Sở hữu chéo là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Sở hữu chéo là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Sở hữu chéo

Sở hữu chéo là gì?

Cross-Ownership

Pháp lý4 phút đọc26 lượt xem

Sở hữu chéo là gì?

Hiện tượng hai hoặc nhiều TCTD, doanh nghiệp sở hữu lẫn nhau vốn góp hoặc cổ phần, tạo liên kết phức tạp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Cross-Ownership

Lĩnh vực: Pháp lý

Giải thích chi tiết

Sở hữu chéo (Cross-Ownership) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực pháp lý. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, sở hữu chéo được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Sở hữu chéo tiếng Anh là gì?

Cross-Ownership (Cross-Shareholding). Cross-Ownership, also called cross-shareholding, occurs when two or more credit institutions or enterprises hold equity stakes in each other, creating a complex web of interlocking ownership. This structure can obscure the true beneficial owners of capital, inflate apparent equity through circular investment, and increase systemic risk if one entity in the chain fails. Regulators in Vietnam closely monitor cross-ownership among banks to protect financial system stability. Dịch nghĩa: Sở hữu chéo là hiện tượng hai hay nhiều tổ chức, doanh nghiệp sở hữu vốn góp hoặc cổ phần lẫn nhau, tạo ra mạng lưới liên kết sở hữu phức tạp.

Sở hữu chéo tiếng Trung là gì?

交叉持股 (Jiāochā Chígǔ)。交叉持股(Cross-Ownership) 是指两个或多个信贷机构、企业互相持有对方的股权或出资份额,从而形成复杂的所有权关联网络。这种结构可能掩盖资本的真实受益所有人,通过循环投资虚增表面股权,并在链条中任一实体出现问题时加剧系统性风险。越南监管机构对银行间的交叉持股保持密切监控,以维护金融体系的稳定。Dịch nghĩa: Sở hữu chéo là việc hai hoặc nhiều tổ chức, doanh nghiệp nắm giữ cổ phần hoặc vốn góp lẫn nhau, tạo thành mạng lưới sở hữu phức tạp.

Sở hữu chéo tiếng Hàn là gì?

상호출자 (Sangho Chulja)。**상호출자(相互出資, Cross-Ownership)**란 둘 이상의 신용기관 또는 기업이 서로의 지분이나 출자금을 보유하여 복잡한 소유 관계망을 형성하는 현상을 말합니다. 이러한 구조는 자본의 실질적 소유자를 은폐하고, 순환 투자를 통해 표면적인 자기자본을 부풀리며, 연결고리 중 한 곳이라도 부실화될 경우 시스템 리스크를 증폭시킬 수 있습니다. 베트남 금융당국은 은행 간 상호출자를 엄격히 감독하여 금융시스템의 안정을 도모하고 있습니다. Dịch nghĩa: Sở hữu chéo là việc từ hai tổ chức, doanh nghiệp trở lên nắm giữ cổ phần hoặc vốn của nhau, tạo thành mạng lưới sở hữu phức tạp.

Sở hữu chéo tiếng Nhật là gì?

株式持ち合い(かぶしきもちあい、Cross-Ownership)。株式持ち合い(Cross-Ownership) とは、二つ以上の信用機関や企業が互いの株式や出資持分を保有し合い、複雑な所有関係のネットワークを形成する現象です。この構造は資本の真の受益者を不透明にし、循環投資によって見かけ上の自己資本を膨らませるほか、連鎖の中の一社が破綻した場合にシステミックリスクを増幅させる恐れがあります。ベトナムの金融当局は、銀行間の株式持ち合いを厳しく監視し、金融システムの安定を図っています。Dịch nghĩa: Sở hữu chéo là việc hai hay nhiều tổ chức, doanh nghiệp nắm giữ cổ phần của nhau, hình thành mạng lưới sở hữu phức tạp.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ sở hữu chéo thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan