Cash là gì?
Cash (tiền mặt / tiền tươi) là thuật ngữ tài chính chỉ tiền có thể sử dụng ngay lập tức — bao gồm tiền giấy, tiền xu và số dư tài khoản thanh toán có thể rút hoặc chuyển khoản tức thì. Trong ngân hàng và tài chính doanh nghiệp, "cash" xuất hiện trong nhiều thuật ngữ quan trọng.
Các thuật ngữ "Cash" phổ biến
| Thuật ngữ | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cash Flow | Dòng tiền | Tiền vào – tiền ra trong một kỳ kinh doanh |
| Cash Ratio | Hệ số thanh toán tiền mặt | Tiền mặt ÷ Nợ ngắn hạn |
| Cash Reserve | Dự trữ tiền mặt | Tiền dự phòng cho tình huống khẩn cấp |
| Petty Cash | Quỹ tiền mặt nhỏ | Quỹ chi tiêu lặt vặt hàng ngày |
| Cash on Delivery (COD) | Thanh toán khi nhận hàng | Trả tiền mặt khi nhận hàng |
| Cash Position | Vị thế tiền mặt | Tổng tiền mặt sẵn có tại một thời điểm |
| Cash Management | Quản lý tiền mặt | Tối ưu hóa dòng tiền vào – ra |
Cash Ratio — Hệ số thanh toán tiền mặt
Cash Ratio là chỉ số đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn bằng tiền mặt:
Công thức: Cash Ratio = Tiền mặt và tương đương tiền ÷ Nợ ngắn hạn
| Mức Cash Ratio | Đánh giá | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ≥ 0.5 | Rất tốt | Dư thừa thanh khoản, có thể đầu tư thêm |
| 0.2 – 0.5 | An toàn | Đủ khả năng thanh toán nợ ngắn hạn |
| < 0.2 | Cảnh báo | Rủi ro thanh khoản, cần bổ sung vốn lưu động |
Ví dụ: Doanh nghiệp có 500 triệu tiền mặt và 2 tỷ nợ ngắn hạn → Cash Ratio = 0.25 (mức an toàn).
Cash Management cho doanh nghiệp SME
Quản lý tiền mặt (Cash Management) là kỹ năng sống còn cho SME:
- Dự báo dòng tiền — Lập kế hoạch thu chi hàng tuần/tháng để tránh thiếu hụt
- Dự phòng thanh khoản — Duy trì quỹ dự phòng tối thiểu 2–3 tháng chi phí cố định
- Tối ưu thu hồi công nợ — Rút ngắn kỳ thu tiền từ khách hàng
- Sử dụng sản phẩm ngân hàng — Thấu chi, vay vốn lưu động để bù đắp dòng tiền tạm thời
Xem thêm: Tiền mặt là gì?