ACCA là gì? 13 môn thi, chi phí và cơ hội nghề nghiệp 2024 | BizLoan ACCA là gì? 13 môn thi, chi phí và cơ hội nghề nghiệp 2024 | BizLoan - BizLoan

ACCA

ACCA là gì?

ACCA — Association of Chartered Certified Accountants

Kế toán15 phút đọc25 lượt xem

ACCA là gì?

ACCA (Association of Chartered Certified Accountants — Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh quốc) là tổ chức nghề nghiệp kế toán toàn cầu có trụ sở tại London, Anh. Được thành lập năm 1904 với tên ban đầu là "London Association of Accountants", ACCA hiện có hơn 252.000 thành viên và 526.000 học viên đang theo học tại hơn 180 quốc gia (số liệu 2024).

Chứng chỉ ACCA được công nhận là một trong những bằng cấp kế toán và tài chính uy tín nhất thế giới, tương đương với Chartered Accountant tại Anh, CPA tại Mỹ và các nước Anglophone. Tại Việt Nam, ACCA được Bộ Tài chính công nhận và ngày càng được các tập đoàn đa quốc gia, Big 4 (Deloitte, PwC, EY, KPMG) và các tổ chức tài chính lớn ưu tiên tuyển dụng.

Lịch sử ACCA

  • 1904: Thành lập với tên London Association of Accountants
  • 1939: Đổi tên thành Association of Certified and Corporate Accountants
  • 1974: Chính thức mang tên ACCA, được cấp Royal Charter
  • 1984: Mở rộng ra quốc tế, bắt đầu thi tại các nước Châu Á
  • 2013: ACCA vào Việt Nam, mở văn phòng đại diện tại Hà Nội và TP.HCM

Cấu trúc 13 môn thi ACCA

Cấp độMã mônTên môn
Applied Knowledge (Kiến thức Ứng dụng)BTBusiness and Technology
MAManagement Accounting
FAFinancial Accounting
Applied Skills (Kỹ năng Ứng dụng)LWCorporate and Business Law
PMPerformance Management
TXTaxation
FRFinancial Reporting
AAAudit and Assurance
FMFinancial Management
Strategic Professional (Chuyên gia Chiến lược)SBLStrategic Business Leader (bắt buộc)
SBRStrategic Business Reporting (bắt buộc)
AFM/APM/ATX/AAAChọn 2 trong 4 môn tùy chọn

Ngoài 13 môn thi, thành viên ACCA cần có 3 năm kinh nghiệm thực tế được xác nhận (PER — Practical Experience Requirement) và hoàn thành Ethics and Professional Skills Module (EPSM).

ACCA tại Việt Nam — Công nhận và cơ hội

  • Bộ Tài chính Việt Nam công nhận ACCA, cho phép thành viên ACCA được miễn một số môn thi Kế toán viên hành nghề (CPA VN)
  • Đang có hơn 5.000 học viên ACCA tại Việt Nam (2024)
  • Big 4, các ngân hàng nước ngoài (HSBC, Standard Chartered, Citi) và tập đoàn đa quốc gia ưu tiên ứng viên ACCA
  • Mức lương ACCA qualified tại VN: thường 30–80 triệu đồng/tháng tùy vị trí và kinh nghiệm

So sánh ACCA với CPA VN và CFA

Tiêu chíACCACPA Việt NamCFA
Tổ chức cấpACCA Global (UK)Bộ Tài chính VNCFA Institute (USA)
Số môn thi13 môn6 môn3 cấp độ
Ngôn ngữ thiTiếng AnhTiếng ViệtTiếng Anh
Công nhận quốc tế180+ quốc giaViệt NamToàn cầu (tài chính)
Phù hợp choKế toán, kiểm toán, CFOHành nghề kế toán VNPhân tích đầu tư, quỹ
Chi phí ước tính3.000–5.000 USD5–15 triệu VND3.000–5.000 USD

Chi phí học ACCA 2024–2026

  • Phí đăng ký thành viên: ~89 GBP (một lần)
  • Phí thi mỗi môn: 114–274 GBP tùy cấp độ và khu vực
  • Tài liệu học (BPP/Kaplan): 50–150 USD/môn
  • Khóa học trung tâm tại VN: 4–15 triệu đồng/môn
  • Tổng chi phí trọn bộ: ước tính 70–150 triệu đồng tùy lộ trình và số lần thi lại

Con đường sự nghiệp với ACCA

  • Kiểm toán viên (Auditor) → Senior Auditor → Audit Manager
  • Kế toán trưởng (Chief Accountant) → Finance Manager → CFO
  • Tax Consultant → Tax Manager
  • Financial Analyst → Finance Business Partner
  • Quản trị rủi ro tài chính (Financial Risk Manager)

Doanh nghiệp đang tìm kiếm vốn để đầu tư vào đào tạo nhân sự tài chính? BizLoan kết nối với nhiều lender để bạn tìm được gói vay kinh doanh phù hợp nhất.


ACCA tiếng Anh là gì?

ACCA trong tiếng Anh là Association of Chartered Certified Accountants (/əˌsoʊsiˈeɪʃən əv ˈtʃɑːrtərd ˈsɜːrtɪfaɪd əˈkaʊntənts/), thường được gọi tắt là ACCA.

Định nghĩa

The Association of Chartered Certified Accountants (ACCA) is a global professional accounting body headquartered in London, UK, founded in 1904. It awards the ACCA qualification, recognized in over 180 countries, which covers financial reporting, audit, taxation, corporate finance, and strategic management. ACCA members and affiliates are required to adhere to a strict code of ethics and complete annual Continuing Professional Development (CPD). In Vietnam, ACCA qualifications are highly valued in banking, Big Four accounting firms (Deloitte, PwC, EY, KPMG), and listed companies that report under IFRS.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Chartered Accountant /ˈtʃɑːrtərd əˈkaʊntənt/ Kế toán công chứng
Certified Public Accountant (CPA) /ˈsɜːrtɪfaɪd ˈpʌblɪk əˈkaʊntənt/ Kế toán viên công chứng (Mỹ)
International Financial Reporting Standards (IFRS) Chuẩn mực BCTC quốc tế
Continuing Professional Development (CPD) Phát triển chuyên môn liên tục

Ví dụ câu

"As an ACCA member, she is qualified to prepare consolidated financial statements under IFRS for multinational companies operating in Vietnam."

→ Là thành viên ACCA, cô ấy đủ năng lực lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS cho các công ty đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam.

ACCA trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt ACCA — Hiệp hội Kế toán Công chứng Chartered
Tiếng Nhật 英国勅許公認会計士協会
Tiếng Hàn 영국공인회계사협회
Tiếng Trung 特许公认会计师公会
Tiếng Tây Ban Nha Asociación de Contadores Públicos Certificados

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


ACCA tiếng Nhật là gì?

ACCA trong tiếng Nhật là 英国勅許公認会計士協会 (Eikoku Chokkyō Kōnin Kaikei-shi Kyōkai). Trong thực tế, thuật ngữ ACCA (アクカ) được dùng phổ biến hơn trong các văn bản tiếng Nhật.

Định nghĩa

英国勅許公認会計士協会 (ACCA) là tổ chức kế toán chuyên nghiệp quốc tế có uy tín cao tại Nhật Bản. Các 公認会計士 (Kōnin Kaikei-shi — CPA Nhật Bản) thường bổ sung chứng chỉ ACCA để nâng cao năng lực hoạt động quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực 国際財務報告基準 (IFRS — chuẩn mực BCTC quốc tế). Các công ty Big Four tại Nhật như Deloitte Tohmatsu, PwC Japan và KPMG Japan đánh giá cao ứng viên có cả 日本公認会計士 (JICPA) và ACCA. Chứng chỉ ACCA được công nhận tương đương tại nhiều quốc gia châu Á trong khuôn khổ hiệp định tương hỗ MRA.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
公認会計士 Kōnin Kaikei-shi Kế toán viên công chứng (CPA Nhật)
国際財務報告基準 Kokusai Zaimu Hōkoku Kijun Chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS)
継続専門教育 Keizoku Senmon Kyōiku Phát triển chuyên môn liên tục (CPD)

Ví dụ câu

「ACCA資格を取得することで、IFRSに基づく財務諸表の作成や国際的な会計業務において高い競争力を持つことができます。」

→ Đạt chứng chỉ ACCA giúp bạn có năng lực cạnh tranh cao trong lập báo cáo tài chính theo IFRS và các công việc kế toán quốc tế.

ACCA trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Association of Chartered Certified Accountants
Tiếng Việt ACCA — Hiệp hội Kế toán Công chứng Chartered
Tiếng Hàn 영국공인회계사협회
Tiếng Trung 特许公认会计师公会
Tiếng Tây Ban Nha Asociación de Contadores Públicos Certificados

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


ACCA tiếng Hàn là gì?

ACCA trong tiếng Hàn là 영국공인회계사협회 (Yŏngguk Gongin Hoegyesa Hyŏphoe). Trong thực tế, viết tắt ACCA (에이씨씨에이) được sử dụng phổ biến hơn.

Định nghĩa

영국공인회계사협회 (ACCA) là tổ chức kế toán chuyên nghiệp quốc tế được công nhận rộng rãi tại Hàn Quốc. 한국공인회계사회 (KICPA — Hiệp hội CPA Hàn Quốc) và ACCA có thỏa thuận tương hỗ, giúp các thành viên ACCA được miễn một số môn thi CPA Hàn Quốc. Các tập đoàn lớn như 삼성 (Samsung), 현대 (Hyundai) và SK Group đánh giá cao ứng viên có ACCA cho các vị trí 국제회계 (kế toán quốc tế) và 재무분석 (phân tích tài chính). Chứng chỉ ACCA cũng được 금융감독원 (FSS — Ủy ban Giám sát Tài chính) công nhận trong lĩnh vực kiểm toán và báo cáo tài chính.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
공인회계사 Gongin Hoegyesa Kế toán viên công chứng (CPA)
국제재무보고기준 Gukje Jaemuborogo Gijun Chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS)
지속적전문성개발 Jisokjeok Jeonmunseong Gaebal CPD — Phát triển chuyên môn liên tục

Ví dụ câu

"ACCA 자격증을 취득하면 국제 회계 기준(IFRS)에 따른 재무제표 작성 및 외국계 기업 감사 업무에서 높은 경쟁력을 가질 수 있습니다."

→ Đạt chứng chỉ ACCA giúp bạn có năng lực cạnh tranh cao trong lập báo cáo tài chính theo IFRS và kiểm toán doanh nghiệp nước ngoài.

ACCA trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Association of Chartered Certified Accountants
Tiếng Việt ACCA — Hiệp hội Kế toán Công chứng Chartered
Tiếng Nhật 英国勅許公認会計士協会
Tiếng Trung 特许公认会计师公会
Tiếng Tây Ban Nha Asociación de Contadores Públicos Certificados

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


ACCA tiếng Trung là gì?

ACCA trong tiếng Trung là 特许公认会计师公会 (Tèxǔ Gōngrèn Kuàijìshī Gōnghuì).

Định nghĩa

特许公认会计师公会 (ACCA) là tổ chức kế toán chuyên nghiệp quốc tế rất được coi trọng tại Trung Quốc và Hồng Kông. Tại Hồng Kông, ACCA có mối quan hệ đối tác với 香港会计师公会 (HKICPA). Tại Trung Quốc đại lục, 中国注册会计师协会 (CICPA) và ACCA có thỏa thuận tương hỗ một số môn thi. ACCA được công nhận rộng rãi tại các ngân hàng như 中国工商银行 (ICBC), 中国银行 (BOC) và tại các công ty Big Four. Chứng chỉ ACCA đặc biệt có giá trị trong lĩnh vực 国际财务报告准则 (IFRS) vì Trung Quốc đang dần hội tụ với chuẩn mực quốc tế.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
注册会计师 Zhùcè Kuàijìshī Kế toán viên công chứng (CPA)
国际财务报告准则 Guójì Cáiwù Bàogào Zhǔnzé Chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS)
持续专业发展 Chíxù Zhuānyè Fāzhǎn Phát triển chuyên môn liên tục (CPD)

Ví dụ câu

"获得ACCA特许公认会计师资格,不仅意味着具备国际财务报告准则的专业知识,还能在全球180多个国家从事会计和审计工作。"

→ Đạt chứng chỉ ACCA không chỉ thể hiện kiến thức chuyên môn về IFRS mà còn cho phép hành nghề kế toán và kiểm toán tại hơn 180 quốc gia trên thế giới.

ACCA trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Association of Chartered Certified Accountants
Tiếng Việt ACCA — Hiệp hội Kế toán Công chứng Chartered
Tiếng Nhật 英国勅許公認会計士協会
Tiếng Hàn 영국공인회계사협회
Tiếng Tây Ban Nha Asociación de Contadores Públicos Certificados

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


ACCA tiếng Tây Ban Nha là gì?

ACCA trong tiếng Tây Ban Nha là Asociación de Contadores Públicos Certificados Chartered (Asosyasión de Kontadóres Públikos Sertifikádos). Tuy nhiên, viết tắt ACCA được sử dụng phổ biến hơn trong các văn bản tiếng Tây Ban Nha.

Định nghĩa

La Asociación de Contadores Públicos Certificados Chartered (ACCA) es la organización profesional de contabilidad más grande del mundo por número de miembros en formación. Tại Tây Ban Nha, ACCA có quan hệ đối tác với ICJCE (Instituto de Censores Jurados de Cuentas de España) và REGA (Registro de Economistas Auditores). Tại Mỹ Latinh, đặc biệt tại Mexico, Colombia và Argentina, ACCA ngày càng được các tập đoàn đa quốc gia và công ty kiểm toán Big Four ưa chuộng. Chứng chỉ ACCA được công nhận theo các hiệp định tương hỗ MRA với IFAC (International Federation of Accountants).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Contador público Kontadór Público Kế toán viên công chứng
Normas Internacionales de Información Financiera (NIIF) Chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS)
Desarrollo Profesional Continuo (DPC) Phát triển chuyên môn liên tục (CPD)

Ví dụ câu

"La certificación ACCA es reconocida en más de 180 países, lo que permite a los contadores trabajar en empresas multinacionales y preparar estados financieros bajo las NIIF (IFRS)."

→ Chứng chỉ ACCA được công nhận tại hơn 180 quốc gia, cho phép kế toán viên làm việc tại các công ty đa quốc gia và lập báo cáo tài chính theo IFRS.

ACCA trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Association of Chartered Certified Accountants
Tiếng Việt ACCA — Hiệp hội Kế toán Công chứng Chartered
Tiếng Nhật 英国勅許公認会計士協会
Tiếng Hàn 영국공인회계사협회
Tiếng Trung 特许公认会计师公会

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan