Payable Finance là gì?
Payable Finance (Tài trợ khoản phải trả) là sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng nhìn từ góc độ bên mua hàng (buyer). Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính sẽ thanh toán cho nhà cung cấp thay cho buyer, cho phép buyer kéo dài thời hạn thanh toán mà nhà cung cấp vẫn nhận tiền đúng hạn.
Thuật ngữ tiếng Anh: Payable Finance / Approved Payable Finance
Lĩnh vực: Chuỗi cung ứng & Logistics
Cách hoạt động
- Buyer nhận hàng và xác nhận hóa đơn từ nhà cung cấp
- Buyer approve hóa đơn trên nền tảng payable finance
- Ngân hàng thanh toán cho nhà cung cấp (đúng hạn hoặc sớm)
- Buyer hoàn trả ngân hàng theo kỳ hạn kéo dài (thêm 30-90 ngày)
Về bản chất, payable finance giống reverse factoring nhưng nhấn mạnh góc nhìn buyer: tối ưu khoản phải trả (accounts payable) thay vì khoản phải thu.
| Góc nhìn | Sản phẩm | Tối ưu gì? |
|---|---|---|
| Supplier | Receivable Finance | Khoản phải thu → tiền mặt |
| Buyer | Payable Finance | Khoản phải trả → kéo dài |
| Cả hai | Supply Chain Finance | Toàn bộ dòng tiền chuỗi |
Lợi ích cho SME Việt Nam
- Kéo dài DPO: Days Payable Outstanding tăng → giữ tiền mặt trong doanh nghiệp lâu hơn
- Cải thiện vốn lưu động: Dùng vốn lưu động cho mục đích khác (đầu tư, mở rộng)
- Giữ quan hệ nhà cung cấp: Nhà cung cấp vẫn nhận tiền đúng hạn, không bị ảnh hưởng
- Off-balance sheet: Một số cấu trúc payable finance không tính là nợ tài chính
Ví dụ thực tế
Chuỗi nhà hàng có kỳ hạn thanh toán 30 ngày với nhà cung cấp thực phẩm. Qua payable finance, ngân hàng trả nhà cung cấp ngày thứ 30, chuỗi nhà hàng trả ngân hàng ngày thứ 90. Khoản chênh lệch 60 ngày giúp chuỗi nhà hàng có thêm vốn để mở thêm chi nhánh mới.
Câu hỏi thường gặp
Payable finance có phải là vay nợ không? Tùy cấu trúc. Nếu cấu trúc như trade payable thì có thể off-balance sheet. Nếu như loan thì ghi nhận nợ vay. Cần tư vấn kế toán cụ thể.
SME nhỏ có được dùng payable finance không? Payable finance thường dành cho buyer có uy tín. Tuy nhiên, SME có thể hưởng lợi với tư cách nhà cung cấp trong chương trình payable finance của buyer lớn.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ khoản phải trả tiếng Anh là gì?
Tài trợ khoản phải trả trong tiếng Anh là Payable Finance, còn gọi là Approved Payables Finance hoặc Dynamic Discounting. Đây là chương trình cho phép doanh nghiệp mua hàng (buyer) kéo dài thời hạn thanh toán trong khi nhà cung cấp (supplier) vẫn nhận tiền sớm thông qua bên tài trợ thứ ba.
- Thuật ngữ đầy đủ: Payable Finance / Approved Payables Finance
- Tên khác: Dynamic Discounting, Buyer-led SCF
- Phân biệt: Payable Finance tập trung vào bên MUA (buyer-centric); Receivable Financing tập trung bên BÁN
Các thuật ngữ liên quan (Anh — Việt)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Accounts Payable (AP) | Khoản phải trả |
| Days Payable Outstanding (DPO) | Số ngày phải trả trung bình |
| Dynamic Discounting | Chiết khấu linh hoạt |
| Extended Payment Terms | Kéo dài thời hạn thanh toán |
| Anchor Buyer | Doanh nghiệp đầu chuỗi (bên mua) |
Ví dụ câu
- "Through payable finance, the retailer extended its payment terms from 30 to 90 days while suppliers still received payment within 5 days." — Qua tài trợ khoản phải trả, nhà bán lẻ kéo dài thời hạn thanh toán từ 30 lên 90 ngày trong khi nhà cung cấp vẫn nhận tiền trong 5 ngày.
- "Payable finance improves DPO for buyers without harming supplier cash flow." — Tài trợ khoản phải trả cải thiện DPO cho bên mua mà không ảnh hưởng đến dòng tiền nhà cung cấp.
Tài trợ khoản phải trả trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 買掛金ファイナンス (Kaikakekin fainansu) |
| Tiếng Hàn | 매입채무 금융 (Maeip chaemu geumyung) |
| Tiếng Trung | 应付账款融资 (Yīngfù zhàngkuǎn róngzī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por pagar |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ khoản phải trả tiếng Nhật là gì?
Tài trợ khoản phải trả trong tiếng Nhật là 買掛金ファイナンス (Kaikakekin fainansu).
- Kanji + Katakana: 買掛金ファイナンス
- Hiragana: かいかけきんファイナンス
- Romaji: Kaikakekin fainansu
Nhật Bản còn dùng 支払条件延長 (Shiharai jōken enchō — kéo dài điều khoản thanh toán) và ダイナミックディスカウンティング (Dainamikku disukaunthingu — Dynamic Discounting) trong cùng lĩnh vực.
Các thuật ngữ liên quan (Nhật — Anh — Việt)
| Tiếng Nhật | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 買掛金 (Kaikakekin) | Accounts Payable | Khoản phải trả |
| 支払条件 (Shiharai jōken) | Payment Terms | Điều khoản thanh toán |
| 支払い猶予期間 (Shiharai yūyo kikan) | Payment Deferral | Thời gian hoãn thanh toán |
| 早期支払割引 (Sōki shiharai waribiki) | Early Payment Discount | Chiết khấu thanh toán sớm |
| 買い手企業 (Kaite kigyō) | Anchor Buyer | Doanh nghiệp đầu chuỗi |
Ví dụ câu
- "買掛金ファイナンスにより、バイヤーは支払い条件を延長しながら、サプライヤーは早期に資金を受け取れます。" — Nhờ tài trợ khoản phải trả, bên mua có thể kéo dài điều khoản thanh toán trong khi nhà cung cấp nhận tiền sớm hơn.
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Payable Finance |
| Tiếng Hàn | 매입채무 금융 (Maeip chaemu geumyung) |
| Tiếng Trung | 应付账款融资 (Yīngfù zhàngkuǎn róngzī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por pagar |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ khoản phải trả tiếng Hàn là gì?
Tài trợ khoản phải trả trong tiếng Hàn là 매입채무 금융 (Maeip chaemu geumyung).
- Hangul: 매입채무 금융
- Romanization (RR): Maeip chaemu geumyung
Hàn Quốc còn dùng 지급조건 연장 (Jigeup jogeon yeonjang — kéo dài điều khoản thanh toán) và 다이나믹 디스카운팅 (Dainaemik deuseukaunteuing — Dynamic Discounting) trong cùng lĩnh vực.
Các thuật ngữ liên quan (Hàn — Anh — Việt)
| Tiếng Hàn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 매입채무 (Maeip chaemu) | Accounts Payable | Khoản phải trả |
| 지급조건 (Jigeup jogeon) | Payment Terms | Điều khoản thanh toán |
| 지급 유예 (Jigeup uye) | Payment Deferral | Hoãn thanh toán |
| 조기 지급 할인 (Jogi jigeup harin) | Early Payment Discount | Chiết khấu thanh toán sớm |
| 구매기업 (Gumae gieop) | Anchor Buyer | Doanh nghiệp đầu chuỗi |
Ví dụ câu
- "매입채무 금융을 통해 구매기업은 결제 기간을 연장하고 공급업체는 조기에 자금을 받을 수 있습니다." — Thông qua tài trợ khoản phải trả, bên mua có thể kéo dài thời hạn thanh toán và nhà cung cấp nhận tiền sớm hơn.
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Payable Finance |
| Tiếng Nhật | 買掛金ファイナンス (Kaikakekin fainansu) |
| Tiếng Trung | 应付账款融资 (Yīngfù zhàngkuǎn róngzī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por pagar |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ khoản phải trả tiếng Trung là gì?
Tài trợ khoản phải trả trong tiếng Trung là 应付账款融资 (Yīngfù zhàngkuǎn róngzī).
- Chữ giản thể: 应付账款融资
- Pinyin: Yīngfù zhàngkuǎn róngzī
Trung Quốc còn dùng 买方供应链金融 (Mǎifāng gōngyìngliàn jīnróng — tài chính chuỗi cung ứng phía mua) và 动态折扣 (Dòngtài zhékòu — Dynamic Discounting) cho hình thức tương tự.
Các thuật ngữ liên quan (Trung — Anh — Việt)
| Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 应付账款 (Yīngfù zhàngkuǎn) | Accounts Payable | Khoản phải trả |
| 付款条件 (Fùkuǎn tiáojiàn) | Payment Terms | Điều khoản thanh toán |
| 延期付款 (Yánqī fùkuǎn) | Payment Deferral | Hoãn thanh toán |
| 早付折扣 (Zǎo fù zhékòu) | Early Payment Discount | Chiết khấu thanh toán sớm |
| 核心买方 (Héxīn mǎifāng) | Anchor Buyer | Doanh nghiệp đầu chuỗi |
Ví dụ câu
- "应付账款融资使买方能够延长付款期限,同时供应商可提前收到货款。" — Tài trợ khoản phải trả cho phép bên mua kéo dài thời hạn thanh toán trong khi nhà cung cấp có thể nhận tiền hàng sớm hơn.
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Payable Finance |
| Tiếng Nhật | 買掛金ファイナンス (Kaikakekin fainansu) |
| Tiếng Hàn | 매입채무 금융 (Maeip chaemu geumyung) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por pagar |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ khoản phải trả tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tài trợ khoản phải trả trong tiếng Tây Ban Nha là Financiamiento de cuentas por pagar.
- Từ: Financiamiento de cuentas por pagar
- IPA: /fi.nan.sja.ˈmjen.to ðe ˈkwen.tas poɾ paˈɡaɾ/
- Tên khác: Confirming (Tây Ban Nha), Descuento dinámico (Dynamic Discounting)
Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha — Anh — Việt)
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cuentas por pagar | Accounts Payable | Khoản phải trả |
| Condiciones de pago | Payment Terms | Điều khoản thanh toán |
| Aplazamiento de pago | Payment Deferral | Hoãn thanh toán |
| Descuento por pronto pago | Early Payment Discount | Chiết khấu thanh toán sớm |
| Empresa ancla compradora | Anchor Buyer | Doanh nghiệp đầu chuỗi |
Ví dụ câu
- "El financiamiento de cuentas por pagar permite al comprador extender sus plazos de pago mientras el proveedor recibe el pago anticipado." — Tài trợ khoản phải trả cho phép bên mua kéo dài thời hạn thanh toán trong khi nhà cung cấp nhận tiền sớm hơn.
- "El confirming es la forma más extendida de payable finance en los mercados hispanohablantes." — Confirming là hình thức payable finance phổ biến nhất ở các thị trường nói tiếng Tây Ban Nha.
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Payable Finance |
| Tiếng Nhật | 買掛金ファイナンス (Kaikakekin fainansu) |
| Tiếng Hàn | 매입채무 금융 (Maeip chaemu geumyung) |
| Tiếng Trung | 应付账款融资 (Yīngfù zhàngkuǎn róngzī) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.