Trái phiếu xanh (Green Bond) là gì? Phân loại & tiêu chuẩn | BizLoan Trái phiếu xanh (Green Bond) là gì? Phân loại & tiêu chuẩn | BizLoan - BizLoan

Trái phiếu xanh

Trái phiếu xanh là gì?

Green Bond

Tài chính & Đầu tư11 phút đọc32 lượt xem

Trái phiếu xanh là gì?

Trái phiếu xanh (Green Bond) là công cụ tài chính thu nhập cố định, trong đó số tiền huy động được cam kết sử dụng cho các dự án có lợi ích môi trường. Theo Climate Bonds Initiative, tổng giá trị phát hành trái phiếu xanh toàn cầu năm 2025 đạt khoảng 600 tỷ USD. Tại Việt Nam, Chính phủ đang xây dựng khung pháp lý phát hành trái phiếu xanh theo Nghị định 155/2020/NĐ-CP sửa đổi.

Thuật ngữ tiếng Anh: Green Bond

Lĩnh vực: Tài chính - Đầu tư

Phân loại trái phiếu xanh

Loại Mô tả Ví dụ
Green Use of Proceeds Bond Trái phiếu có mục đích sử dụng xanh Tài trợ điện gió
Green Revenue Bond Doanh thu từ dự án xanh làm nguồn trả nợ Phí xử lý nước thải
Green Project Bond Gắn với một dự án xanh cụ thể Xây nhà máy năng lượng mặt trời
Green Securitised Bond Chứng khoán hóa tài sản xanh ABS từ vay điện mặt trời

Tiêu chuẩn phát hành trái phiếu xanh

  • ICMA Green Bond Principles (GBP): Tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất
  • Climate Bonds Standard: Chứng nhận của CBI
  • EU Green Bond Standard: Tiêu chuẩn EU áp dụng từ 2024
  • ASEAN Green Bond Standards: Tiêu chuẩn khu vực ASEAN

Trái phiếu xanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Green Bond /ɡriːn bɒnd/
Tiếng Nhật グリーンボンド Gurīn bondo
Tiếng Hàn 녹색채권 Noksaek chaekwon
Tiếng Trung 绿色债券 Lǜsè zhàiquàn
Tiếng Tây Ban Nha Bono Verde /ˈbo.no ˈbeɾ.ðe/

Xem thêm: Trái phiếu xanh tiếng Anh là gì?, Tín dụng xanh là gì?, Tài chính bền vững là gì?

Kết nối tài chính xanh qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với các tổ chức tài chính có chương trình tín dụng xanh và trái phiếu xanh. Đăng ký tư vấn tại BizLoan để tìm nguồn vốn xanh phù hợp.


Trái phiếu xanh tiếng Anh là gì?

Trái phiếu xanh trong tiếng Anh là Green Bond /ɡriːn bɒnd/. Thuật ngữ này được chuẩn hóa bởi ICMA (International Capital Market Association) thông qua bộ Green Bond Principles (GBP), lần đầu ban hành năm 2014.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Green Bond Principles /ɡriːn bɒnd ˈprɪnsəpəlz/ Nguyên tắc trái phiếu xanh
Social Bond /ˈsoʊʃəl bɒnd/ Trái phiếu xã hội
Sustainability Bond /səˌsteɪnəˈbɪləti bɒnd/ Trái phiếu bền vững
Climate Bond /ˈklaɪmət bɒnd/ Trái phiếu khí hậu
Blue Bond /bluː bɒnd/ Trái phiếu xanh dương (biển)

Ví dụ câu

Tiếng Anh: The government issued a $500 million green bond to fund renewable energy infrastructure, attracting strong demand from ESG-focused institutional investors.

Tiếng Việt: Chính phủ phát hành trái phiếu xanh trị giá 500 triệu USD để tài trợ hạ tầng năng lượng tái tạo, thu hút nhu cầu lớn từ nhà đầu tư tổ chức theo ESG.

Trái phiếu xanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Green Bond /ɡriːn bɒnd/
Tiếng Nhật グリーンボンド Gurīn bondo
Tiếng Hàn 녹색채권 Noksaek chaekwon
Tiếng Trung 绿色债券 Lǜsè zhàiquàn
Tiếng Tây Ban Nha Bono Verde /ˈbo.no ˈbeɾ.ðe/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Trái phiếu xanh tiếng Nhật là gì?

Trái phiếu xanh trong tiếng Nhật là グリーンボンド (ぐりーんぼんど — Gurīn bondo). Bộ Môi trường Nhật (MOE) đã ban hành "グリーンボンドガイドライン" (Green Bond Guidelines) từ năm 2017, cập nhật lần gần nhất năm 2022. Nhật Bản là thị trường phát hành trái phiếu xanh lớn thứ 3 châu Á.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
グリーンボンド原則 Gurīn bondo gensoku Nguyên tắc trái phiếu xanh
ソーシャルボンド Sōsharu bondo Trái phiếu xã hội
サステナビリティボンド Sasutenabiriti bondo Trái phiếu bền vững
気候変動債券 Kikō hendō saiken Trái phiếu khí hậu

Ví dụ câu

Tiếng Nhật: 日本政府は再生可能エネルギーの拡大を支援するためにグリーンボンドを発行しました。

Tiếng Việt: Chính phủ Nhật Bản đã phát hành trái phiếu xanh để hỗ trợ mở rộng năng lượng tái tạo.

Trái phiếu xanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Green Bond /ɡriːn bɒnd/
Tiếng Nhật グリーンボンド Gurīn bondo
Tiếng Hàn 녹색채권 Noksaek chaekwon
Tiếng Trung 绿色债券 Lǜsè zhàiquàn
Tiếng Tây Ban Nha Bono Verde /ˈbo.no ˈbeɾ.ðe/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Trái phiếu xanh tiếng Hàn là gì?

Trái phiếu xanh trong tiếng Hàn là 녹색채권 (Noksaek chaekwon). Hàn Quốc đã phát hành trái phiếu xanh chính phủ (녹색국채) lần đầu vào năm 2023, và thị trường đang tăng trưởng nhanh với sự tham gia của các ngân hàng lớn như KB, Shinhan, Hana.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
녹색채권 원칙 Noksaek chaekwon wonchik Nguyên tắc trái phiếu xanh
사회적채권 Sahoejeo chaekwon Trái phiếu xã hội
지속가능채권 Jisok-ganeung chaekwon Trái phiếu bền vững
기후채권 Gihu chaekwon Trái phiếu khí hậu

Ví dụ câu

Tiếng Hàn: 한국 정부는 탄소중립 목표를 지원하기 위해 녹색채권을 발행했습니다.

Tiếng Việt: Chính phủ Hàn Quốc đã phát hành trái phiếu xanh để hỗ trợ mục tiêu trung hòa carbon.

Trái phiếu xanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Green Bond /ɡriːn bɒnd/
Tiếng Nhật グリーンボンド Gurīn bondo
Tiếng Hàn 녹색채권 Noksaek chaekwon
Tiếng Trung 绿色债券 Lǜsè zhàiquàn
Tiếng Tây Ban Nha Bono Verde /ˈbo.no ˈbeɾ.ðe/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Trái phiếu xanh tiếng Trung là gì?

Trái phiếu xanh trong tiếng Trung là 绿色债券 (綠色債券 — Lǜsè zhàiquàn). Trung Quốc là thị trường phát hành trái phiếu xanh lớn thứ hai thế giới. PBOC cùng CSRC đã ban hành "绿色债券支持项目目录" (Danh mục dự án hỗ trợ trái phiếu xanh) chuẩn hóa từ năm 2021.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
绿色债券原则 Lǜsè zhàiquàn yuánzé Nguyên tắc trái phiếu xanh
社会债券 Shèhuì zhàiquàn Trái phiếu xã hội
可持续发展债券 Kě chíxù fāzhǎn zhàiquàn Trái phiếu bền vững
气候债券 Qìhòu zhàiquàn Trái phiếu khí hậu

Ví dụ câu

Tiếng Trung: 中国政府发行了100亿元绿色债券,用于支持清洁能源和污染治理项目。

Tiếng Việt: Chính phủ Trung Quốc phát hành 10 tỷ CNY trái phiếu xanh để hỗ trợ dự án năng lượng sạch và xử lý ô nhiễm.

Trái phiếu xanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Green Bond /ɡriːn bɒnd/
Tiếng Nhật グリーンボンド Gurīn bondo
Tiếng Hàn 녹색채권 Noksaek chaekwon
Tiếng Trung 绿色债券 Lǜsè zhàiquàn
Tiếng Tây Ban Nha Bono Verde /ˈbo.no ˈbeɾ.ðe/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Trái phiếu xanh tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trái phiếu xanh trong tiếng Tây Ban Nha là Bono Verde /ˈbo.no ˈbeɾ.ðe/. Tây Ban Nha đã phát hành trái phiếu xanh chính phủ (Bono Verde Soberano) lần đầu vào năm 2021 với giá trị 5 tỷ EUR, trở thành một trong những nhà phát hành lớn nhất EU.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Principios de Bonos Verdes Nguyên tắc trái phiếu xanh
Bono Social /ˈbo.no so.ˈθjal/ Trái phiếu xã hội
Bono Sostenible /ˈbo.no sos.te.ˈni.βle/ Trái phiếu bền vững
Bono Climático Trái phiếu khí hậu

Ví dụ câu

Tiếng Tây Ban Nha: España emitió un bono verde soberano de 5.000 millones de euros para financiar proyectos de energía renovable y transporte sostenible.

Tiếng Việt: Tây Ban Nha đã phát hành trái phiếu xanh chính phủ trị giá 5 tỷ EUR để tài trợ các dự án năng lượng tái tạo và giao thông bền vững.

Trái phiếu xanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Green Bond /ɡriːn bɒnd/
Tiếng Nhật グリーンボンド Gurīn bondo
Tiếng Hàn 녹색채권 Noksaek chaekwon
Tiếng Trung 绿色债券 Lǜsè zhàiquàn
Tiếng Tây Ban Nha Bono Verde /ˈbo.no ˈbeɾ.ðe/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan