Nợ ngắn hạn là gì?
Các khoản nợ phải trả trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh kể từ ngày lập bảng cân đối. Đây là chỉ tiêu quan trọng trên bảng cân đối kế toán, giúp doanh nghiệp và ngân hàng đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn cũng như áp lực dòng tiền trong thời gian gần.
Thuật ngữ tiếng Anh: Current Liabilities
Lĩnh vực: Kế toán
Giải thích chi tiết
Nợ ngắn hạn (Current Liabilities) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, nợ ngắn hạn được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Nợ ngắn hạn tiếng Anh là gì?
Current Liabilities are a company's financial obligations that are due to be settled within one year or within one operating cycle, such as accounts payable, short-term loans, accrued expenses, and taxes payable. Analysts compare current liabilities with current assets to assess short-term solvency.
Dịch nghĩa: Nợ ngắn hạn là các nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải thanh toán trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, bao gồm khoản phải trả người bán, vay ngắn hạn, chi phí phải trả và thuế phải nộp.
Nợ ngắn hạn tiếng Trung là gì?
流动负债 (Liúdòng fùzhài) 是指企业需要在一年内或一个营业周期内偿还的债务,包括应付账款、短期借款、应计费用和应交税费等。分析人员通常将流动负债与流动资产进行比较,以评估企业的短期偿债能力。
Dịch nghĩa: Nợ ngắn hạn là các khoản nợ doanh nghiệp phải thanh toán trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, bao gồm khoản phải trả, vay ngắn hạn, chi phí phải trả và thuế phải nộp; thường được so sánh với tài sản ngắn hạn để đánh giá khả năng thanh toán.
Nợ ngắn hạn tiếng Hàn là gì?
유동부채 (Yudong Buchae)는 매입채무, 단기차입금, 미지급비용, 미지급세금 등 1년 이내 또는 하나의 영업주기 내에 상환해야 하는 기업의 채무를 의미합니다. 유동자산과 비교하여 단기 지급능력을 평가하는 데 사용됩니다.
Dịch nghĩa: Nợ ngắn hạn là các khoản nợ mà doanh nghiệp phải trả trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, bao gồm phải trả người bán, vay ngắn hạn, chi phí phải trả và thuế phải nộp, thường dùng để so sánh với tài sản ngắn hạn nhằm đánh giá khả năng thanh toán.
Nợ ngắn hạn tiếng Nhật là gì?
流動負債(Ryūdō Fusai)とは、買掛金、短期借入金、未払費用、未払税金など、1年以内または一営業サイクル以内に支払期限が到来する企業の債務のことです。流動資産と比較することで、短期的な支払能力を評価します。
Dịch nghĩa: Nợ ngắn hạn là các khoản nợ như phải trả người bán, vay ngắn hạn, chi phí phải trả và thuế phải nộp mà doanh nghiệp phải thanh toán trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, thường được so sánh với tài sản ngắn hạn để đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ nợ ngắn hạn thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.