Khoản phải trả là gì? | BizLoan

Khoản phải trả là gì?

Payables

Kế toán6 phút đọc48 lượt xem

Khoản phải trả là gì?

Các khoản tiền ngân hàng có nghĩa vụ thanh toán cho nhà cung cấp, nhân viên và cơ quan quản lý nhà nước.

Thuật ngữ tiếng Anh: Payables

Lĩnh vực: Kế toán

Giải thích chi tiết

Khoản phải trả (Payables) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, khoản phải trả được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Khoản phải trả xuất hiện trên bảng cân đối kế toán ở phần Nợ phải trả, là một trong những chỉ tiêu quan trọng để ngân hàng đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn và mức độ sử dụng vốn chiếm dụng của doanh nghiệp khi thẩm định hồ sơ vay.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ khoản phải trả thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Ví dụ thực tế

Một công ty sản xuất nội thất mua nguyên liệu gỗ từ nhà cung cấp với điều khoản trả chậm 45 ngày, tổng giá trị 800 triệu đồng. Khoản này được ghi nhận là khoản phải trả người bán trên bảng cân đối kế toán cho đến khi thanh toán. Nếu công ty duy trì tỷ lệ khoản phải trả hợp lý so với doanh thu, đây là tín hiệu tích cực khi ngân hàng thẩm định năng lực quản trị dòng tiền trong hồ sơ vay vốn lưu động.

Khoản phải trả trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Payables (Accounts Payable)
Tiếng Nhật 買掛金 (Kaikakekin)
Tiếng Hàn 매입채무 (Maeip chaemu)
Tiếng Trung 应付账款 (Yìngfù zhàngkuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Cuentas por pagar

Câu hỏi thường gặp

Khoản phải trả và khoản nợ phải trả có phải là một không? Hai khái niệm này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "khoản phải trả" (Payables) thường hẹp hơn, chỉ các khoản nợ thương mại với nhà cung cấp, còn "nợ phải trả" rộng hơn, bao gồm cả nợ vay ngân hàng, thuế, bảo hiểm và các nghĩa vụ tài chính khác trên bảng cân đối kế toán.

Khoản phải trả bao nhiêu thì ngân hàng đánh giá doanh nghiệp rủi ro? Lender thường xem xét tỷ lệ khoản phải trả so với doanh thu và dòng tiền hoạt động; nếu khoản phải trả chiếm tỷ trọng quá lớn hoặc kỳ hạn thanh toán thường xuyên bị trễ, hồ sơ vay vốn lưu động qua BizLoan có thể bị lender đánh giá tiêu cực.

Accounts Payable (AP) và Accounts Receivable (AR) khác nhau như thế nào? AP là khoản doanh nghiệp nợ người khác (tiền phải đi ra), còn AR là khoản người khác nợ doanh nghiệp (tiền phải thu vào) — hai chỉ tiêu này nằm ở hai phần đối lập trên bảng cân đối kế toán và cùng phản ánh chu kỳ vốn lưu động.

Có thể dùng khoản phải trả để chứng minh năng lực vay vốn không? Có — báo cáo chi tiết AP kèm lịch sử thanh toán đúng hạn giúp lender thấy doanh nghiệp quản trị dòng tiền tốt; doanh nghiệp có thể nộp kèm báo cáo này khi gửi hồ sơ matching qua BizLoan để tăng tính thuyết phục.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan