NPL Ratio là gì? Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng Việt Nam 2026 - BizLoan NPL Ratio là gì? Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng Việt Nam 2026 - BizLoan

Tỷ lệ nợ xấu

Tỷ lệ nợ xấu là gì?

NPL Ratio

Quản trị rủi ro12 phút đọc46 lượt xem

NPL Ratio là gì?

NPL Ratio (Non-Performing Loan Ratio — Tỷ lệ nợ xấu) là chỉ số đo lường tỷ lệ phần trăm các khoản nợ xấu (Non-Performing Loans) trên tổng dư nợ tín dụng của một ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng, phản ánh chất lượng danh mục cho vay.

Thuật ngữ tiếng Anh: Non-Performing Loan Ratio (NPL Ratio)

Lĩnh vực: Quản trị rủi ro, Nghiệp vụ ngân hàng

Công thức tính NPL Ratio

NPL Ratio = (Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ) × 100%

Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, nợ xấu tại Việt Nam gồm:

  • Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn (quá hạn 91–180 ngày)
  • Nhóm 4: Nợ nghi ngờ (quá hạn 181–360 ngày)
  • Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn (quá hạn trên 360 ngày)

Ngưỡng NPL Ratio tại Việt Nam

Mức NPL Ratio Đánh giá Ghi chú
< 2% An toàn Ngưỡng NHNN khuyến nghị
2–3% Cần chú ý Cảnh báo tăng dự phòng
3–5% Đáng lo ngại Yêu cầu kế hoạch xử lý
> 5% Nghiêm trọng NHNN có thể can thiệp

Tại sao NPL Ratio quan trọng với SME?

  • Tiêu chí xét duyệt vay: Ngân hàng có NPL Ratio thấp thường có chính sách tín dụng chặt chẽ hơn với SME
  • Điều kiện vay vốn: NPL Ratio toàn hệ thống cao → ngân hàng thắt chặt cho vay → SME khó tiếp cận vốn
  • Lịch sử tín dụng cá nhân: SME có nợ nhóm 3–5 trên CIC sẽ bị từ chối hoặc áp lãi suất cao hơn

NPL Ratio trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Non-Performing Loan Ratio (NPL Ratio) /nɒn pəˈfɔːmɪŋ ləʊn ˈreɪʃiəʊ/
Tiếng Nhật 不良債権比率 Furyō Saiken Hiritsu
Tiếng Hàn 부실채권비율 Busil Chaekwon Biyul
Tiếng Trung 不良贷款率 Bùliáng Dàikuǎn Lǜ
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de préstamos morosos Tása de Préstamos Morósos

Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

Cải thiện hồ sơ tín dụng cùng BizLoan

BizLoan kết nối SME với nhiều lender, giúp doanh nghiệp tìm được lender phù hợp ngay cả khi lịch sử tín dụng chưa hoàn hảo. Đăng ký tư vấn miễn phí.


NPL Ratio tiếng Anh là gì?

NPL Ratio trong tiếng Anh là Non-Performing Loan Ratio (/nɒn pəˈfɔːmɪŋ ləʊn ˈreɪʃiəʊ/).

Định nghĩa

The Non-Performing Loan (NPL) Ratio measures the proportion of a bank's loan portfolio that is classified as non-performing — typically loans overdue by more than 90 days or where repayment is deemed unlikely. Calculated as (Total NPLs ÷ Total Loans) × 100%, the ratio is a key indicator of bank asset quality and credit risk management effectiveness. The Basel Committee on Banking Supervision recommends an NPL ratio below 5% as a general benchmark. The State Bank of Vietnam (SBV) targets a system-wide NPL ratio below 3% and mandates provisioning requirements under Circular 11/2021/TT-NHNN. VAMC (Vietnam Asset Management Company) was established to purchase and resolve bad debts from the banking system.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Non-Performing Loan (NPL) /nɒn pəˈfɔːmɪŋ ləʊn/ Nợ xấu
Loan Loss Provision /ləʊn lɒs prəˈvɪʒən/ Dự phòng rủi ro tín dụng
Write-off /ˈraɪt ɒf/ Xóa nợ
Debt Restructuring /det rɪˈstrʌktʃərɪŋ/ Cơ cấu lại nợ

Ví dụ câu

"Vietnam's banking system maintained an NPL ratio of approximately 2.5% in early 2026, with the SBV urging banks to accelerate bad debt resolution through VAMC mechanisms."

→ Hệ thống ngân hàng Việt Nam duy trì tỷ lệ nợ xấu khoảng 2.5% đầu năm 2026, NHNN thúc đẩy xử lý nợ xấu qua cơ chế VAMC.

NPL Ratio trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Tỷ lệ nợ xấu
Tiếng Nhật 不良債権比率 (Furyō Saiken Hiritsu)
Tiếng Hàn 부실채권비율 (Busil Chaekwon Biyul)
Tiếng Trung 不良贷款率 (Bùliáng Dàikuǎn Lǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de préstamos morosos

Vay vốn qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


NPL Ratio tiếng Nhật là gì?

NPL Ratio trong tiếng Nhật là 不良債権比率 (Furyō Saiken Hiritsu).

Định nghĩa

不良債権比率 là tỷ lệ 不良債権 (nợ xấu) trên tổng dư nợ tín dụng của ngân hàng Nhật Bản. 金融庁 (FSA — Cơ quan Dịch vụ Tài chính) giám sát 不良債権比率 của các 金融機関 (tổ chức tài chính) theo Luật Ngân hàng Nhật. Sau khủng hoảng tài chính thập niên 1990 (バブル崩壊 — vỡ bong bóng tài sản), Nhật Bản từng đối mặt với 不良債権問題 (vấn đề nợ xấu) nghiêm trọng, với tổng 不良債権 đạt đỉnh hơn 43 nghìn tỷ yên vào năm 2002. Hiện nay các ngân hàng lớn như みずほ (Mizuho), 三菱UFJ (MUFG) duy trì 不良債権比率 dưới 1%.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
不良債権 Furyō Saiken Nợ xấu
貸倒引当金 Kashidaore Hikiatekin Dự phòng rủi ro tín dụng
債権放棄 Saiken Hōki Xóa nợ

Ví dụ câu

「不良債権比率が低いほど銀行の資産の質が高く、中小企業への融資能力も安定します。」

→ Tỷ lệ nợ xấu càng thấp, chất lượng tài sản ngân hàng càng cao, năng lực cho SME vay vốn càng ổn định.

NPL Ratio trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Non-Performing Loan Ratio (NPL Ratio)
Tiếng Việt Tỷ lệ nợ xấu
Tiếng Hàn 부실채권비율 (Busil Chaekwon Biyul)
Tiếng Trung 不良贷款率 (Bùliáng Dàikuǎn Lǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de préstamos morosos

Vay vốn qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


NPL Ratio tiếng Hàn là gì?

NPL Ratio trong tiếng Hàn là 부실채권비율 (Busil Chaekwon Biyul), còn gọi là 고정이하여신비율 (Gojeong Iha Yŏsin Biyul).

Định nghĩa

부실채권비율 là tỷ lệ 부실채권 (nợ xấu — khoản nợ quá hạn hoặc không có khả năng thu hồi) trên tổng dư nợ tín dụng của ngân hàng Hàn Quốc. 금융감독원 (FSS — Ủy ban Giám sát Tài chính) giám sát 부실채권비율 của toàn hệ thống ngân hàng. Sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997 (IMF 외환위기), Hàn Quốc thành lập 한국자산관리공사 (KAMCO) để mua và xử lý nợ xấu. Hiện nay 국민은행 (KB), 신한 (Shinhan), 하나 (Hana) duy trì 부실채권비율 dưới 0.5%.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
부실채권 Busil Chaekwon Nợ xấu
대손충당금 Daeson Chungdanggeum Dự phòng rủi ro tín dụng
채권상각 Chaekwon Sanggak Xóa nợ

Ví dụ câu

"부실채권비율이 낮을수록 은행의 자산 건전성이 높아져 중소기업 대출 여력도 확대됩니다."

→ Tỷ lệ nợ xấu càng thấp, sức khỏe tài sản ngân hàng càng tốt, năng lực cho SME vay vốn càng được mở rộng.

NPL Ratio trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Non-Performing Loan Ratio (NPL Ratio)
Tiếng Việt Tỷ lệ nợ xấu
Tiếng Nhật 不良債権比率 (Furyō Saiken Hiritsu)
Tiếng Trung 不良贷款率 (Bùliáng Dàikuǎn Lǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de préstamos morosos

Vay vốn qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


NPL Ratio tiếng Trung là gì?

NPL Ratio trong tiếng Trung là 不良贷款率 (Bùliáng Dàikuǎn Lǜ).

Định nghĩa

不良贷款率 là tỷ lệ 不良贷款 (nợ xấu — khoản vay không trả đúng hạn hoặc không có khả năng thu hồi) trên tổng 贷款余额 (tổng dư nợ) của ngân hàng Trung Quốc. 中国银行保险监督管理委员会 (CBIRC — Ủy ban Giám sát Ngân hàng và Bảo hiểm) theo dõi 不良贷款率 toàn hệ thống ngân hàng. Theo phân loại của CBIRC, nợ được chia thành 5 nhóm: 正常 (bình thường), 关注 (cần chú ý), 次级 (dưới chuẩn), 可疑 (nghi ngờ), 损失 (mất vốn) — trong đó 3 nhóm cuối là 不良贷款. 中国华融、长城、东方、信达 (4 AMC nhà nước) chuyên xử lý 不良贷款.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
不良贷款 Bùliáng Dàikuǎn Nợ xấu
贷款损失准备 Dàikuǎn Sǔnshī Zhǔnbèi Dự phòng rủi ro tín dụng
核销 Héxiāo Xóa nợ

Ví dụ câu

「银行业不良贷款率保持在合理水平,有助于维护金融体系稳定,保障中小企业的融资渠道畅通。」

→ Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng duy trì ở mức hợp lý giúp ổn định hệ thống tài chính và đảm bảo kênh tài trợ vốn cho SME thông suốt.

NPL Ratio trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Non-Performing Loan Ratio (NPL Ratio)
Tiếng Việt Tỷ lệ nợ xấu
Tiếng Nhật 不良債権比率 (Furyō Saiken Hiritsu)
Tiếng Hàn 부실채권비율 (Busil Chaekwon Biyul)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de préstamos morosos

Vay vốn qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


NPL Ratio tiếng Tây Ban Nha là gì?

NPL Ratio trong tiếng Tây Ban Nha là Tasa de préstamos morosos (Tása de Préstamos Morósos), còn gọi là Ratio de morosidad (Rasio de Morosidád).

Định nghĩa

Tasa de préstamos morosos (hay Ratio de morosidad) là tỷ lệ préstamos morosos (khoản vay quá hạn/nợ xấu) trên tổng dư nợ tín dụng của ngân hàng tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Banco de España (ngân hàng trung ương Tây Ban Nha) giám sát tỷ lệ này theo yêu cầu của ECB và EBA (Cơ quan Ngân hàng Châu Âu). Sau khủng hoảng tài chính 2008-2012, ratio de morosidad tại Tây Ban Nha từng đạt đỉnh 13.6% (2013). Tại Mexico và Colombia, Comisión Nacional Bancaria y de Valores (CNBV) và Superintendencia Financiera giám sát tỷ lệ cartera vencida (nợ quá hạn) tương đương.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Préstamo moroso Préstamo Moróso Khoản nợ xấu/quá hạn
Provisión para insolvencias Probisión para Insolbénsias Dự phòng rủi ro tín dụng
Saneamiento de deudas Saneamiénto de Déudas Xử lý/làm sạch nợ xấu

Ví dụ câu

"La tasa de préstamos morosos del sistema bancario vietnamita se situó en torno al 2.5% en 2026, dentro del objetivo del Banco Estatal de Vietnam."

→ Tỷ lệ nợ xấu hệ thống ngân hàng Việt Nam ở mức khoảng 2.5% năm 2026, nằm trong mục tiêu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

NPL Ratio trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Non-Performing Loan Ratio (NPL Ratio)
Tiếng Việt Tỷ lệ nợ xấu
Tiếng Nhật 不良債権比率 (Furyō Saiken Hiritsu)
Tiếng Hàn 부실채권비율 (Busil Chaekwon Biyul)
Tiếng Trung 不良贷款率 (Bùliáng Dàikuǎn Lǜ)

Vay vốn qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan