Savings Account là gì? Tài khoản tiết kiệm SME 2026 - BizLoan Savings Account là gì? Tài khoản tiết kiệm SME 2026 - BizLoan

Tài khoản tiết kiệm

Tài khoản tiết kiệm là gì?

Savings Account

Nghiệp vụ ngân hàng12 phút đọc40 lượt xem

Savings Account là gì?

Savings Account (Tài khoản tiết kiệm) là loại tài khoản ngân hàng cho phép người gửi hưởng lãi suất trên số dư, khác với tài khoản thanh toán (checking account) vốn không sinh lãi hoặc lãi rất thấp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Savings Account

Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, Quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp

Phân loại tài khoản tiết kiệm tại Việt Nam

Loại Đặc điểm Lãi suất tham khảo
Tiết kiệm không kỳ hạn Rút bất kỳ lúc nào, lãi thấp 0.1–0.5%/năm
Tiết kiệm có kỳ hạn (1–3 tháng) Khóa vốn ngắn hạn 3.5–5.0%/năm
Tiết kiệm có kỳ hạn (6–12 tháng) Phổ biến nhất 5.0–7.0%/năm
Tiết kiệm có kỳ hạn (13–36 tháng) Lãi suất cao nhất 6.5–8.0%/năm
Tiết kiệm online Mở qua app, lãi suất +0.1–0.3% Cao hơn quầy

Lãi suất do lender quyết định, thay đổi theo thị trường.

SME sử dụng Savings Account như thế nào?

  • Dự phòng thanh khoản: Gửi quỹ dự phòng 3–6 tháng chi phí vận hành
  • Tích lũy trả nợ: Gửi tiết kiệm tích lũy để trả gốc theo kỳ
  • Tối ưu lợi nhuận nhàn rỗi: Vốn lưu động chờ sử dụng được gửi kỳ hạn ngắn
  • Thế chấp vay vốn: Sổ tiết kiệm dùng làm tài sản đảm bảo (cầm cố)

Savings Account trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Savings Account /ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/
Tiếng Nhật 普通預金 / 定期預金 Futsū Yokin / Teiki Yokin
Tiếng Hàn 저축예금 Jeochuk Yegeum
Tiếng Trung 储蓄账户 Chǔxù Zhànghù
Tiếng Tây Ban Nha Cuenta de ahorros Kuénta de Aórros

Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

Tối ưu tài chính SME cùng BizLoan

BizLoan kết nối SME với nhiều lender, giúp doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm tài chính phù hợp — từ tiết kiệm đến vay vốn. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Savings Account tiếng Anh là gì?

Savings Account trong tiếng Anh là Savings Account (/ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/) — tài khoản tiết kiệm.

Định nghĩa

A Savings Account is a deposit account held at a bank or financial institution that earns interest on the deposited balance. Unlike a checking (current) account used for daily transactions, a savings account is designed for accumulating funds over time. In Vietnam, savings accounts are regulated by the State Bank of Vietnam (SBV) under Circular 48/2018/TT-NHNN. Banks differentiate between demand deposits (tiền gửi không kỳ hạn) and time deposits (tiền gửi có kỳ hạn), with the latter offering higher interest rates in exchange for locking funds for a fixed term (1, 3, 6, 12, or 24 months).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Time Deposit /taɪm dɪˈpɒzɪt/ Tiền gửi có kỳ hạn
Demand Deposit /dɪˈmɑːnd dɪˈpɒzɪt/ Tiền gửi không kỳ hạn
Annual Percentage Yield (APY) /ˈænjuəl pəˈsentɪdʒ jiːld/ Lãi suất hàng năm thực tế
Passbook /ˈpɑːsbʊk/ Sổ tiết kiệm

Ví dụ câu

"The SME deposited its idle working capital into a 6-month savings account, earning 6.5% per annum while waiting to deploy the funds in Q3."

→ Doanh nghiệp SME gửi vốn lưu động nhàn rỗi vào tài khoản tiết kiệm 6 tháng, hưởng lãi 6.5%/năm trong khi chờ triển khai vốn vào quý 3.

Savings Account trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Tài khoản tiết kiệm
Tiếng Nhật 普通預金 / 定期預金
Tiếng Hàn 저축예금 (Jeochuk Yegeum)
Tiếng Trung 储蓄账户 (Chǔxù Zhànghù)
Tiếng Tây Ban Nha Cuenta de ahorros

Vay vốn qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Savings Account tiếng Nhật là gì?

Savings Account trong tiếng Nhật có hai dạng: 普通預金 (Futsū Yokin — tiết kiệm không kỳ hạn) và 定期預金 (Teiki Yokin — tiết kiệm có kỳ hạn).

Định nghĩa

普通預金 là tài khoản tiết kiệm thanh toán cơ bản tại Nhật, tương đương savings account thông thường, cho phép rút tiền bất kỳ lúc nào qua ATM. 定期預金 là tiết kiệm có kỳ hạn cố định (1 tháng đến 5 năm), lãi suất cao hơn. Tại Nhật, lãi suất do 日本銀行 (Bank of Japan) điều tiết qua chính sách tiền tệ. Từ 2016 đến nay, BOJ duy trì chính sách lãi suất âm (マイナス金利), khiến lãi suất tiết kiệm tại các ngân hàng lớn như みずほ (Mizuho), 三菱UFJ (MUFG), 三井住友 (SMBC) chỉ còn 0.001–0.1%/năm. Từ 2024, BOJ bắt đầu tăng lãi suất trở lại.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
定期預金 Teiki Yokin Tiết kiệm có kỳ hạn
利子 / 利息 Rishi / Risoku Lãi suất
元本保証 Ganpon Hoshō Bảo đảm gốc

Ví dụ câu

「中小企業の余剰資金を定期預金に預けることで、普通預金より高い利息を得ることができます。」

→ Bằng cách gửi vốn nhàn rỗi vào định kỳ yokin (tiết kiệm có kỳ hạn), SME có thể hưởng lãi suất cao hơn tài khoản thông thường.

Savings Account trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Savings Account
Tiếng Việt Tài khoản tiết kiệm
Tiếng Hàn 저축예금 (Jeochuk Yegeum)
Tiếng Trung 储蓄账户 (Chǔxù Zhànghù)
Tiếng Tây Ban Nha Cuenta de ahorros

Vay vốn qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Savings Account tiếng Hàn là gì?

Savings Account trong tiếng Hàn là 저축예금 (Jeochuk Yegeum).

Định nghĩa

저축예금 là tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng Hàn Quốc, cho phép người gửi hưởng lãi suất trên số dư. Ngoài ra, 정기예금 (Jeonggi Yegeum — tiết kiệm có kỳ hạn) và 정기적금 (Jeonggi Jeokgeum — tiết kiệm góp định kỳ) là các sản phẩm phổ biến. 한국은행 (Bank of Korea — BOK) điều hành chính sách lãi suất cơ bản. Các ngân hàng lớn gồm 국민은행 (KB Kookmin), 신한은행 (Shinhan), 하나은행 (Hana), 우리은행 (Woori). Sản phẩm 인터넷전문은행 (ngân hàng số) như 카카오뱅크 (KakaoBank) và 토스뱅크 (Toss Bank) cung cấp lãi suất tiết kiệm cạnh tranh hơn.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
정기예금 Jeonggi Yegeum Tiết kiệm có kỳ hạn
이자율 Ijayul Lãi suất
원금보장 Wongeum Bojang Bảo đảm gốc

Ví dụ câu

"중소기업은 여유 자금을 정기예금에 예치해 운영 자금 준비와 동시에 이자 수익을 얻을 수 있습니다."

→ SME có thể gửi vốn nhàn rỗi vào tiết kiệm có kỳ hạn, vừa chuẩn bị vốn vận hành vừa hưởng lãi suất.

Savings Account trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Savings Account
Tiếng Việt Tài khoản tiết kiệm
Tiếng Nhật 普通預金 / 定期預金
Tiếng Trung 储蓄账户 (Chǔxù Zhànghù)
Tiếng Tây Ban Nha Cuenta de ahorros

Vay vốn qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Savings Account tiếng Trung là gì?

Savings Account trong tiếng Trung là 储蓄账户 (Chǔxù Zhànghù).

Định nghĩa

储蓄账户 là tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng Trung Quốc cho phép người gửi hưởng lãi suất. Các loại phổ biến gồm 活期存款 (Huóqī Cúnkuǎn — tiết kiệm không kỳ hạn) và 定期存款 (Dìngqī Cúnkuǎn — tiết kiệm có kỳ hạn). 中国人民银行 (PBoC) quản lý lãi suất cơ bản. Các ngân hàng lớn gồm 工商银行 (ICBC), 建设银行 (CCB), 农业银行 (ABC), 中国银行 (BOC). Fintech như 余额宝 (Yú'é Bǎo của Alipay) và 微信理财 (WeChat Finance) cung cấp sản phẩm tiết kiệm lãi suất cạnh tranh hơn ngân hàng truyền thống.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
定期存款 Dìngqī Cúnkuǎn Tiết kiệm có kỳ hạn
利率 Lìlǜ Lãi suất
本金保障 Běnjīn Bǎozhàng Bảo đảm gốc

Ví dụ câu

「中小企业可以将闲置资金存入定期存款,既能获得较高利息,又能为下季度的运营资金做好准备。」

→ SME có thể gửi vốn nhàn rỗi vào tiết kiệm có kỳ hạn, vừa hưởng lãi suất cao hơn, vừa chuẩn bị vốn vận hành cho quý tiếp theo.

Savings Account trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Savings Account
Tiếng Việt Tài khoản tiết kiệm
Tiếng Nhật 普通預金 / 定期預金
Tiếng Hàn 저축예금 (Jeochuk Yegeum)
Tiếng Tây Ban Nha Cuenta de ahorros

Vay vốn qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Savings Account tiếng Tây Ban Nha là gì?

Savings Account trong tiếng Tây Ban Nha là Cuenta de ahorros (Kuénta de Aórros).

Định nghĩa

Cuenta de ahorros là tài khoản tiết kiệm ngân hàng cho phép người gửi hưởng lãi suất trên số dư, phổ biến tại Tây Ban Nha và các nước Latinh Mỹ. Tại Tây Ban Nha, Banco de España (ngân hàng trung ương) giám sát lãi suất tiết kiệm theo chính sách của ECB (Ngân hàng Trung ương Châu Âu). Các ngân hàng lớn gồm Santander, BBVA, CaixaBank, Sabadell. Sản phẩm Cuenta de ahorro online (tiết kiệm trực tuyến) như ING Direct España cung cấp lãi suất cạnh tranh. Tại Mexico và Colombia, plazo fijo (tiết kiệm kỳ hạn) và depósito a término (DAT) là sản phẩm tương đương.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Depósito a plazo Depósito a Pláso Tiết kiệm có kỳ hạn
Tasa de interés Tása de Interés Lãi suất
Capital garantizado Kapital Garantisádo Bảo đảm vốn gốc

Ví dụ câu

"Las pequeñas empresas pueden colocar sus fondos ociosos en una cuenta de ahorros a plazo fijo para obtener rendimientos mientras esperan reinvertirlos."

→ Doanh nghiệp nhỏ có thể gửi vốn nhàn rỗi vào tài khoản tiết kiệm kỳ hạn để sinh lời trong khi chờ tái đầu tư.

Savings Account trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Savings Account
Tiếng Việt Tài khoản tiết kiệm
Tiếng Nhật 普通預金 / 定期預金
Tiếng Hàn 저축예금 (Jeochuk Yegeum)
Tiếng Trung 储蓄账户 (Chǔxù Zhànghù)

Vay vốn qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan