Bao thanh toán nhập khẩu là gì? Import Factoring trong ngân hàng - BizLoan Bao thanh toán nhập khẩu là gì? Import Factoring trong ngân hàng - BizLoan

Bao thanh toán nhập khẩu

Bao thanh toán nhập khẩu là gì?

Import Factoring

Nghiệp vụ ngân hàng8 phút đọc29 lượt xem

Bao thanh toán nhập khẩu là gì?

Bao thanh toán nhập khẩu (tiếng Anh: Import Factoring) là nghiệp vụ ngân hàng trong đó một tổ chức tài chính (factor nhập khẩu) đứng ra bảo lãnh thanh toán cho nhà xuất khẩu nước ngoài thay mặt nhà nhập khẩu trong nước. Dịch vụ này giúp nhà nhập khẩu mua hàng theo hình thức tín dụng thương mại mà không cần ký quỹ hay mở L/C ngay lập tức.

Đặc điểm nổi bật

  • Bảo đảm thanh toán: Factor nhập khẩu cam kết thanh toán cho nhà xuất khẩu đúng hạn.
  • Giảm rủi ro tín dụng: Nhà xuất khẩu nước ngoài yên tâm cấp tín dụng thương mại vì có bảo lãnh.
  • Linh hoạt dòng tiền: Nhà nhập khẩu được hưởng thời gian trả chậm (thường 30–180 ngày).
  • Không cần thế chấp tài sản: Dựa trên uy tín và doanh thu doanh nghiệp.

Quy trình cơ bản

  1. Nhà nhập khẩu đề nghị ngân hàng/factor cấp hạn mức bao thanh toán.
  2. Factor nhập khẩu thẩm định và phê duyệt hạn mức.
  3. Nhà xuất khẩu giao hàng, xuất hóa đơn thương mại.
  4. Factor nhập khẩu bảo lãnh thanh toán khi đến hạn.
  5. Nhà nhập khẩu hoàn trả factor theo thỏa thuận.

Bao thanh toán nhập khẩu trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Import Factoring
Tiếng Nhật 輸入ファクタリング
Tiếng Hàn 수입 팩토링
Tiếng Trung 进口保理
Tiếng Tây Ban Nha Factoraje de importación

BizLoan giúp doanh nghiệp SME tiếp cận dịch vụ ngân hàng nhanh chóng.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Import Factoring tiếng Anh là gì?

Import Factoring là thuật ngữ tiếng Anh của bao thanh toán nhập khẩu — dịch vụ tài chính thương mại quốc tế trong đó một tổ chức factor bảo lãnh thanh toán cho nhà xuất khẩu nước ngoài thay mặt nhà nhập khẩu.

Các thuật ngữ liên quan

  • Factor: Tổ chức tài chính thực hiện dịch vụ bao thanh toán.
  • Open Account Trade: Thương mại tài khoản mở, hình thức nhà xuất khẩu cấp tín dụng cho nhà nhập khẩu.
  • Two-Factor System: Hệ thống hai factor — factor xuất khẩu và factor nhập khẩu phối hợp.
  • Credit Risk Coverage: Bảo hiểm rủi ro tín dụng thương mại quốc tế.

Ví dụ câu sử dụng

  • "The Vietnamese SME used import factoring to purchase raw materials from China without opening a letter of credit."
  • "Import factoring allowed the buyer to enjoy 90-day payment terms while the seller received guarantee from the factor."
  • "Banks in Vietnam offer import factoring services to help local importers manage cash flow more efficiently."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


輸入ファクタリング(Bao thanh toán nhập khẩu)tiếng Nhật là gì?

輸入ファクタリング(ゆにゅうファクタリング)はベトナム語で bao thanh toán nhập khẩu と呼ばれる国際貿易金融サービスです。ファクター(金融機関)が輸入業者に代わって海外輸出業者への支払いを保証します。

関連用語

  • ファクタリング: Bao thanh toán — 売掛債権買取サービス全般
  • 輸入信用状(L/C): Thư tín dụng nhập khẩu — 支払保証の別手段
  • オープンアカウント取引: Thương mại tài khoản mở — 信用取引
  • 与信リスク: Rủi ro tín dụng — 取引相手の支払不能リスク

例文

  • 「ベトナムの中小企業は輸入ファクタリングを利用して、信用状なしで中国から原材料を仕入れた。」
  • 輸入ファクタリングにより、買い手は90日間の支払猶予を享受できる。」
  • 「ベトナムの銀行は中小企業の資金繰り改善のため輸入ファクタリングサービスを提供している。」

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


수입 팩토링(Bao thanh toán nhập khẩu)tiếng Hàn là gì?

수입 팩토링은 베트남어로 bao thanh toán nhập khẩu이며, 금융기관(팩터)이 수입업자를 대신해 해외 수출업자에게 결제를 보증하는 무역금융 서비스입니다.

관련 용어

  • 팩토링: Bao thanh toán — 매출채권 매입 서비스
  • 신용장(L/C): Thư tín dụng — 결제 보증의 대안 수단
  • 오픈 어카운트: Thương mại tài khoản mở — 외상 거래
  • 신용 위험: Rủi ro tín dụng — 거래 상대방 지급 불능 위험

예문

  • "베트남 중소기업은 수입 팩토링을 활용하여 신용장 없이 중국에서 원자재를 구매했다."
  • "수입 팩토링을 통해 구매자는 90일 결제 유예를 받을 수 있다."
  • "베트남 은행들은 중소기업의 현금 흐름 개선을 위해 수입 팩토링 서비스를 제공한다."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


进口保理(Bao thanh toán nhập khẩu)tiếng Trung là gì?

进口保理(jìnkǒu bǎolǐ)越南语为 bao thanh toán nhập khẩu,是指保理商(金融机构)代表进口商向境外出口商提供付款担保的国际贸易融资服务。

相关术语

  • 保理: Bao thanh toán — 应收账款融资服务
  • 信用证(L/C): Thư tín dụng — 付款保证的传统方式
  • 赊销: Thương mại tài khoản mở — 信用销售
  • 信用风险: Rủi ro tín dụng — 交易对手违约风险

例句

  • "越南中小企业通过进口保理从中国采购原材料,无需开立信用证。"
  • "进口保理让买方享有90天账期,同时出口方获得付款保证。"
  • "越南银行为中小企业提供进口保理服务,帮助改善资金流动性。"

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Factoraje de importación(Bao thanh toán nhập khẩu)tiếng Tây Ban Nha là gì?

Factoraje de importación es la traducción al español de bao thanh toán nhập khẩu en vietnamita. Es un servicio de financiamiento comercial internacional donde una institución financiera (factor) garantiza el pago al exportador extranjero en nombre del importador local.

Términos relacionados

  • Factoraje: Bao thanh toán — servicio de financiamiento de cuentas por cobrar
  • Carta de crédito (L/C): Thư tín dụng — medio alternativo de garantía de pago
  • Cuenta abierta: Thương mại tài khoản mở — venta a crédito
  • Riesgo crediticio: Rủi ro tín dụng — riesgo de impago del comprador

Ejemplos de uso

  • "La PYME vietnamita utilizó el factoraje de importación para comprar materias primas de China sin abrir una carta de crédito."
  • "El factoraje de importación permite al comprador disfrutar de 90 días de plazo de pago."
  • "Los bancos vietnamitas ofrecen factoraje de importación para mejorar la liquidez de las pequeñas empresas."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan