Vốn cốt lõi là gì?
Phần vốn chất lượng cao nhất gồm vốn góp cổ phần phổ thông và lợi nhuận giữ lại. Đây là lớp vốn có khả năng hấp thụ tổn thất tốt nhất của ngân hàng, được cơ quan quản lý sử dụng làm thước đo cốt lõi để đánh giá mức độ an toàn vốn theo chuẩn Basel.
Thuật ngữ tiếng Anh: Common Equity Tier 1 (CET1)
Lĩnh vực: Pháp lý
Giải thích chi tiết
Vốn cốt lõi (Common Equity Tier 1 (CET1)) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực pháp lý. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, vốn cốt lõi được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Vốn cốt lõi tiếng Anh là gì?
Common Equity Tier 1 (CET1) is the highest-quality component of a bank's regulatory capital, consisting mainly of common shares issued and retained earnings, after deducting goodwill and other regulatory adjustments. Under Basel III, CET1 ratio is a key indicator regulators use to assess a bank's resilience against losses.
Dịch nghĩa: Vốn cốt lõi (CET1) là cấu phần vốn chất lượng cao nhất của ngân hàng, chủ yếu gồm cổ phần phổ thông và lợi nhuận giữ lại sau khi trừ đi lợi thế thương mại và các khoản điều chỉnh theo quy định; tỷ lệ CET1 là chỉ số then chốt theo chuẩn Basel III để đánh giá khả năng chống chịu tổn thất của ngân hàng.
Vốn cốt lõi tiếng Trung là gì?
核心一级资本 (Héxīn yī jí zīběn) 是银行监管资本中质量最高的部分,主要由普通股股本和留存收益构成,需扣除商誉等监管调整项。根据巴塞尔协议III,核心一级资本充足率是监管机构评估银行抗风险能力的关键指标。
Dịch nghĩa: Vốn cốt lõi (CET1) là cấu phần vốn giám sát chất lượng cao nhất của ngân hàng, chủ yếu gồm vốn cổ phần phổ thông và lợi nhuận giữ lại, phải trừ đi lợi thế thương mại và các khoản điều chỉnh; theo Basel III, tỷ lệ CET1 là chỉ số then chốt để cơ quan quản lý đánh giá khả năng chống rủi ro của ngân hàng.
Vốn cốt lõi tiếng Hàn là gì?
보통주자본 (Botongju Jabon), 흔히 핵심자본(CET1)이라 불리며, 보통주 자본금과 이익잉여금을 중심으로 구성되는 은행 규제자본 중 가장 질이 높은 항목입니다. 영업권 등 규제 조정 항목을 차감하며, 바젤 III 기준에서 CET1 비율은 은행의 손실 흡수 능력을 평가하는 핵심 지표입니다.
Dịch nghĩa: Vốn cốt lõi (CET1) là cấu phần vốn quy định chất lượng cao nhất của ngân hàng, chủ yếu gồm vốn cổ phần phổ thông và lợi nhuận giữ lại, sau khi trừ lợi thế thương mại và các khoản điều chỉnh; theo Basel III, tỷ lệ CET1 là chỉ số cốt lõi đánh giá khả năng hấp thụ tổn thất của ngân hàng.
Vốn cốt lõi tiếng Nhật là gì?
普通株式等Tier1資本(Futsū Kabushiki-tō Tia1 Shihon)は、普通株式や利益剰余金を中心とする、銀行の自己資本の中で最も質の高い部分です。のれんなどの規制調整項目を控除して算出され、バーゼルIIIにおいてCET1比率は銀行の損失吸収力を測る重要な指標とされています。
Dịch nghĩa: Vốn cốt lõi (CET1) là phần vốn tự có chất lượng cao nhất của ngân hàng, chủ yếu gồm cổ phần phổ thông và lợi nhuận giữ lại, được tính sau khi trừ lợi thế thương mại và các khoản điều chỉnh theo quy định; theo Basel III, tỷ lệ CET1 là chỉ số quan trọng đo lường khả năng hấp thụ tổn thất của ngân hàng.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ vốn cốt lõi thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.