Tài chính bền vững là gì?
Tài chính bền vững (Sustainable Finance) là hệ thống tài chính tích hợp yếu tố Môi trường (E), Xã hội (S) và Quản trị (G) vào quá trình ra quyết định đầu tư, cho vay và quản lý rủi ro. Theo Global Sustainable Investment Alliance (GSIA), tài sản đầu tư bền vững toàn cầu đạt hơn 35.000 tỷ USD tính đến đầu năm 2026. Tại Việt Nam, NHNN đã ban hành Đề án Phát triển ngân hàng xanh đến năm 2030.
Thuật ngữ tiếng Anh: Sustainable Finance
Lĩnh vực: Tài chính - Đầu tư
Các trụ cột của tài chính bền vững
| Trụ cột | Sản phẩm tài chính | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Tín dụng xanh | Green Loan, ESG Lending | Tài trợ dự án xanh |
| Trái phiếu xanh | Green Bond, Social Bond | Huy động vốn bền vững |
| Đầu tư tác động | Impact Fund, ESG Fund | Sinh lời + tác động tích cực |
| Bảo hiểm bền vững | Climate Insurance | Quản lý rủi ro khí hậu |
Khung pháp lý tài chính bền vững tại Việt Nam
- Thông tư 17/2022/TT-NHNN: Hướng dẫn quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng
- Đề án Ngân hàng xanh: NHNN ban hành lộ trình đến 2030
- Nghị định 06/2022/NĐ-CP: Giảm phát thải khí nhà kính, phát triển thị trường carbon
- Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh: Mục tiêu Net Zero 2050
Tài chính bền vững trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Sustainable Finance | /səˈsteɪnəbl faɪˈnæns/ |
| Tiếng Nhật | サステナブルファイナンス | Sasutenabu fainansu |
| Tiếng Hàn | 지속가능 금융 | Jisok-ganeung geumyung |
| Tiếng Trung | 可持续金融 | Kě chíxù jīnróng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Finanzas Sostenibles | /fi.ˈnan.θas sos.te.ˈni.βles/ |
Xem thêm: Tài chính bền vững tiếng Anh là gì?, Tín dụng xanh là gì?, Trái phiếu xanh là gì?
Kết nối tài chính bền vững qua BizLoan
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với các ngân hàng có sản phẩm tài chính bền vững. Đăng ký tư vấn tại BizLoan để tiếp cận nguồn vốn xanh và bền vững.
Tài chính bền vững tiếng Anh là gì?
Tài chính bền vững trong tiếng Anh là Sustainable Finance /səˈsteɪnəbl faɪˈnæns/. Đây là thuật ngữ bao trùm toàn bộ hệ sinh thái tài chính tích hợp ESG, bao gồm green finance, social finance, và impact investing.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Sustainable Development Goals | /səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt ɡoʊlz/ | Mục tiêu phát triển bền vững |
| Green Finance | /ɡriːn faɪˈnæns/ | Tài chính xanh |
| Impact Investing | /ˈɪmpækt ɪnˈvɛstɪŋ/ | Đầu tư tác động |
| Climate Finance | /ˈklaɪmət faɪˈnæns/ | Tài chính khí hậu |
| Responsible Investment | /rɪˈspɒnsəbl ɪnˈvɛstmənt/ | Đầu tư có trách nhiệm |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: Sustainable finance is transforming how banks evaluate credit risk, with ESG factors now integral to lending decisions across Southeast Asia.
Tiếng Việt: Tài chính bền vững đang thay đổi cách ngân hàng đánh giá rủi ro tín dụng, với yếu tố ESG nay đã trở thành phần không thể thiếu trong quyết định cho vay tại Đông Nam Á.
Tài chính bền vững trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Sustainable Finance | /səˈsteɪnəbl faɪˈnæns/ |
| Tiếng Nhật | サステナブルファイナンス | Sasutenabu fainansu |
| Tiếng Hàn | 지속가능 금융 | Jisok-ganeung geumyung |
| Tiếng Trung | 可持续金融 | Kě chíxù jīnróng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Finanzas Sostenibles | /fi.ˈnan.θas sos.te.ˈni.βles/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài chính bền vững tiếng Nhật là gì?
Tài chính bền vững trong tiếng Nhật là サステナブルファイナンス (さすてなぶるふぁいなんす — Sasutenabu fainansu). Thuật ngữ thuần Nhật 持続可能な金融 (Jizoku kanō na kin'yū) cũng được sử dụng trong tài liệu chính thức của FSA (Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 持続可能な開発目標 | Jizoku kanō na kaihatsu mokuhyō | Mục tiêu phát triển bền vững |
| グリーンファイナンス | Gurīn fainansu | Tài chính xanh |
| インパクト投資 | Inpakuto tōshi | Đầu tư tác động |
| 気候変動ファイナンス | Kikō hendō fainansu | Tài chính khí hậu |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 金融庁はサステナブルファイナンスの推進に向けた新たな政策を2026年に発表しました。
Tiếng Việt: Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật đã công bố chính sách mới nhằm thúc đẩy tài chính bền vững vào năm 2026.
Tài chính bền vững trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Sustainable Finance | /səˈsteɪnəbl faɪˈnæns/ |
| Tiếng Nhật | サステナブルファイナンス | Sasutenabu fainansu |
| Tiếng Hàn | 지속가능 금융 | Jisok-ganeung geumyung |
| Tiếng Trung | 可持续金融 | Kě chíxù jīnróng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Finanzas Sostenibles | /fi.ˈnan.θas sos.te.ˈni.βles/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài chính bền vững tiếng Hàn là gì?
Tài chính bền vững trong tiếng Hàn là 지속가능 금융 (Jisok-ganeung geumyung). Hàn Quốc đã ban hành "지속가능금융 추진전략" (Chiến lược thúc đẩy tài chính bền vững) từ năm 2021, yêu cầu công bố ESG bắt buộc cho doanh nghiệp niêm yết từ 2025.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 지속가능발전목표 | Jisok-ganeung baljeon mokpyo | Mục tiêu phát triển bền vững |
| 녹색금융 | Noksaek geumyung | Tài chính xanh |
| 임팩트투자 | Impaekteu tuja | Đầu tư tác động |
| 기후금융 | Gihu geumyung | Tài chính khí hậu |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: 한국 금융위원회는 2026년 지속가능 금융 로드맵을 발표하여 ESG 공시 의무화를 확대했습니다.
Tiếng Việt: Ủy ban Dịch vụ Tài chính Hàn Quốc đã công bố lộ trình tài chính bền vững 2026, mở rộng nghĩa vụ công bố ESG.
Tài chính bền vững trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Sustainable Finance | /səˈsteɪnəbl faɪˈnæns/ |
| Tiếng Nhật | サステナブルファイナンス | Sasutenabu fainansu |
| Tiếng Hàn | 지속가능 금융 | Jisok-ganeung geumyung |
| Tiếng Trung | 可持续金融 | Kě chíxù jīnróng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Finanzas Sostenibles | /fi.ˈnan.θas sos.te.ˈni.βles/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài chính bền vững tiếng Trung là gì?
Tài chính bền vững trong tiếng Trung là 可持续金融 (可持續金融 — Kě chíxù jīnróng). Trung Quốc hiện là thị trường tài chính bền vững lớn nhất châu Á, với PBOC và CSRC ban hành hệ thống phân loại xanh (绿色分类标准) từ năm 2021.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 可持续发展目标 | Kě chíxù fāzhǎn mùbiāo | Mục tiêu phát triển bền vững |
| 绿色金融 | Lǜsè jīnróng | Tài chính xanh |
| 影响力投资 | Yǐngxiǎnglì tóuzī | Đầu tư tác động |
| 气候金融 | Qìhòu jīnróng | Tài chính khí hậu |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: 中国人民银行发布了可持续金融发展指引,推动金融机构将ESG因素纳入信贷评估体系。
Tiếng Việt: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đã ban hành hướng dẫn phát triển tài chính bền vững, thúc đẩy tổ chức tài chính tích hợp ESG vào hệ thống đánh giá tín dụng.
Tài chính bền vững trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Sustainable Finance | /səˈsteɪnəbl faɪˈnæns/ |
| Tiếng Nhật | サステナブルファイナンス | Sasutenabu fainansu |
| Tiếng Hàn | 지속가능 금융 | Jisok-ganeung geumyung |
| Tiếng Trung | 可持续金融 | Kě chíxù jīnróng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Finanzas Sostenibles | /fi.ˈnan.θas sos.te.ˈni.βles/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài chính bền vững tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tài chính bền vững trong tiếng Tây Ban Nha là Finanzas Sostenibles /fi.ˈnan.θas sos.te.ˈni.βles/. EU Taxonomy — khung phân loại hoạt động kinh tế bền vững của Liên minh châu Âu — đã trở thành tiêu chuẩn cho tài chính bền vững tại Tây Ban Nha từ năm 2022.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Objetivos de Desarrollo Sostenible | — | Mục tiêu phát triển bền vững |
| Finanzas Verdes | /fi.ˈnan.θas ˈbeɾ.ðes/ | Tài chính xanh |
| Inversión de Impacto | — | Đầu tư tác động |
| Finanzas Climáticas | — | Tài chính khí hậu |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: Las finanzas sostenibles se han convertido en un pilar fundamental de la política económica de la Unión Europea, con regulaciones cada vez más estrictas.
Tiếng Việt: Tài chính bền vững đã trở thành trụ cột cơ bản trong chính sách kinh tế Liên minh châu Âu, với các quy định ngày càng nghiêm ngặt.
Tài chính bền vững trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Sustainable Finance | /səˈsteɪnəbl faɪˈnæns/ |
| Tiếng Nhật | サステナブルファイナンス | Sasutenabu fainansu |
| Tiếng Hàn | 지속가능 금융 | Jisok-ganeung geumyung |
| Tiếng Trung | 可持续金融 | Kě chíxù jīnróng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Finanzas Sostenibles | /fi.ˈnan.θas sos.te.ˈni.βles/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.