Phương thức thanh toán D/A là gì?
Phương thức thanh toán D/A (Documents Against Acceptance) là hình thức nhờ thu chứng từ kèm điều kiện, trong đó ngân hàng thu hộ sẽ giao bộ chứng từ cho người nhập khẩu khi họ ký chấp nhận thanh toán trên hối phiếu có kỳ hạn. Người mua chỉ cần ký chấp nhận (accept) hối phiếu và sẽ thanh toán vào ngày đáo hạn.
Thuật ngữ tiếng Anh: Documents Against Acceptance (D/A)
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế
Đặc điểm chính
- Thanh toán trả chậm: Người mua nhận chứng từ ngay khi ký chấp nhận hối phiếu, thanh toán sau theo kỳ hạn (30, 60, 90 ngày).
- Rủi ro cao cho người bán: Người bán đã giao hàng nhưng chưa nhận tiền, phụ thuộc vào uy tín thanh toán của người mua.
- Hối phiếu có kỳ hạn: Sử dụng hối phiếu kỳ hạn (usance draft/time draft) làm công cụ thanh toán.
- Phí thấp: Chi phí ngân hàng thấp hơn nhiều so với L/C, phù hợp khi hai bên đã tin tưởng nhau.
- Phổ biến trong nội khối: Thường dùng giữa các đối tác thương mại lâu năm trong cùng khu vực.
Phương thức thanh toán D/A trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Documents Against Acceptance | /ˈdɒkjʊmənts əˈɡɛnst əkˈsɛptəns/ |
| Tiếng Nhật | 引受渡し | Hikuke Watashi |
| Tiếng Hàn | 인수인도조건 | Insu Indo Jogeon |
| Tiếng Trung | 承兑交单 | Chéngduì Jiāodān |
| Tiếng Tây Ban Nha | Documentos contra aceptación | Dokuméntos kóntra aseptasión |
Xem thêm: D/A tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần tài trợ vốn cho giao dịch D/A? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính phù hợp.
Phương thức thanh toán D/A tiếng Anh là gì?
Phương thức thanh toán D/A trong tiếng Anh là Documents Against Acceptance (/ˈdɒkjʊmənts əˈɡɛnst əkˈsɛptəns/).
Định nghĩa
Documents Against Acceptance (D/A) là phương thức nhờ thu chứng từ trong thương mại quốc tế, trong đó ngân hàng thu hộ giao bộ chứng từ cho người mua khi họ ký chấp nhận (accept) hối phiếu có kỳ hạn (usance draft).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Usance Draft | /ˈjuːzəns drɑːft/ | Hối phiếu có kỳ hạn |
| Acceptance | /əkˈsɛptəns/ | Chấp nhận thanh toán |
| Documentary Collection | /ˌdɒkjʊˈmɛntəri kəˈlɛkʃən/ | Nhờ thu chứng từ |
| Maturity Date | /məˈtʃʊərɪti deɪt/ | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
"The exporter agreed to D/A terms with 60 days after sight for the trusted buyer."
→ Nhà xuất khẩu đồng ý điều kiện D/A với thời hạn 60 ngày sau khi xuất trình cho người mua tin cậy.
Phương thức thanh toán D/A trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán D/A | — |
| Tiếng Nhật | 引受渡し | Hikuke Watashi |
| Tiếng Hàn | 인수인도조건 | Insu Indo Jogeon |
| Tiếng Trung | 承兑交单 | Chéngduì Jiāodān |
| Tiếng Tây Ban Nha | Documentos contra aceptación | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phương thức thanh toán D/A tiếng Nhật là gì?
Phương thức thanh toán D/A trong tiếng Nhật là 引受渡し (Hikuke Watashi).
Định nghĩa
引受渡し là hình thức nhờ thu chứng từ trong thương mại quốc tế tại Nhật Bản, trong đó ngân hàng thu hộ giao bộ chứng từ cho người nhập khẩu khi họ ký chấp nhận hối phiếu có kỳ hạn (ユーザンス手形).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ユーザンス手形 | Yūzansu Tegata | Hối phiếu có kỳ hạn |
| 引受 | Hikuke | Chấp nhận thanh toán |
| 荷為替手形取立 | Ni-kawase Tegata Toritate | Nhờ thu chứng từ |
| 満期日 | Mankijitsu | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
「輸出者は信頼できる取引先に対して引受渡し条件で取引しました。」
→ Nhà xuất khẩu giao dịch theo điều kiện D/A với đối tác tin cậy.
Phương thức thanh toán D/A trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Documents Against Acceptance | /ˈdɒkjʊmənts əˈɡɛnst əkˈsɛptəns/ |
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán D/A | — |
| Tiếng Hàn | 인수인도조건 | Insu Indo Jogeon |
| Tiếng Trung | 承兑交单 | Chéngduì Jiāodān |
| Tiếng Tây Ban Nha | Documentos contra aceptación | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phương thức thanh toán D/A tiếng Hàn là gì?
Phương thức thanh toán D/A trong tiếng Hàn là 인수인도조건 (Insu Indo Jogeon).
Định nghĩa
인수인도조건 là phương thức nhờ thu chứng từ tại Hàn Quốc, trong đó ngân hàng thu hộ giao bộ chứng từ cho người nhập khẩu khi họ ký chấp nhận hối phiếu kỳ hạn (기한부어음).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 기한부어음 | Gihanbu Eoeum | Hối phiếu có kỳ hạn |
| 인수 | Insu | Chấp nhận thanh toán |
| 추심결제 | Chusim Gyeolje | Nhờ thu chứng từ |
| 만기일 | Mangi-il | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
"수출자는 신뢰할 수 있는 거래처에 인수인도조건으로 거래했습니다."
→ Nhà xuất khẩu giao dịch theo điều kiện D/A với đối tác tin cậy.
Phương thức thanh toán D/A trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Documents Against Acceptance | /ˈdɒkjʊmənts əˈɡɛnst əkˈsɛptəns/ |
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán D/A | — |
| Tiếng Nhật | 引受渡し | Hikuke Watashi |
| Tiếng Trung | 承兑交单 | Chéngduì Jiāodān |
| Tiếng Tây Ban Nha | Documentos contra aceptación | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phương thức thanh toán D/A tiếng Trung là gì?
Phương thức thanh toán D/A trong tiếng Trung là 承兑交单 (Chéngduì Jiāodān).
Định nghĩa
承兑交单 là phương thức nhờ thu chứng từ trong ngoại thương Trung Quốc, trong đó ngân hàng thu hộ giao bộ chứng từ cho người nhập khẩu khi họ ký chấp nhận hối phiếu kỳ hạn (远期汇票).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 远期汇票 | Yuǎnqī Huìpiào | Hối phiếu có kỳ hạn |
| 承兑 | Chéngduì | Chấp nhận thanh toán |
| 托收 | Tuōshōu | Nhờ thu chứng từ |
| 到期日 | Dàoqīrì | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
"出口商对信誉良好的客户采用承兑交单方式结算。"
→ Nhà xuất khẩu áp dụng phương thức D/A cho khách hàng có uy tín tốt.
Phương thức thanh toán D/A trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Documents Against Acceptance | /ˈdɒkjʊmənts əˈɡɛnst əkˈsɛptəns/ |
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán D/A | — |
| Tiếng Nhật | 引受渡し | Hikuke Watashi |
| Tiếng Hàn | 인수인도조건 | Insu Indo Jogeon |
| Tiếng Tây Ban Nha | Documentos contra aceptación | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phương thức thanh toán D/A tiếng Tây Ban Nha là gì?
Phương thức thanh toán D/A trong tiếng Tây Ban Nha là Documentos contra aceptación (Dokuméntos kóntra aseptasión).
Định nghĩa
Documentos contra aceptación là phương thức nhờ thu chứng từ phổ biến trong thương mại quốc tế tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, trong đó người nhập khẩu ký chấp nhận hối phiếu kỳ hạn để nhận bộ chứng từ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Letra de cambio a plazo | — | Hối phiếu có kỳ hạn |
| Aceptación | — | Chấp nhận thanh toán |
| Cobranza documentaria | — | Nhờ thu chứng từ |
| Fecha de vencimiento | — | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
"El exportador aceptó la modalidad de documentos contra aceptación a 90 días."
→ Nhà xuất khẩu chấp nhận phương thức D/A với kỳ hạn 90 ngày.
Phương thức thanh toán D/A trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Documents Against Acceptance | /ˈdɒkjʊmənts əˈɡɛnst əkˈsɛptəns/ |
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán D/A | — |
| Tiếng Nhật | 引受渡し | Hikuke Watashi |
| Tiếng Hàn | 인수인도조건 | Insu Indo Jogeon |
| Tiếng Trung | 承兑交单 | Chéngduì Jiāodān |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.