/năm phải ghi sổ theo TT 88/2021 và kê khai thuế theo quý.
Chế độ kế toán hộ KD trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounting Regime for Household Business | /əˈkaʊntɪŋ rɪˈʒiːm fɔːr ˈhaʊshoʊld ˈbɪznɪs/ |
| Tiếng Việt | Chế độ kế toán cho hộ kinh doanh | — |
| Tiếng Nhật | 個人事業主の会計制度 | Kojin Jigyōnushi no Kaikei Seido |
| Tiếng Hàn | 가구 사업자 회계 제도 | Gagu Saeopja Hoegye Jedo |
| Tiếng Trung | 个体工商户会计制度 | Gètǐ Gōngshānghù Kuàijì Zhìdù |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.