Phân tích chỉ số tài chính là gì?
Phân tích chỉ số tài chính là phương pháp sử dụng các tỷ số được tính từ báo cáo tài chính để đánh giá hiệu quả hoạt động, khả năng thanh toán, cơ cấu vốn và mức sinh lời của doanh nghiệp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Financial Ratio Analysis
Lĩnh vực: Kế toán
Giải thích chi tiết
Phân tích chỉ số tài chính là công cụ thiết yếu trong thẩm định tín dụng ngân hàng. Cán bộ tín dụng sử dụng hàng chục chỉ số khác nhau để đánh giá toàn diện doanh nghiệp vay vốn.
Các nhóm chỉ số chính:
| Nhóm | Chỉ số tiêu biểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thanh khoản | Current ratio, Quick ratio | Khả năng trả nợ ngắn hạn |
| Đòn bẩy | D/E, Debt ratio | Mức sử dụng nợ vay |
| Hiệu quả | Vòng quay tồn kho, phải thu | Hiệu quả sử dụng tài sản |
| Sinh lời | ROA, ROE, ROS | Khả năng tạo lợi nhuận |
| Trả nợ | DSCR, ICR | Khả năng trả nợ vay |
Ngân hàng thường so sánh chỉ số của doanh nghiệp với: (1) bình quân ngành, (2) đối thủ cạnh tranh, (3) chính doanh nghiệp qua các năm. Xu hướng quan trọng hơn con số tuyệt đối — doanh nghiệp có chỉ số cải thiện liên tục được đánh giá cao hơn doanh nghiệp có chỉ số tốt nhưng đang giảm.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ phân tích chỉ số tài chính thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Ngân hàng thẩm định hồ sơ vay vốn qua phân tích BCTC doanh nghiệp
- Doanh nghiệp tự đánh giá sức khỏe tài chính trước khi đăng ký vay
- Nhà đầu tư so sánh và lựa chọn cổ phiếu trên thị trường chứng khoán
- Kiểm toán viên đánh giá giả định hoạt động liên tục của doanh nghiệp
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.