Quản lý dòng tiền vốn lưu động là gì? | BizLoan Quản lý dòng tiền vốn lưu động là gì? | BizLoan - BizLoan

Quản lý dòng tiền vốn lưu động

Quản lý dòng tiền vốn lưu động là gì?

Working Capital Cash Flow Management

Quản lý vốn13 phút đọc32 lượt xem

Quản lý dòng tiền vốn lưu động là gì?

Quản lý dòng tiền vốn lưu động (Working Capital Cash Flow Management) là hoạt động lập kế hoạch, theo dõi và điều chỉnh các dòng tiền vào - ra liên quan đến tài sản ngắn hạn (tiền mặt, hàng tồn kho, công nợ phải thu) và nợ ngắn hạn (công nợ phải trả, vay ngắn hạn) của doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Working Capital Cash Flow Management

Lĩnh vực: Quản lý vốn & Tài chính doanh nghiệp

Các thành phần quản lý dòng tiền VLĐ

Thành phần Hoạt động chính Mục tiêu
Quản lý tiền mặt Dự báo, tối ưu số dư Đủ thanh khoản, tối thiểu tiền nhàn rỗi
Quản lý công nợ phải thu Chính sách tín dụng, đòi nợ Thu tiền nhanh, giảm nợ xấu
Quản lý hàng tồn kho Đặt hàng tối ưu, JIT Giảm vốn kẹt trong kho
Quản lý công nợ phải trả Tận dụng kỳ hạn thanh toán Kéo dài thời gian trả hợp lý

Các chỉ số đo lường hiệu quả

Chỉ số Ý nghĩa Mức tốt
Tỷ lệ thanh toán hiện hành Khả năng trả nợ ngắn hạn > 1.5
Tỷ lệ thanh toán nhanh Thanh khoản không tính tồn kho > 1.0
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt Tốc độ quay vòng vốn Càng ngắn càng tốt
Dòng tiền hoạt động ròng Tiền thực tạo ra từ kinh doanh > 0

Sai lầm thường gặp của SME

  • Không lập dự báo dòng tiền: Bị động trước biến động kinh doanh
  • Chính sách tín dụng lỏng lẻo: Cho nợ quá dài, không kiểm soát
  • Tồn kho quá lớn: Vốn bị kẹt, chi phí lưu kho cao
  • Không tách biệt dòng tiền: Lẫn lộn giữa tiền cá nhân và doanh nghiệp

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Working Capital Cash Flow Management /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl kæʃ floʊ ˈmænɪdʒmənt/
Tiếng Nhật 運転資金キャッシュフロー管理 Unten shikin kyasshu furō kanri
Tiếng Hàn 운전자본 현금흐름 관리 Unjeon jabon hyeongeum heureum gwanri
Tiếng Trung 营运资金现金流管理 Yíngyùn zījīn xiànjīn liú guǎnlǐ
Tiếng Tây Ban Nha Gestión del flujo de caja del capital de trabajo /xes.ˈtjon/

Xem thêm: Quản lý dòng tiền vốn lưu động tiếng Anh là gì?, Quản lý dòng tiền vốn lưu động tiếng Nhật là gì?

Tối ưu dòng tiền cùng BizLoan

Doanh nghiệp SME cần bổ sung vốn lưu động để cải thiện dòng tiền? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được kết nối với ngân hàng phù hợp, giải ngân nhanh chóng.


Quản lý dòng tiền vốn lưu động tiếng Anh là gì?

Quản lý dòng tiền vốn lưu động trong tiếng Anh được gọi là Working Capital Cash Flow Management. Thuật ngữ Working Capital Management (WCM) là cách gọi ngắn gọn phổ biến hơn.

Phiên âm: /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl kæʃ floʊ ˈmænɪdʒmənt/

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Cash flow forecasting /kæʃ floʊ ˈfɔːrkæstɪŋ/ Dự báo dòng tiền
Liquidity management /lɪˈkwɪdəti ˈmænɪdʒmənt/ Quản lý thanh khoản
Treasury management /ˈtrɛʒəri ˈmænɪdʒmənt/ Quản lý ngân quỹ
Cash pooling /kæʃ ˈpuːlɪŋ/ Tập trung tiền mặt
Working capital optimization /ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ Tối ưu vốn lưu động

Ví dụ câu

  • English: "Effective working capital cash flow management enables SMEs to maintain operations during economic downturns without excessive borrowing."
  • Tiếng Việt: "Quản lý dòng tiền vốn lưu động hiệu quả giúp doanh nghiệp SME duy trì hoạt động trong suy thoái kinh tế mà không cần vay quá nhiều."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 運転資金キャッシュフロー管理 Unten shikin kyasshu furō kanri
Tiếng Hàn 운전자본 현금흐름 관리 Unjeon jabon hyeongeum heureum gwanri
Tiếng Trung 营运资金现金流管理 Yíngyùn zījīn xiànjīn liú guǎnlǐ
Tiếng Tây Ban Nha Gestión del flujo de caja del capital de trabajo /xes.ˈtjon/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Quản lý dòng tiền vốn lưu động tiếng Nhật là gì?

Quản lý dòng tiền vốn lưu động trong tiếng Nhật được gọi là 運転資金キャッシュフロー管理 (うんてんしきんキャッシュフローかんり - Unten shikin kyasshu furō kanri). Thuật ngữ 運転資金管理 (Unten shikin kanri) là cách gọi ngắn gọn hơn.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
資金繰り管理 Shikin-guri kanri Quản lý luân chuyển vốn
流動性管理 Ryūdōsei kanri Quản lý thanh khoản
資金計画 Shikin keikaku Kế hoạch tài chính
キャッシュフロー予測 Kyasshu furō yosoku Dự báo dòng tiền

Ví dụ câu

  • 日本語: 「運転資金キャッシュフロー管理を徹底することで、中小企業は資金ショートを未然に防げます。」
  • Tiếng Việt: "Bằng cách quản lý dòng tiền vốn lưu động triệt để, doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể ngăn chặn tình trạng thiếu hụt tiền mặt."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Working Capital Cash Flow Management /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl kæʃ floʊ ˈmænɪdʒmənt/
Tiếng Hàn 운전자본 현금흐름 관리 Unjeon jabon hyeongeum heureum gwanri
Tiếng Trung 营运资金现金流管理 Yíngyùn zījīn xiànjīn liú guǎnlǐ
Tiếng Tây Ban Nha Gestión del flujo de caja del capital de trabajo /xes.ˈtjon/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Quản lý dòng tiền vốn lưu động tiếng Hàn là gì?

Quản lý dòng tiền vốn lưu động trong tiếng Hàn được gọi là 운전자본 현금흐름 관리 (Unjeon jabon hyeongeum heureum gwanri). Thuật ngữ 운전자본 관리 (Unjeon jabon gwanri) là cách gọi ngắn gọn hơn.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
자금운용 관리 Jageum unyong gwanri Quản lý sử dụng vốn
유동성 관리 Yudongseong gwanri Quản lý thanh khoản
자금계획 Jageum gyehoek Kế hoạch tài chính
현금흐름 예측 Hyeongeum heureum yecheuk Dự báo dòng tiền

Ví dụ câu

  • 한국어: "운전자본 현금흐름 관리를 철저히 하면 중소기업의 부도 위험을 크게 줄일 수 있습니다."
  • Tiếng Việt: "Quản lý dòng tiền vốn lưu động chặt chẽ giúp giảm đáng kể rủi ro phá sản của doanh nghiệp SME."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Working Capital Cash Flow Management /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl kæʃ floʊ ˈmænɪdʒmənt/
Tiếng Nhật 運転資金キャッシュフロー管理 Unten shikin kyasshu furō kanri
Tiếng Trung 营运资金现金流管理 Yíngyùn zījīn xiànjīn liú guǎnlǐ
Tiếng Tây Ban Nha Gestión del flujo de caja del capital de trabajo /xes.ˈtjon/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Quản lý dòng tiền vốn lưu động tiếng Trung là gì?

Quản lý dòng tiền vốn lưu động trong tiếng Trung được gọi là 营运资金现金流管理 (營運資金現金流管理 - Yíngyùn zījīn xiànjīn liú guǎnlǐ). Thuật ngữ 营运资金管理 (Yíngyùn zījīn guǎnlǐ) là cách gọi ngắn gọn phổ biến.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
资金调度 Zījīn diàodù Điều phối vốn
流动性管理 Liúdòng xìng guǎnlǐ Quản lý thanh khoản
资金计划 Zījīn jìhuà Kế hoạch tài chính
现金流预测 Xiànjīn liú yùcè Dự báo dòng tiền

Ví dụ câu

  • 中文: "高效的营运资金现金流管理能帮助中小企业在经济波动中保持稳定经营。"
  • Tiếng Việt: "Quản lý dòng tiền vốn lưu động hiệu quả giúp doanh nghiệp SME duy trì kinh doanh ổn định trong biến động kinh tế."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Working Capital Cash Flow Management /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl kæʃ floʊ ˈmænɪdʒmənt/
Tiếng Nhật 運転資金キャッシュフロー管理 Unten shikin kyasshu furō kanri
Tiếng Hàn 운전자본 현금흐름 관리 Unjeon jabon hyeongeum heureum gwanri
Tiếng Tây Ban Nha Gestión del flujo de caja del capital de trabajo /xes.ˈtjon/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Quản lý dòng tiền vốn lưu động tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản lý dòng tiền vốn lưu động trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Gestión del flujo de caja del capital de trabajo (/xes.ˈtjon ðel ˈflu.xo ðe ˈka.xa ðel ka.pi.ˈtal ðe tɾa.ˈβa.xo/). Thuật ngữ Gestión del capital circulante cũng phổ biến.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Previsión de tesorería /pɾe.βi.ˈsjon ðe te.so.ɾe.ˈɾi.a/ Dự báo ngân quỹ
Gestión de liquidez /xes.ˈtjon ðe li.ki.ˈðeθ/ Quản lý thanh khoản
Planificación financiera /pla.ni.fi.ka.ˈθjon/ Lập kế hoạch tài chính
Control de tesorería /kon.ˈtɾol ðe te.so.ɾe.ˈɾi.a/ Kiểm soát ngân quỹ

Ví dụ câu

  • Español: "La gestión del flujo de caja del capital de trabajo es fundamental para la supervivencia de las PYME en mercados competitivos."
  • Tiếng Việt: "Quản lý dòng tiền vốn lưu động là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp SME trong thị trường cạnh tranh."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Working Capital Cash Flow Management /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl kæʃ floʊ ˈmænɪdʒmənt/
Tiếng Nhật 運転資金キャッシュフロー管理 Unten shikin kyasshu furō kanri
Tiếng Hàn 운전자본 현금흐름 관리 Unjeon jabon hyeongeum heureum gwanri
Tiếng Trung 营运资金现金流管理 Yíngyùn zījīn xiànjīn liú guǎnlǐ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan