Quản lý công nợ phải thu là gì?
Quản lý công nợ phải thu (Accounts Receivable Management - ARM) là tổng thể các hoạt động theo dõi, kiểm soát và thu hồi các khoản tiền mà khách hàng còn nợ doanh nghiệp. Mục tiêu là rút ngắn chu kỳ thu tiền, giảm thiểu nợ xấu và duy trì dòng tiền hoạt động ổn định.
Thuật ngữ tiếng Anh: Accounts Receivable Management (ARM)
Lĩnh vực: Tín dụng & Tài chính doanh nghiệp
Các bước quản lý công nợ phải thu hiệu quả
| Bước | Hoạt động | Công cụ/Phương pháp |
|---|---|---|
| 1. Đánh giá tín dụng | Kiểm tra uy tín khách hàng trước khi bán chịu | Báo cáo tín dụng, lịch sử giao dịch |
| 2. Thiết lập điều khoản | Quy định thời hạn thanh toán, chiết khấu | Hợp đồng, chính sách tín dụng |
| 3. Theo dõi | Giám sát tuổi nợ, nhắc nhở thanh toán | Báo cáo tuổi nợ (Aging Report) |
| 4. Thu hồi | Liên hệ, đàm phán, xử lý nợ quá hạn | Email, điện thoại, pháp lý |
| 5. Phân tích | Đánh giá hiệu quả, cải thiện quy trình | KPI, dashboard |
Chỉ số KPI quan trọng
| KPI | Công thức | Mục tiêu |
|---|---|---|
| DSO (Days Sales Outstanding) | AR bình quân x 365 / Doanh thu | Càng thấp càng tốt |
| Tỷ lệ thu hồi | Tiền thu được / Tổng AR | > 95% |
| Tỷ lệ nợ xấu | Nợ quá hạn > 90 ngày / Tổng AR | < 2% |
| Hiệu suất nhắc nợ | Số khoản thu đúng hạn / Tổng khoản | > 85% |
Sai lầm phổ biến của SME
- Không kiểm tra uy tín khách hàng trước khi bán chịu
- Thiếu quy trình nhắc nợ tự động
- Không phân loại tuổi nợ thường xuyên
- Gia hạn thanh toán quá dễ dãi
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable Management | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl ˈmænɪdʒmənt/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金管理 | Urikakekin kanri |
| Tiếng Hàn | 매출채권 관리 | Maechul chaegwon gwanri |
| Tiếng Trung | 应收账款管理 | Yìngshōu zhàngkuǎn guǎnlǐ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Gestión de cuentas por cobrar | /xes.ˈtjon ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Xem thêm: Quản lý công nợ phải thu tiếng Anh là gì?, Quản lý công nợ phải thu tiếng Nhật là gì?
Vay vốn lưu động
Quản lý công nợ tốt giúp hồ sơ vay của bạn được đánh giá cao hơn. Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn giải pháp tài chính phù hợp cho doanh nghiệp.
Quản lý công nợ phải thu tiếng Anh là gì?
Quản lý công nợ phải thu trong tiếng Anh được gọi là Accounts Receivable Management, viết tắt ARM. Thuật ngữ Credit and Collections Management cũng được sử dụng rộng rãi.
Phiên âm: /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl ˈmænɪdʒmənt/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Credit policy | /ˈkrɛdɪt ˈpɒlɪsi/ | Chính sách tín dụng |
| Aging report | /ˈeɪdʒɪŋ rɪˈpɔːrt/ | Báo cáo tuổi nợ |
| Collection process | /kəˈlɛkʃən ˈprɒsɛs/ | Quy trình thu nợ |
| Write-off | /raɪt ɒf/ | Xóa nợ |
| DSO | Days Sales Outstanding | Số ngày thu tiền bình quân |
Ví dụ câu
- English: "Effective accounts receivable management can reduce DSO by 15-20 days and significantly improve cash flow."
- Tiếng Việt: "Quản lý công nợ phải thu hiệu quả có thể giảm DSO 15-20 ngày và cải thiện đáng kể dòng tiền."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 売掛金管理 | Urikakekin kanri |
| Tiếng Hàn | 매출채권 관리 | Maechul chaegwon gwanri |
| Tiếng Trung | 应收账款管理 | Yìngshōu zhàngkuǎn guǎnlǐ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Gestión de cuentas por cobrar | /xes.ˈtjon ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Quản lý công nợ phải thu tiếng Nhật là gì?
Quản lý công nợ phải thu trong tiếng Nhật được gọi là 売掛金管理 (うりかけきんかんり - Urikakekin kanri). Tại Nhật Bản, việc quản lý công nợ rất được chú trọng với hệ thống theo dõi chặt chẽ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 与信管理 | Yoshin kanri | Quản lý tín dụng |
| 年齢表 | Nenrei-hyō | Báo cáo tuổi nợ |
| 督促 | Tokusoku | Nhắc nợ |
| 貸倒引当金 | Kashidaore hikiate-kin | Dự phòng nợ xấu |
Ví dụ câu
- 日本語: 「売掛金管理を徹底することで、貸倒リスクを最小限に抑えることができます。」
- Tiếng Việt: "Thực hiện quản lý công nợ phải thu triệt để giúp giảm thiểu rủi ro nợ xấu."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable Management | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl ˈmænɪdʒmənt/ |
| Tiếng Hàn | 매출채권 관리 | Maechul chaegwon gwanri |
| Tiếng Trung | 应收账款管理 | Yìngshōu zhàngkuǎn guǎnlǐ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Gestión de cuentas por cobrar | /xes.ˈtjon ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Quản lý công nợ phải thu tiếng Hàn là gì?
Quản lý công nợ phải thu trong tiếng Hàn được gọi là 매출채권 관리 (Maechul chaegwon gwanri). Thuật ngữ 채권관리 (Chaegwon gwanri - quản lý công nợ) cũng được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 신용관리 | Sinyong gwanri | Quản lý tín dụng |
| 연령분석 | Yeonryeong bunseok | Phân tích tuổi nợ |
| 독촉 | Dokchok | Nhắc nợ |
| 대손충당금 | Daeson chungdanggeum | Dự phòng nợ xấu |
Ví dụ câu
- 한국어: "매출채권 관리를 철저히 하면 현금흐름이 크게 개선됩니다."
- Tiếng Việt: "Quản lý công nợ phải thu chặt chẽ giúp cải thiện đáng kể dòng tiền."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable Management | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl ˈmænɪdʒmənt/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金管理 | Urikakekin kanri |
| Tiếng Trung | 应收账款管理 | Yìngshōu zhàngkuǎn guǎnlǐ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Gestión de cuentas por cobrar | /xes.ˈtjon ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Quản lý công nợ phải thu tiếng Trung là gì?
Quản lý công nợ phải thu trong tiếng Trung được gọi là 应收账款管理 (應收賬款管理 - Yìngshōu zhàngkuǎn guǎnlǐ). Đây là một trong những nội dung quản trị tài chính quan trọng của doanh nghiệp Trung Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 信用管理 | Xìnyòng guǎnlǐ | Quản lý tín dụng |
| 账龄分析 | Zhànglíng fēnxī | Phân tích tuổi nợ |
| 催收 | Cuīshōu | Nhắc nợ, thu hồi nợ |
| 坏账准备 | Huàizhàng zhǔnbèi | Dự phòng nợ xấu |
Ví dụ câu
- 中文: "加强应收账款管理是改善企业现金流的关键措施。"
- Tiếng Việt: "Tăng cường quản lý công nợ phải thu là biện pháp then chốt để cải thiện dòng tiền doanh nghiệp."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable Management | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl ˈmænɪdʒmənt/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金管理 | Urikakekin kanri |
| Tiếng Hàn | 매출채권 관리 | Maechul chaegwon gwanri |
| Tiếng Tây Ban Nha | Gestión de cuentas por cobrar | /xes.ˈtjon ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Quản lý công nợ phải thu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Quản lý công nợ phải thu trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Gestión de cuentas por cobrar (/xes.ˈtjon ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/). Thuật ngữ Administración de cobros (quản trị thu hồi) cũng phổ biến.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Política de crédito | /po.ˈli.ti.ka ðe ˈkɾe.ði.to/ | Chính sách tín dụng |
| Informe de antigüedad | /iŋ.ˈfoɾ.me ðe an.ti.ɣwe.ˈðað/ | Báo cáo tuổi nợ |
| Cobro judicial | /ˈko.bɾo xu.ði.ˈθjal/ | Thu hồi nợ qua pháp lý |
| Provisión por incobrables | /pɾo.βi.ˈsjon/ | Dự phòng nợ xấu |
Ví dụ câu
- Español: "Una gestión de cuentas por cobrar eficiente es esencial para mantener la liquidez de las PYME."
- Tiếng Việt: "Quản lý công nợ phải thu hiệu quả là yếu tố thiết yếu để duy trì thanh khoản của doanh nghiệp SME."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable Management | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl ˈmænɪdʒmənt/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金管理 | Urikakekin kanri |
| Tiếng Hàn | 매출채권 관리 | Maechul chaegwon gwanri |
| Tiếng Trung | 应收账款管理 | Yìngshōu zhàngkuǎn guǎnlǐ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.