Project Finance là gì?
Project Finance (tài chính dự án) là hình thức tài trợ vốn mà ngân hàng/nhà đầu tư cho vay dựa trên dòng tiền tương lai của dự án, không phải tài sản của chủ đầu tư. Rủi ro được phân chia giữa nhiều bên tham gia thông qua hợp đồng.
| Đặc điểm | Nội dung |
|---|---|
| Nguồn trả nợ | Dòng tiền dự án |
| Thời hạn | 10–30 năm |
| Tài sản bảo đảm | Tài sản dự án |
| Ứng dụng | Điện, hạ tầng, dầu khí |
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Project Finance |
| Tiếng Nhật | プロジェクトファイナンス |
| Tiếng Hàn | 프로젝트 파이낸스 |
| Tiếng Trung | 项目融资 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de proyectos |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Project Finance tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ tiếng Anh: Project Finance Phát âm: /ˈprɒdʒekt ˈfaɪnæns/
Các thuật ngữ liên quan:
- Special Purpose Vehicle (SPV) — công ty dự án
- Non-recourse loan — khoản vay không truy đòi
Ví dụ: 'The bank provided project finance for the solar farm, repaid through electricity revenues.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Project Finance tiếng Nhật là gì?
Thuật ngữ tiếng Nhật: プロジェクトファイナンス Phiên âm: Puroje-kuto Fainansu
Các thuật ngữ liên quan:
- 特別目的会社 (tokubetsu mokuteki kaisha) — SPV
- ノンリコース融資 (non-recourse yūshi) — vay không truy đòi
Ví dụ: 「銀行はプロジェクトファイナンスで発電所建設を支援した。」
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Project Finance tiếng Hàn là gì?
Thuật ngữ tiếng Hàn: 프로젝트 파이낸스 Phiên âm: Peu-ro-jek-teu Pa-i-naen-seu
Các thuật ngữ liên quan:
- 특수목적법인 (特殊目的法人) — SPV
- 비소구금융 — khoản vay không truy đòi
Ví dụ: '은행은 발전소 건설을 위해 프로젝트 파이낸스를 제공했다.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Project Finance tiếng Trung là gì?
Thuật ngữ tiếng Trung: 项目融资 Phiên âm: Xiàngmù Róngzī
Các thuật ngữ liên quan:
- 特殊目的载体 (SPV) — công ty dự án
- 无追索权贷款 — khoản vay không truy đòi
Ví dụ: '银行通过项目融资方式为电站建设提供资金支持。'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Project Finance tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha: Financiamiento de proyectos Phiên âm: /fi-nan-sja-ˈmjen-to de pro-ˈjek-tos/
Các thuật ngữ liên quan:
- Sociedad de propósito especial (SPE) — công ty dự án
- Préstamo sin recurso — khoản vay không truy đòi
Ví dụ: 'El banco otorgó financiamiento de proyectos para la planta solar con repago por ingresos.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.