Tín dụng chuỗi cung ứng là gì?
SCF (Supply Chain Finance) là cơ chế tài chính 3 bên: người mua (buyer) — nhà cung cấp (supplier) — ngân hàng. Ngân hàng thanh toán sớm cho nhà cung cấp với mức phí nhỏ, người mua trả tiền đúng hoặc muộn hơn hạn ban đầu.
| Bên | Lợi ích |
|---|---|
| Nhà cung cấp | Nhận tiền sớm, cải thiện dòng tiền |
| Người mua | Kéo dài kỳ thanh toán |
| Ngân hàng | Thu phí chiết khấu |
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Supply Chain Finance / SCF |
| Tiếng Nhật | サプライチェーンファイナンス |
| Tiếng Hàn | 공급망 금융 |
| Tiếng Trung | 供应链金融 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiación de Cadena de Suministro |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Supply Chain Finance trong tiếng Anh
Thuật ngữ: Supply Chain Finance (SCF) Phát âm: /səˈplaɪ tʃeɪn ˈfaɪnæns/
Các thuật ngữ liên quan:
- Reverse Factoring — bao thanh toán ngược (hình thức SCF phổ biến)
- Accounts Payable Finance — tài trợ công nợ phải trả
Ví dụ: "Through supply chain finance, the supplier received payment within 5 days instead of waiting 90 days, significantly improving their cash flow."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Supply Chain Finance trong tiếng Nhật
Thuật ngữ: サプライチェーンファイナンス (Sapurai Cheen Fainansu) Phát âm: さぷらいちぇーんふぁいなんす
Các thuật ngữ liên quan:
- 売掛金ファイナンス (Urikake-kin Fainansu) — tài trợ công nợ phải thu
- 仕入先支援 (Shiiresakisien) — hỗ trợ nhà cung cấp
Ví dụ: "トヨタはサプライチェーンファイナンスを活用して下請け企業の資金調達を支援しています。" (Toyota sử dụng SCF để hỗ trợ nguồn vốn cho các nhà thầu phụ.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Supply Chain Finance trong tiếng Hàn
Thuật ngữ: 공급망 금융 (Gong-geup-mang Geum-yung) Phát âm: 공급망 금융
Các thuật ngữ liên quan:
- 매출채권 금융 (Mae-chul-chae-gwon Geum-yung) — tài trợ công nợ phải thu
- 역팩토링 (Yeok-paek-to-ring) — reverse factoring
Ví dụ: "삼성전자는 협력업체의 자금난 해소를 위해 공급망 금융 프로그램을 운영하고 있습니다." (Samsung Electronics vận hành chương trình SCF để hỗ trợ đối tác bị thiếu vốn.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Supply Chain Finance trong tiếng Trung
Thuật ngữ: 供应链金融 (Gōngyìng Liàn Jīnróng) Phát âm: gōng yìng liàn jīn róng
Các thuật ngữ liên quan:
- 应收账款融资 (Yìngshōu Zhàngkuǎn Róngzī) — tài trợ công nợ phải thu
- 保理 (Bǎolǐ) — bao thanh toán (factoring)
Ví dụ: "蚂蚁金服通过供应链金融平台为数百万中小企业提供便捷的融资服务。" (Ant Financial cung cấp dịch vụ tài chính tiện lợi cho hàng triệu SME qua nền tảng SCF.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Supply Chain Finance trong tiếng Tây Ban Nha
Thuật ngữ: Financiación de Cadena de Suministro (FCS) Phát âm: /fi.nan.sjaˈsjon de kaˈðe.na de su.miˈnis.tɾo/
Các thuật ngữ liên quan:
- Factoring Inverso — reverse factoring
- Financiamiento de Cuentas por Cobrar — tài trợ công nợ phải thu
Ví dụ: "Las empresas exportadoras de México utilizan la financiación de cadena de suministro para mejorar su flujo de caja antes de recibir pagos del exterior." (Doanh nghiệp xuất khẩu Mexico dùng SCF để cải thiện dòng tiền trước khi nhận thanh toán quốc tế.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.