Xếp hạng ESG là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Xếp hạng ESG là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Xếp hạng ESG

Xếp hạng ESG là gì?

ESG Rating

Quản trị3 phút đọc21 lượt xem

Xếp hạng ESG là gì?

Đánh giá mức độ thực hành ESG của doanh nghiệp bởi tổ chức chuyên môn như MSCI, Sustainalytics.

Thuật ngữ tiếng Anh: ESG Rating

Lĩnh vực: Quản trị

Giải thích chi tiết

Xếp hạng ESG (ESG Rating) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản trị. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, xếp hạng esg được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ xếp hạng esg thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay.

Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp sản xuất bao bì muốn tiếp cận vốn từ các quỹ đầu tư quốc tế quan tâm đến phát triển bền vững. Doanh nghiệp thuê một tổ chức đánh giá độc lập để chấm điểm ESG dựa trên các tiêu chí môi trường (xử lý chất thải, tiết kiệm năng lượng), xã hội (điều kiện lao động) và quản trị (minh bạch tài chính, phòng chống tham nhũng). Kết quả xếp hạng ESG ở mức khá giúp doanh nghiệp có thêm lợi thế khi đàm phán với lender quan tâm đến tín dụng xanh, dù đây chỉ là một trong nhiều yếu tố thẩm định.

English: An ESG rating measures how well a company performs on environmental, social, and governance criteria, assessed by specialized agencies such as MSCI or Sustainalytics.

Xếp hạng ESG trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh (English) ESG Rating
Tiếng Nhật (日本語) ESG格付け
Tiếng Hàn (한국어) ESG 등급
Tiếng Trung (中文) ESG评级
Tiếng Tây Ban Nha (Español) Calificación ESG

Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan