Khoản phải trả là gì?
Các khoản tiền ngân hàng có nghĩa vụ thanh toán cho nhà cung cấp, nhân viên và cơ quan quản lý nhà nước.
Thuật ngữ tiếng Anh: Payables
Lĩnh vực: Kế toán
Giải thích chi tiết
Khoản phải trả (Payables) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, khoản phải trả được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Khoản phải trả xuất hiện trên bảng cân đối kế toán ở phần Nợ phải trả, là một trong những chỉ tiêu quan trọng để ngân hàng đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn và mức độ sử dụng vốn chiếm dụng của doanh nghiệp khi thẩm định hồ sơ vay.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ khoản phải trả thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một công ty sản xuất nội thất mua nguyên liệu gỗ từ nhà cung cấp với điều khoản trả chậm 45 ngày, tổng giá trị 800 triệu đồng. Khoản này được ghi nhận là khoản phải trả người bán trên bảng cân đối kế toán cho đến khi thanh toán. Nếu công ty duy trì tỷ lệ khoản phải trả hợp lý so với doanh thu, đây là tín hiệu tích cực khi ngân hàng thẩm định năng lực quản trị dòng tiền trong hồ sơ vay vốn lưu động.
Khoản phải trả trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Payables (Accounts Payable) |
| Tiếng Nhật | 買掛金 (Kaikakekin) |
| Tiếng Hàn | 매입채무 (Maeip chaemu) |
| Tiếng Trung | 应付账款 (Yìngfù zhàngkuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuentas por pagar |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.