Phương thức thanh toán OA là gì?
Phương thức thanh toán OA (Open Account) hay còn gọi là phương thức ghi sổ, là hình thức thanh toán quốc tế trong đó người bán giao hàng và chứng từ trước cho người mua, sau đó người mua thanh toán tiền hàng theo thời hạn đã thỏa thuận (thường 30-90 ngày). Đây là phương thức có lợi nhất cho người mua nhưng rủi ro cao nhất cho người bán.
Thuật ngữ tiếng Anh: Open Account (OA)
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế
Đặc điểm chính
- Thanh toán trả chậm: Người mua nhận hàng trước, thanh toán sau theo thời hạn thỏa thuận (Net 30, Net 60, Net 90).
- Không qua ngân hàng trung gian: Không cần L/C hay nhờ thu, thanh toán trực tiếp giữa hai bên.
- Rủi ro cao cho người bán: Người bán chịu toàn bộ rủi ro không thanh toán từ người mua.
- Chi phí thấp nhất: Không phát sinh phí ngân hàng trung gian, tiết kiệm chi phí giao dịch.
- Phổ biến trong nội bộ tập đoàn: Thường dùng giữa công ty mẹ và công ty con, hoặc đối tác lâu năm rất tin cậy.
Phương thức thanh toán OA trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Open Account | /ˈoʊpən əˈkaʊnt/ |
| Tiếng Nhật | オープンアカウント | Ōpun Akaunto |
| Tiếng Hàn | 오픈어카운트 | Open Eokaunteu |
| Tiếng Trung | 记账贸易 | Jìzhàng Màoyì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuenta abierta | Kuénta abiérta |
Xem thêm: OA tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần vốn lưu động khi áp dụng phương thức OA? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan để được hỗ trợ giải pháp tài trợ thương mại phù hợp.
Phương thức thanh toán OA tiếng Anh là gì?
Phương thức thanh toán OA trong tiếng Anh là Open Account (/ˈoʊpən əˈkaʊnt/).
Định nghĩa
Open Account (OA) là phương thức thanh toán trong thương mại quốc tế, trong đó người bán giao hàng và chứng từ cho người mua trước, thanh toán được thực hiện sau theo điều kiện tín dụng đã thỏa thuận (Net 30, Net 60, Net 90).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Credit Terms | /ˈkrɛdɪt tɜːmz/ | Điều kiện tín dụng |
| Accounts Receivable | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbəl/ | Khoản phải thu |
| Trade Credit Insurance | /treɪd ˈkrɛdɪt ɪnˈʃʊərəns/ | Bảo hiểm tín dụng thương mại |
| Factoring | /ˈfæktərɪŋ/ | Bao thanh toán |
Ví dụ câu
"We ship on open account terms with Net 60 payment for established customers."
→ Chúng tôi giao hàng theo điều kiện ghi sổ với thời hạn thanh toán 60 ngày cho khách hàng lâu năm.
Phương thức thanh toán OA trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán OA | — |
| Tiếng Nhật | オープンアカウント | Ōpun Akaunto |
| Tiếng Hàn | 오픈어카운트 | Open Eokaunteu |
| Tiếng Trung | 记账贸易 | Jìzhàng Màoyì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuenta abierta | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phương thức thanh toán OA tiếng Nhật là gì?
Phương thức thanh toán OA trong tiếng Nhật là オープンアカウント (Ōpun Akaunto).
Định nghĩa
オープンアカウント là phương thức thanh toán trong thương mại quốc tế Nhật Bản, trong đó người bán giao hàng trước và người mua thanh toán sau theo kỳ hạn. Thuật ngữ gốc Nhật tương đương là 後払い (Atobarai - trả sau).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 売掛金 | Urikakekin | Khoản phải thu |
| 信用取引 | Shin'yō Torihiki | Giao dịch tín dụng |
| 取引信用保険 | Torihiki Shin'yō Hoken | Bảo hiểm tín dụng thương mại |
| ファクタリング | Fakutaringu | Bao thanh toán |
Ví dụ câu
「当社は長年の取引先にオープンアカウント条件で出荷しています。」
→ Công ty chúng tôi giao hàng theo điều kiện OA cho đối tác lâu năm.
Phương thức thanh toán OA trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Open Account | /ˈoʊpən əˈkaʊnt/ |
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán OA | — |
| Tiếng Hàn | 오픈어카운트 | Open Eokaunteu |
| Tiếng Trung | 记账贸易 | Jìzhàng Màoyì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuenta abierta | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phương thức thanh toán OA tiếng Hàn là gì?
Phương thức thanh toán OA trong tiếng Hàn là 오픈어카운트 (Open Eokaunteu).
Định nghĩa
오픈어카운트 là phương thức thanh toán trong thương mại quốc tế tại Hàn Quốc, trong đó người bán giao hàng trước và người mua thanh toán sau. Thuật ngữ Hàn tương đương là 외상거래 (Oesang Georae - giao dịch trả chậm).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 매출채권 | Maechul Chaegwon | Khoản phải thu |
| 신용거래 | Sinyong Georae | Giao dịch tín dụng |
| 무역보험 | Muyeok Boheom | Bảo hiểm thương mại |
| 팩토링 | Paektoring | Bao thanh toán |
Ví dụ câu
"당사는 오랜 거래처에 오픈어카운트 조건으로 출하합니다."
→ Công ty chúng tôi giao hàng theo điều kiện OA cho đối tác lâu năm.
Phương thức thanh toán OA trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Open Account | /ˈoʊpən əˈkaʊnt/ |
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán OA | — |
| Tiếng Nhật | オープンアカウント | Ōpun Akaunto |
| Tiếng Trung | 记账贸易 | Jìzhàng Màoyì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuenta abierta | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phương thức thanh toán OA tiếng Trung là gì?
Phương thức thanh toán OA trong tiếng Trung là 记账贸易 (Jìzhàng Màoyì).
Định nghĩa
记账贸易 là phương thức thanh toán phổ biến trong ngoại thương Trung Quốc, trong đó người bán giao hàng trước và ghi sổ nợ, người mua thanh toán sau theo thời hạn đã thỏa thuận. Thuật ngữ này cũng được gọi là 赊账贸易 (Shēzhàng Màoyì).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 应收账款 | Yīngshōu Zhàngkuǎn | Khoản phải thu |
| 信用交易 | Xìnyòng Jiāoyì | Giao dịch tín dụng |
| 出口信用保险 | Chūkǒu Xìnyòng Bǎoxiǎn | Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu |
| 保理 | Bǎolǐ | Bao thanh toán |
Ví dụ câu
"公司对长期合作伙伴采用记账贸易方式进行结算。"
→ Công ty áp dụng phương thức ghi sổ để thanh toán với đối tác hợp tác lâu dài.
Phương thức thanh toán OA trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Open Account | /ˈoʊpən əˈkaʊnt/ |
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán OA | — |
| Tiếng Nhật | オープンアカウント | Ōpun Akaunto |
| Tiếng Hàn | 오픈어카운트 | Open Eokaunteu |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuenta abierta | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phương thức thanh toán OA tiếng Tây Ban Nha là gì?
Phương thức thanh toán OA trong tiếng Tây Ban Nha là Cuenta abierta (Kuénta abiérta).
Định nghĩa
Cuenta abierta là phương thức thanh toán phổ biến trong thương mại quốc tế tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, trong đó người bán giao hàng trước và người mua thanh toán sau theo điều kiện tín dụng (plazo de pago).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cuentas por cobrar | — | Khoản phải thu |
| Crédito comercial | — | Tín dụng thương mại |
| Seguro de crédito comercial | — | Bảo hiểm tín dụng thương mại |
| Factoraje | — | Bao thanh toán |
Ví dụ câu
"La empresa exporta bajo cuenta abierta con plazo de pago de 60 días."
→ Doanh nghiệp xuất khẩu theo phương thức ghi sổ với thời hạn thanh toán 60 ngày.
Phương thức thanh toán OA trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Open Account | /ˈoʊpən əˈkaʊnt/ |
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán OA | — |
| Tiếng Nhật | オープンアカウント | Ōpun Akaunto |
| Tiếng Hàn | 오픈어카운트 | Open Eokaunteu |
| Tiếng Trung | 记账贸易 | Jìzhàng Màoyì |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.