Cashback là gì?
Cashback (hoàn tiền) là hình thức khuyến mãi tài chính trong đó người dùng nhận lại một phần tiền mặt sau khi hoàn tất giao dịch thanh toán. Tỷ lệ hoàn tiền thường từ 0.5% đến 10% giá trị giao dịch, tùy chương trình và đối tác.
Thuật ngữ tiếng Anh: Cashback
Lĩnh vực: Thanh toán, Thẻ tín dụng, Fintech
Các hình thức cashback phổ biến tại Việt Nam
| Hình thức | Nhà cung cấp | Tỷ lệ hoàn tiền | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| Thẻ tín dụng cashback | Techcombank, VPBank, HSBC | 0.5%–5% | Chi tiêu tối thiểu/tháng |
| Ví điện tử | MoMo, ZaloPay, VNPay | 5%–20% (voucher) | Đối tác cụ thể |
| Ứng dụng mua sắm | Shopee, Lazada, Tiki | 2%–15% | Mã giảm giá kết hợp |
| Ngân hàng số | Timo, Cake by VPBank | 1%–3% | Thanh toán online |
Cách cashback hoạt động
- Giao dịch: Khách hàng thanh toán bằng thẻ/ví có tính năng cashback
- Xác nhận: Hệ thống ghi nhận giao dịch đủ điều kiện
- Tích lũy: Số tiền cashback được tích lũy vào tài khoản (thường T+1 đến T+30)
- Sử dụng: Hoàn tiền vào tài khoản hoặc dùng cho giao dịch tiếp theo
Cashback và SME Việt Nam
Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tối ưu dòng tiền bằng cách sử dụng thẻ tín dụng doanh nghiệp có cashback cho chi phí vận hành (văn phòng phẩm, dịch vụ đám mây, quảng cáo). Một số ngân hàng cung cấp thẻ doanh nghiệp với cashback lên đến 2% cho chi tiêu B2B.
Cashback trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Cashback | /ˈkæʃbæk/ |
| Tiếng Nhật | キャッシュバック | Kyasshubakku |
| Tiếng Hàn | 캐시백 | Kaeshibaek |
| Tiếng Trung | 现金返还 | Xiànjīn Fǎnhuán |
| Tiếng Tây Ban Nha | Reembolso en efectivo | Reemból-so en efek-tíbo |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Tối ưu tài chính SME cùng BizLoan
BizLoan kết nối SME với nhiều lender để tìm giải pháp tài chính phù hợp nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Cashback tiếng Anh là gì?
Cashback trong tiếng Anh là Cashback (/ˈkæʃbæk/) — đây là thuật ngữ gốc tiếng Anh, được sử dụng trực tiếp trong tiếng Việt và hầu hết các ngôn ngữ khác.
Định nghĩa
Cashback is a financial incentive where a percentage of the amount spent on eligible transactions is returned to the customer, either as cash deposited into their account or as credits toward future purchases. Introduced widely by credit card companies in the 1980s (Discover Card in the US was a pioneer), cashback has expanded to debit cards, digital wallets, and e-commerce platforms. In Vietnam, cashback programs from Techcombank, VPBank, and digital wallets like MoMo and ZaloPay have driven significant adoption, with some promotions offering up to 20% cashback for specific merchant categories.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Rebate | /ˈriːbeɪt/ | Hoàn tiền (thường cho B2B) |
| Reward Points | /rɪˈwɔːrd pɔɪnts/ | Điểm thưởng |
| Statement Credit | /ˈsteɪtmənt ˈkredɪt/ | Tín dụng sao kê |
| Earning Rate | /ˈɜːrnɪŋ reɪt/ | Tỷ lệ tích lũy cashback |
Ví dụ câu
"With this business credit card, you earn 2% cashback on all office supply and cloud service purchases, credited to your account within 30 days of the statement closing date."
→ Với thẻ tín dụng doanh nghiệp này, bạn nhận 2% cashback cho mọi chi tiêu văn phòng phẩm và dịch vụ đám mây, hoàn vào tài khoản trong vòng 30 ngày sau ngày chốt sao kê.
Cashback trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Cashback / Hoàn tiền |
| Tiếng Nhật | キャッシュバック (Kyasshubakku) |
| Tiếng Hàn | 캐시백 (Kaeshibaek) |
| Tiếng Trung | 现金返还 (Xiànjīn Fǎnhuán) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Reembolso en efectivo |
Tìm hiểu thêm về giải pháp tài chính SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Cashback tiếng Nhật là gì?
Cashback trong tiếng Nhật là キャッシュバック (Kyasshubakku).
Định nghĩa
キャッシュバック là hình thức hoàn tiền phổ biến trong hệ thống thanh toán Nhật Bản. Tại Nhật, chương trình マイナポイント (MyNa Point) của chính phủ đã kết hợp cashback điện tử lên đến 20.000 yên để thúc đẩy sử dụng thẻ My Number Card. Các ví điện tử như PayPay (ペイペイ) và LINE Pay thường xuyên tung chương trình キャンペーン (campaign) với cashback 10%–30% tại đối tác. Thẻ tín dụng JCB, Rakuten Card và dCard (NTT Docomo) cũng cung cấp ポイント還元 (point kangenpo — hoàn điểm) tương đương cashback.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ポイント還元 | Pointo Kangen | Hoàn điểm (tương đương cashback) |
| 還元率 | Kangenritsu | Tỷ lệ hoàn tiền |
| 特典 | Tokuten | Ưu đãi, phúc lợi |
Ví dụ câu
「PayPayのキャッシュバックキャンペーンで、対象店舗でのお支払い額の10%がPayPay残高として還元されます。」
→ Trong chương trình cashback của PayPay, 10% giá trị thanh toán tại cửa hàng đối tác sẽ được hoàn vào số dư PayPay.
Cashback trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Cashback |
| Tiếng Việt | Cashback / Hoàn tiền |
| Tiếng Hàn | 캐시백 (Kaeshibaek) |
| Tiếng Trung | 现金返还 (Xiànjīn Fǎnhuán) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Reembolso en efectivo |
Tìm hiểu thêm về giải pháp tài chính SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Cashback tiếng Hàn là gì?
Cashback trong tiếng Hàn là 캐시백 (Kaeshibaek).
Định nghĩa
캐시백 là hình thức hoàn tiền phổ biến trong hệ thống thanh toán Hàn Quốc. Các ứng dụng thanh toán như 카카오페이 (KakaoPay), 네이버페이 (Naver Pay) và 삼성페이 (Samsung Pay) thường cung cấp 캐시백 이벤트 (sự kiện cashback) hàng tháng. Thẻ tín dụng từ 삼성카드, 현대카드 (Hyundai Card) và 신한카드 cũng có tính năng 자동 캐시백 (cashback tự động). Ngoài ra, 정부 소비쿠폰 (phiếu tiêu dùng chính phủ) thỉnh thoảng cũng áp dụng cơ chế tương tự cashback để kích thích tiêu dùng nội địa.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 포인트 적립 | Pointeu Jeoknip | Tích lũy điểm thưởng |
| 환급 | Hwangŭp | Hoàn tiền |
| 할인 혜택 | Harin Hyetaek | Ưu đãi giảm giá |
Ví dụ câu
"이 신용카드는 편의점과 온라인 쇼핑 결제 시 3% 캐시백을 제공하며, 다음 달 청구서에서 자동으로 차감됩니다."
→ Thẻ tín dụng này cung cấp 3% cashback khi thanh toán tại cửa hàng tiện lợi và mua sắm online, tự động khấu trừ vào hóa đơn tháng sau.
Cashback trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Cashback |
| Tiếng Việt | Cashback / Hoàn tiền |
| Tiếng Nhật | キャッシュバック (Kyasshubakku) |
| Tiếng Trung | 现金返还 (Xiànjīn Fǎnhuán) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Reembolso en efectivo |
Tìm hiểu thêm về giải pháp tài chính SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Cashback tiếng Trung là gì?
Cashback trong tiếng Trung là 现金返还 (Xiànjīn Fǎnhuán), cũng thường gọi là 返现 (Fǎnxiàn) trong tiếng thông dụng.
Định nghĩa
现金返还 (hay 返现) là hình thức hoàn tiền phổ biến trong hệ sinh thái thanh toán số Trung Quốc. 支付宝 (Alipay) và 微信支付 (WeChat Pay) — hai nền tảng thanh toán lớn nhất Trung Quốc — thường xuyên tổ chức 红包活动 (hồng bao kỹ thuật số) và 返现活动 (chiến dịch cashback) tại đối tác. 银联 (UnionPay) cũng cung cấp 优惠返现 (hoàn tiền ưu đãi) cho giao dịch tại siêu thị, nhà hàng. Ngoài ra, các nền tảng thương mại điện tử như 淘宝 (Taobao), 京东 (JD.com) và 拼多多 (Pinduoduo) áp dụng 满减返现 (cashback khi đạt ngưỡng chi tiêu).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 积分奖励 | Jīfēn Jiǎnglì | Điểm thưởng tích lũy |
| 满减优惠 | Mǎnjiǎn Yōuhuì | Ưu đãi giảm giá theo ngưỡng |
| 返利 | Fǎnlì | Hoàn lợi nhuận, rebate |
Ví dụ câu
"使用招商银行信用卡在指定餐厅消费,每笔交易可获得5%的现金返还,返现金额将在账单日后10个工作日内入账。"
→ Sử dụng thẻ tín dụng CMB tại nhà hàng chỉ định, mỗi giao dịch nhận 5% cashback, số tiền hoàn sẽ được ghi có trong vòng 10 ngày làm việc sau ngày sao kê.
Cashback trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Cashback |
| Tiếng Việt | Cashback / Hoàn tiền |
| Tiếng Nhật | キャッシュバック (Kyasshubakku) |
| Tiếng Hàn | 캐시백 (Kaeshibaek) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Reembolso en efectivo |
Tìm hiểu thêm về giải pháp tài chính SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Cashback tiếng Tây Ban Nha là gì?
Cashback trong tiếng Tây Ban Nha là Reembolso en efectivo (Reemból-so en efek-tíbo). Tuy nhiên, thuật ngữ tiếng Anh cashback cũng được sử dụng rộng rãi tại nhiều nước nói tiếng Tây Ban Nha.
Định nghĩa
Reembolso en efectivo (cashback) là hình thức hoàn tiền phổ biến trong hệ thống thanh toán tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha. Tại Tây Ban Nha, các ngân hàng như CaixaBank, BBVA và Santander cung cấp tarjetas con cashback (thẻ có hoàn tiền) với tỷ lệ từ 1%–5%. Nền tảng thanh toán Bizum cũng tích hợp tính năng reembolsos cho giao dịch B2C. Tại Mexico, Clip và Mercado Pago (Argentina/Mexico) cung cấp devolución (hoàn tiền) cho giao dịch của PYME. Chương trình devolución del IVA (hoàn thuế VAT) của chính phủ Mexico cũng hoạt động theo cơ chế tương tự cashback.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Devolución | Debolusión | Hoàn tiền |
| Puntos de recompensa | Púntos de recompénsa | Điểm thưởng |
| Tasa de devolución | Tása de debolusión | Tỷ lệ hoàn tiền |
Ví dụ câu
"Con la tarjeta BBVA Cashback, obtienes un reembolso en efectivo del 3% en todas tus compras en supermercados y gasolineras, acreditado automáticamente en tu cuenta cada mes."
→ Với thẻ BBVA Cashback, bạn nhận 3% hoàn tiền cho mọi giao dịch tại siêu thị và trạm xăng, tự động ghi có vào tài khoản mỗi tháng.
Cashback trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Cashback |
| Tiếng Việt | Cashback / Hoàn tiền |
| Tiếng Nhật | キャッシュバック (Kyasshubakku) |
| Tiếng Hàn | 캐시백 (Kaeshibaek) |
| Tiếng Trung | 现金返还 (Xiànjīn Fǎnhuán) |
Tìm hiểu thêm về giải pháp tài chính SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.