Project Finance là gì? Tài chính dự án trong ngân hàng SME - BizLoan Project Finance là gì? Tài chính dự án trong ngân hàng SME - BizLoan

Project Finance là gì

Project Finance là gì là gì?

Project Finance

Tín dụng5 phút đọc20 lượt xem

Project Finance là gì?

Project Finance (tài chính dự án) là hình thức tài trợ vốn mà ngân hàng/nhà đầu tư cho vay dựa trên dòng tiền tương lai của dự án, không phải tài sản của chủ đầu tư. Rủi ro được phân chia giữa nhiều bên tham gia thông qua hợp đồng.

Đặc điểm Nội dung
Nguồn trả nợ Dòng tiền dự án
Thời hạn 10–30 năm
Tài sản bảo đảm Tài sản dự án
Ứng dụng Điện, hạ tầng, dầu khí
Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Project Finance
Tiếng Nhật プロジェクトファイナンス
Tiếng Hàn 프로젝트 파이낸스
Tiếng Trung 项目融资
Tiếng Tây Ban Nha Financiamiento de proyectos

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Project Finance tiếng Anh là gì?

Thuật ngữ tiếng Anh: Project Finance Phát âm: /ˈprɒdʒekt ˈfaɪnæns/

Các thuật ngữ liên quan:

  • Special Purpose Vehicle (SPV) — công ty dự án
  • Non-recourse loan — khoản vay không truy đòi

Ví dụ: 'The bank provided project finance for the solar farm, repaid through electricity revenues.'

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Project Finance tiếng Nhật là gì?

Thuật ngữ tiếng Nhật: プロジェクトファイナンス Phiên âm: Puroje-kuto Fainansu

Các thuật ngữ liên quan:

  • 特別目的会社 (tokubetsu mokuteki kaisha) — SPV
  • ノンリコース融資 (non-recourse yūshi) — vay không truy đòi

Ví dụ: 「銀行はプロジェクトファイナンスで発電所建設を支援した。」

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Project Finance tiếng Hàn là gì?

Thuật ngữ tiếng Hàn: 프로젝트 파이낸스 Phiên âm: Peu-ro-jek-teu Pa-i-naen-seu

Các thuật ngữ liên quan:

  • 특수목적법인 (特殊目的法人) — SPV
  • 비소구금융 — khoản vay không truy đòi

Ví dụ: '은행은 발전소 건설을 위해 프로젝트 파이낸스를 제공했다.'

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Project Finance tiếng Trung là gì?

Thuật ngữ tiếng Trung: 项目融资 Phiên âm: Xiàngmù Róngzī

Các thuật ngữ liên quan:

  • 特殊目的载体 (SPV) — công ty dự án
  • 无追索权贷款 — khoản vay không truy đòi

Ví dụ: '银行通过项目融资方式为电站建设提供资金支持。'

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Project Finance tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha: Financiamiento de proyectos Phiên âm: /fi-nan-sja-ˈmjen-to de pro-ˈjek-tos/

Các thuật ngữ liên quan:

  • Sociedad de propósito especial (SPE) — công ty dự án
  • Préstamo sin recurso — khoản vay không truy đòi

Ví dụ: 'El banco otorgó financiamiento de proyectos para la planta solar con repago por ingresos.'

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan