保険免責額とは(ベトナム語解説)
ベトナム語で「Mức khấu trừ bảo hiểm」と呼ばれる保険免責額は、損害発生時に保険会社が支払いを行う前に被保険者が自己負担する金額または割合を指します。
主な種類:絶対免責(固定金額)、割合免責(損害額の一定割合)、フランチャイズ免責(閾値超過時に全額補償)。免責額が高いほど保険料(プレミアム)は低くなるため、ベトナムのSMEは資金力に応じた免責額を設定することで保険コストを最適化できます。
Mức khấu trừ bảo hiểm tiếng Việt là gì?
Mức khấu trừ bảo hiểm là khoản tổn thất mà doanh nghiệp hoặc cá nhân phải tự thanh toán trước khi doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện phần bồi thường theo hợp đồng. Khoản này có thể được ghi bằng một số tiền cố định, tỷ lệ phần trăm hoặc ngưỡng miễn thường. Ví dụ, nếu hợp đồng quy định mức khấu trừ 5 triệu đồng và tổn thất hợp lệ là 30 triệu đồng, người được bảo hiểm tự chịu 5 triệu, phần còn lại được xem xét bồi thường theo giới hạn và điều khoản hợp đồng.
Doanh nghiệp cần phân biệt mức khấu trừ với số tiền bảo hiểm và giới hạn trách nhiệm. Mức khấu trừ là phần tự chịu của mỗi vụ tổn thất; số tiền bảo hiểm là giá trị tối đa được bảo vệ; còn giới hạn trách nhiệm là mức tối đa doanh nghiệp bảo hiểm trả cho một sự kiện hoặc cả thời hạn bảo hiểm. Các điều khoản này có thể áp dụng khác nhau cho tài sản, hàng hóa, xe, trách nhiệm dân sự và gián đoạn kinh doanh.
Insurance Deductible tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, mức khấu trừ bảo hiểm là Insurance Deductible hoặc Policy Deductible. Các cụm thường gặp gồm Deductible Amount là số tiền khấu trừ, Percentage Deductible là mức khấu trừ theo tỷ lệ và Per-Occurrence Deductible là mức khấu trừ áp dụng cho từng sự kiện. Khi đọc báo giá, doanh nghiệp nên kiểm tra deductible được tính trước hay sau giới hạn bảo hiểm, áp dụng cho từng hạng mục hay toàn bộ hợp đồng.
Insurance Deductible tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Nhật là gì?
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Cách đọc hoặc ghi chú |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Mức khấu trừ bảo hiểm | Phần tổn thất tự chịu |
| Tiếng Anh | Insurance Deductible | /ɪnˈʃʊərəns dɪˈdʌktəbəl/ |
| Tiếng Trung | 保险免赔额 | Bǎoxiǎn miǎnpéi’é |
| Tiếng Hàn | 보험 공제액 | Boheom gongjeaek |
| Tiếng Nhật | 保険免責額 | Hoken mensekigaku |
Cách chọn mức khấu trừ cho SME
Mức khấu trừ thấp giúp giảm khoản tiền phải tự chịu khi có sự cố nhưng thường đi cùng phí bảo hiểm cao hơn. Mức khấu trừ cao có thể giảm phí định kỳ, song doanh nghiệp phải duy trì quỹ dự phòng đủ lớn để xử lý tổn thất nhỏ. SME nên lập danh sách tài sản quan trọng, ước tính tổn thất có thể tự chi trả, so sánh ít nhất các phương án bảo hiểm và hỏi rõ trường hợp loại trừ, thời hạn thông báo, chứng từ yêu cầu bồi thường. Không nên chọn mức khấu trừ chỉ dựa trên phí rẻ nhất.
Ví dụ thực tế
Một cửa hàng có hợp đồng bảo hiểm tài sản với mức khấu trừ 2% giá trị tổn thất, tối thiểu 3 triệu đồng. Khi hàng hóa bị hư hỏng, doanh nghiệp cần thông báo đúng thời hạn, chụp ảnh hiện trường, lập bảng kê hàng hóa và lưu hóa đơn sửa chữa. Công ty bảo hiểm sẽ xác định tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, tính phần khấu trừ rồi mới xác định số tiền bồi thường thực tế.
Lưu ý pháp lý và tài chính
Điều kiện bảo hiểm, mức khấu trừ và số tiền bồi thường do từng doanh nghiệp bảo hiểm quy định trong hợp đồng; không nên suy đoán từ quảng cáo chung. Doanh nghiệp cần lưu bản hợp đồng, phụ lục và biên bản giám định để đối chiếu. Nếu cần vốn bổ sung để duy trì hoạt động sau tổn thất, doanh nghiệp có thể đăng ký nhu cầu matching qua BizLoan. BizLoan là nền tảng kết nối với nhiều lender; hồ sơ được lender xem xét, còn lãi suất, hạn mức, phê duyệt và giải ngân do lender quyết định.