Nợ phải trả dài hạn là gì? | BizLoan

Nợ phải trả dài hạn là gì?

Non-Current Liabilities

Kế toán8 phút đọc47 lượt xem

Nợ phải trả dài hạn là gì?

Các khoản nợ có thời hạn thanh toán trên 12 tháng như vay dài hạn, trái phiếu phát hành.

Thuật ngữ tiếng Anh: Non-Current Liabilities

Lĩnh vực: Kế toán

Các khoản mục thường gặp trong nợ phải trả dài hạn

Trên Bảng cân đối kế toán, nhóm nợ dài hạn của doanh nghiệp thường bao gồm:

  • Vay và nợ dài hạn: Các khoản vay từ ngân hàng, tổ chức tín dụng hoặc bên cho vay khác có kỳ hạn gốc trên 12 tháng. Khi nhận khoản vay qua BizLoan, phần vốn gốc còn lại sau khi trừ đi phần đến hạn trả trong 12 tháng tới sẽ được phân loại vào nhóm này.
  • Trái phiếu doanh nghiệp: Khi doanh nghiệp phát hành trái phiếu với kỳ hạn từ 1 năm trở lên, toàn bộ mệnh giá trái phiếu lưu hành được ghi nhận tại đây.
  • Phải trả dài hạn cho nhà cung cấp: Trường hợp mua hàng trả chậm theo hợp đồng có thời hạn trên 12 tháng (ví dụ: mua máy móc trả góp 36 tháng).
  • Nợ thuê tài sản: Giá trị hiện tại của các khoản thanh toán tiền thuê tài sản cố định theo hợp đồng thuê dài hạn, sau khi loại bỏ phần đến hạn.
  • Quỹ phát triển khoa học công nghệ, dự phòng trợ cấp mất việc làm (nếu có).
  • Doanh thu chưa thực hiện dài hạn: Phần doanh thu nhận trước cho dịch vụ/thuê tài sản có thời hạn thực hiện trên 12 tháng.

Cách ghi nhận và trình bày

Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành, doanh nghiệp phân loại nợ dựa trên thời hạn thanh toán còn lại tính đến ngày kết thúc kỳ báo cáo, không phải thời hạn gốc của hợp đồng. Cụ thể:

  • Phần nợ gốc đến hạn trả trong vòng 12 tháng tới được chuyển sang mục "Nợ ngắn hạn" (dù khoản vay gốc có thời hạn 3–5 năm).
  • Phần còn lại giữ nguyên ở "Nợ dài hạn".
  • Khoản vay được trình bày chi tiết theo từng đối tượng cho vay, lãi suất, kỳ hạn, tài sản đảm bảo trong thuyết minh báo cáo tài chính.

Ví dụ: Một doanh nghiệp vay mua xe tải 600 triệu trong 3 năm qua BizLoan. Sau 1 năm, phần 200 triệu đến hạn trả trong 12 tháng tới sẽ được tách riêng thành "Vay dài hạn đến hạn trả" ở phần nợ ngắn hạn; phần 400 triệu còn lại tiếp tục nằm ở nợ dài hạn.

Ý nghĩa đối với doanh nghiệp SME

Tỷ trọng nợ dài hạn trên tổng nguồn vốn phản ánh mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính dài hạn của doanh nghiệp. Khi phân tích hồ sơ tín dụng, lender thường xem xét:

  • Cơ cấu nợ: Tỷ lệ giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn — nếu phần lớn nợ tập trung ở ngắn hạn, doanh nghiệp đối mặt rủi ro thanh khoản cao hơn.
  • Khả năng trả nợ: So sánh dòng tiền hoạt động kinh doanh với tổng nợ dài hạn đến hạn.
  • Mục đích vay: Nợ dài hạn thường được ưu tiên cho đầu tư tài sản cố định (máy móc, nhà xưởng, phương tiện vận tải) vì khớp với chu kỳ tạo doanh thu từ tài sản đó.

Do đó, khi chuẩn bị hồ sơ vay vốn dài hạn qua BizLoan, doanh nghiệp nên thể hiện rõ mục đích sử dụng vốn và phương án trả nợ theo dòng tiền thực tế — điều này giúp lender đánh giá thuận lợi hơn và tăng khả năng được phê duyệt.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn từ kế toán viên hoặc chuyên gia tài chính của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Nợ phải trả dài hạn khác gì so với nợ ngắn hạn? Nợ ngắn hạn là các khoản đến hạn trả trong vòng 12 tháng tới, còn nợ dài hạn là phần còn lại có thời hạn thanh toán trên 12 tháng. Điểm đáng chú ý là ngay cả khi khoản vay gốc có kỳ hạn 3–5 năm, phần gốc đến hạn trong 12 tháng tới vẫn được tách sang nợ ngắn hạn.

Doanh nghiệp nên duy trì tỷ lệ nợ dài hạn ở mức nào là an toàn? Không có con số cố định cho mọi ngành, vì tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu hợp lý phụ thuộc vào đặc thù ngành, chu kỳ kinh doanh và khả năng tạo dòng tiền. Khi thẩm định, các lender thường xem xét đồng thời cơ cấu nợ, dòng tiền hoạt động và tài sản đảm bảo thay vì một tỷ lệ riêng lẻ.

Trái phiếu doanh nghiệp có luôn được xếp vào nợ dài hạn không? Chỉ khi kỳ hạn trái phiếu từ 12 tháng trở lên. Khi trái phiếu đến hạn trả trong vòng 12 tháng tới, phần đó cũng được tách sang nợ ngắn hạn theo nguyên tắc phân loại thời hạn còn lại.

Chi phí phát sinh khi chuyển đổi một phần nợ dài hạn sang ngắn hạn là gì? Về mặt kế toán, đây chỉ là thao tác phân loại lại trên Bảng cân đối kế toán, không phát sinh phí hay lãi suất mới. Tuy nhiên, phần được chuyển sang ngắn hạn sẽ làm tăng áp lực thanh khoản ngắn hạn, nên doanh nghiệp cần chuẩn bị dòng tiền để trả đúng hạn.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan