Techcombank tên đầy đủ là gì?
Techcombank có tên đầy đủ là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam.
Tên tiếng Anh đầy đủ: Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank
Thuật ngữ tiếng Anh: Full name of Techcombank
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, nhận diện tổ chức tín dụng
Thông tin nhận diện Techcombank
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ (TV) | Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam |
| Tên đầy đủ (EN) | Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank |
| Tên viết tắt | Techcombank |
| Mã chứng khoán | TCB (HOSE) |
| Mã SWIFT | VTCBVNVX |
| Năm thành lập | 1993 |
| Trụ sở chính | 191 Bà Triệu, Hà Nội |
Giải nghĩa tên Techcombank
Tên "Techcombank" được ghép từ:
- Tech – Technology (Công nghệ)
- com – Commercial (Thương mại)
- bank – Ngân hàng
Tên tiếng Việt "Kỹ Thương" cũng phản ánh ý nghĩa tương tự: Kỹ (Kỹ thuật/Công nghệ) + Thương (Thương mại).
Vì sao cần biết tên đầy đủ?
Tên đầy đủ của Techcombank thường cần trong các trường hợp:
- Ký kết hợp đồng tín dụng, hợp đồng thế chấp
- Lập hóa đơn, chứng từ kế toán
- Nộp hồ sơ vay vốn tại cơ quan nhà nước
- Khai báo thông tin đối tác ngân hàng trong báo cáo tài chính
Xem thêm: Mã SWIFT Techcombank là gì · Ngân hàng TMCP là gì · Vay vốn Techcombank
Cần vay vốn kinh doanh SME? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng uy tín, lãi suất tốt nhất.
Techcombank tên đầy đủ tiếng Anh là gì?
Tên đầy đủ của Techcombank bằng tiếng Anh là Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank.
Tên viết tắt thông dụng trong tiếng Anh vẫn là Techcombank. Trên thị trường chứng khoán quốc tế, cổ phiếu niêm yết dưới mã TCB trên sàn HOSE.
Các thuật ngữ liên quan (Anh – Việt)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Joint Stock Commercial Bank | Ngân hàng Thương mại Cổ phần |
| Technological and Commercial | Kỹ Thương (Kỹ thuật và Thương mại) |
| SWIFT Code | Mã SWIFT: VTCBVNVX |
| Stock ticker | Mã cổ phiếu: TCB |
Ví dụ câu tiếng Anh
"I have a business loan with Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank (Techcombank), one of Vietnam's leading private banks." (Tôi có khoản vay kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam — Techcombank, một trong những ngân hàng tư nhân hàng đầu Việt Nam.)
Tên Techcombank bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Nhật | ベトナム技商銀行 |
| Tiếng Hàn | 베트남 기술상업 주식은행 |
| Tiếng Trung | 越南技术商业股份银行 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Banco Comercial por Acciones Tecnológico de Vietnam |
Xem thêm: Techcombank tên đầy đủ là gì · Mã SWIFT Techcombank
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Techcombank viết tắt của gì?
Techcombank là viết tắt của Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank (Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam). Tên viết tắt "TCB" được sử dụng trên sàn chứng khoán HOSE.
- Tên đầy đủ tiếng Việt: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam
- Tên đầy đủ tiếng Anh (Techcombank full name): Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank
- Tên giao dịch quốc tế: Techcombank
- Mã cổ phiếu: TCB (HOSE)
Mã SWIFT Code và thông tin ngân hàng Techcombank
Techcombank SWIFT code (còn gọi là BIC code) là: VTCBVNVX
- VTCB: Mã định danh ngân hàng (Bank Code)
- VN: Mã quốc gia Việt Nam
- VX: Mã địa phương (Location Code)
Khi chuyển tiền quốc tế đến tài khoản Techcombank, người gửi cần sử dụng SWIFT code VTCBVNVX cùng với mã ngân hàng Techcombank và tên chi nhánh cụ thể.
Lịch sử thành lập Techcombank
Techcombank được thành lập ngày 27/09/1993 tại Hà Nội, là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất Việt Nam:
- 1993: Thành lập với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ VND
- 2008: Ngân hàng HSBC trở thành cổ đông chiến lược
- 2018: Niêm yết cổ phiếu TCB trên sàn HOSE
- Hiện tại: Vốn điều lệ trên 35.000 tỷ VND, hơn 300 điểm giao dịch toàn quốc
Sản phẩm vay vốn SME tại Techcombank
Ngân hàng Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) cung cấp nhiều giải pháp tài chính cho doanh nghiệp SME:
- Vay vốn lưu động: Bổ sung vốn kinh doanh ngắn hạn
- Vay đầu tư tài sản cố định: Mua sắm máy móc, thiết bị, nhà xưởng
- Tài trợ xuất nhập khẩu: L/C, nhờ thu, chiết khấu bộ chứng từ
- Bảo lãnh ngân hàng: Bảo lãnh thanh toán, thực hiện hợp đồng, dự thầu
Doanh nghiệp SME có thể so sánh điều kiện vay từ nhiều ngân hàng bao gồm Techcombank thông qua nền tảng matching như BizLoan để tìm giải pháp tài chính phù hợp nhất.
Techcombank tên đầy đủ tiếng Nhật là gì?
Tên đầy đủ của Techcombank bằng tiếng Nhật là ベトナム技術商業株式銀行(Betonamu Gijutsu Shōgyō Kabushiki Ginkō), dịch sát nghĩa từ tên tiếng Anh "Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank".
Trong giao dịch thực tế, người Nhật thường gọi tắt là テックコムバンク (Tekkomu Banku).
Các thuật ngữ liên quan (Nhật – Việt)
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 株式銀行 | Kabushiki Ginkō | Ngân hàng cổ phần |
| 商業銀行 | Shōgyō Ginkō | Ngân hàng thương mại |
| 技術 | Gijutsu | Kỹ thuật / Công nghệ |
| 支店 | Shiten | Chi nhánh ngân hàng |
Ví dụ câu tiếng Nhật
「テックコムバンク(ベトナム技術商業株式銀行)はベトナムの大手民間銀行の一つです。」 (Techcombank — Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam — là một trong những ngân hàng tư nhân hàng đầu Việt Nam.)
Tên Techcombank bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank |
| Tiếng Hàn | 베트남 기술상업 주식은행 |
| Tiếng Trung | 越南技术商业股份银行 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Banco Comercial Tecnológico de Vietnam |
Xem thêm: Techcombank tên đầy đủ là gì · Techcombank tên đầy đủ tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Techcombank tên đầy đủ tiếng Hàn là gì?
Tên đầy đủ của Techcombank bằng tiếng Hàn là 베트남 기술상업 주식은행(越南技術商業株式銀行 / Betenam Gisulsangŏp Jusikŭnhaeng).
Tên viết tắt thông dụng trong tiếng Hàn là 테콤뱅크 (Tekombaeŋkeu).
Các thuật ngữ liên quan (Hàn – Việt)
| Tiếng Hàn | Hanja | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 주식은행 | 株式銀行 | Ngân hàng cổ phần |
| 상업은행 | 商業銀行 | Ngân hàng thương mại |
| 기술 | 技術 | Kỹ thuật / Công nghệ |
| 지점 | 支店 | Chi nhánh ngân hàng |
Ví dụ câu tiếng Hàn
"테콤뱅크(베트남 기술상업 주식은행)는 베트남 최대 민간 은행 중 하나입니다." (Techcombank — Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam — là một trong những ngân hàng tư nhân lớn nhất Việt Nam.)
Tên Techcombank bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank |
| Tiếng Nhật | ベトナム技術商業株式銀行 |
| Tiếng Trung | 越南技术商业股份银行 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Banco Comercial Tecnológico de Vietnam |
Xem thêm: Techcombank tên đầy đủ là gì · Mã SWIFT Techcombank
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Techcombank tên đầy đủ tiếng Trung là gì?
Tên đầy đủ của Techcombank bằng tiếng Trung là 越南技术商业股份银行(Yuènán Jìshù Shāngyè Gǔfèn Yínháng).
Tên viết tắt trong tiếng Trung là 越南技商银行 (Yuènán Jì Shāng Yínháng) hoặc đơn giản là 技商银行 khi ngữ cảnh rõ ràng.
Các thuật ngữ liên quan (Trung – Việt)
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 股份银行 | Gǔfèn Yínháng | Ngân hàng cổ phần |
| 商业银行 | Shāngyè Yínháng | Ngân hàng thương mại |
| 技术 | Jìshù | Kỹ thuật / Công nghệ |
| 分行 | Fēnháng | Chi nhánh ngân hàng |
Ví dụ câu tiếng Trung
"越南技术商业股份银行(Techcombank)是越南最大的私营银行之一,股票代码为TCB。" (Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam — Techcombank — là một trong những ngân hàng tư nhân lớn nhất Việt Nam, mã cổ phiếu TCB.)
Tên Techcombank bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank |
| Tiếng Nhật | ベトナム技術商業株式銀行 |
| Tiếng Hàn | 베트남 기술상업 주식은행 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Banco Comercial Tecnológico de Vietnam |
Xem thêm: Techcombank tên đầy đủ là gì · Techcombank tên đầy đủ tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Techcombank tên đầy đủ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tên đầy đủ của Techcombank bằng tiếng Tây Ban Nha là Banco Comercial por Acciones Tecnológico de Vietnam (/ˈbaŋko komeɾˈsjal poɾ akˈsjones teknoˈloxiko de bjetˈnam/).
Tên này dịch trực tiếp từ tên tiếng Anh "Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank". Trong giao tiếp thực tế, người nói tiếng Tây Ban Nha thường dùng tên Techcombank trực tiếp.
Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha – Việt)
| Tiếng Tây Ban Nha | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Banco por acciones | /ˈbaŋko poɾ akˈsjones/ | Ngân hàng cổ phần |
| Banco comercial | /ˈbaŋko komeɾˈsjal/ | Ngân hàng thương mại |
| Tecnológico | /teknoˈloxiko/ | Kỹ thuật / Công nghệ |
| Sucursal bancaria | /suˈkuɾsal/ | Chi nhánh ngân hàng |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
"Techcombank, cuyo nombre completo es Banco Comercial por Acciones Tecnológico de Vietnam, es uno de los bancos privados más grandes del país." (Techcombank, tên đầy đủ là Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam, là một trong những ngân hàng tư nhân lớn nhất đất nước.)
Tên Techcombank bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank |
| Tiếng Nhật | ベトナム技術商業株式銀行 |
| Tiếng Hàn | 베트남 기술상업 주식은행 |
| Tiếng Trung | 越南技术商业股份银行 |
Xem thêm: Techcombank tên đầy đủ là gì · Ngân hàng TMCP là gì
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.