Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại VN - BizLoan Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại VN - BizLoan

Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam

Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam là gì?

Bank Account for Foreigners in Vietnam

Nghiệp vụ ngân hàng12 phút đọc34 lượt xem

Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam là gì?

Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam (Bank Account for Foreigners in Vietnam) là quy trình đăng ký tài khoản thanh toán bằng VND hoặc ngoại tệ tại ngân hàng thương mại Việt Nam, dành cho cá nhân hoặc pháp nhân nước ngoài có cư trú hoặc hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Account for Foreigners in Vietnam

Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, Pháp lý ngân hàng

Điều kiện mở tài khoản cho người nước ngoài

Loại tài khoản Đối tượng Giấy tờ yêu cầu Loại tiền
TK cá nhân cư trú Có visa >12 tháng hoặc thẻ tạm trú Hộ chiếu + Visa/Thẻ tạm trú + Giấy xác nhận tạm trú VND + Ngoại tệ
TK cá nhân không cư trú Visa ngắn hạn (<12 tháng) Hộ chiếu + Visa + Giấy tạm trú VND (hạn chế)
TK doanh nghiệp FDI Doanh nghiệp có vốn ĐTNN GCN ĐKDN + IRC + Hộ chiếu đại diện VND + Ngoại tệ
TK vốn đầu tư Nhà đầu tư nước ngoài IRC + Hộ chiếu + Giấy phép đầu tư VND

So sánh ngân hàng cho người nước ngoài 2025

Ngân hàng Hỗ trợ tiếng Anh Mở TK online Phí duy trì/tháng Thẻ quốc tế Ghi chú
Vietcombank Tốt Không 0-33.000 VND Visa/MC Tỷ giá tốt nhất
Techcombank Tốt eKYC (hạn chế) 0 VND Visa/MC Zero Fee
HSBC Vietnam Xuất sắc 50.000-200.000 VND Visa/MC Premier Banking
Citibank VN Xuất sắc 100.000+ VND Visa/MC Sáp nhập UOB 2025
Shinhan VN Tốt (KR/EN) Không 0-30.000 VND Visa/MC Cộng đồng Hàn Quốc
BIDV Trung bình Không 0-22.000 VND Visa/MC/JCB Mạng lưới rộng
MB Bank Tốt eKYC 0 VND Visa/MC App tiện lợi

Quy trình mở tài khoản

  1. Chuẩn bị giấy tờ: Hộ chiếu còn hạn + Visa/Thẻ tạm trú + Giấy xác nhận tạm trú từ công an phường
  2. Chọn ngân hàng: Cân nhắc phí, hỗ trợ ngôn ngữ, mạng lưới ATM
  3. Đến chi nhánh: Mang bản gốc giấy tờ, điền đơn mở TK
  4. Ký nộp tiền: Ký hợp đồng, nộp tiền tối thiểu (thường 50.000-500.000 VND)
  5. Nhận thẻ/app: Thẻ ATM 3-7 ngày làm việc, đăng ký app ngay

Lưu ý quan trọng

  • Tài khoản không cư trú bị hạn chế: không mua bất động sản, hạn chế chuyển tiền ra nước ngoài
  • Xác thực sinh trắc học bắt buộc từ 01/07/2024 (QĐ 2345/NHNN)
  • Một số ngân hàng yêu cầu Work Permit hoặc Giấy phép lao động cho mở TK lương
  • Doanh nghiệp FDI cần tài khoản vốn đầu tư trực tiếp riêng theo Thông tư 06/2019/TT-NHNN

Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Account for Foreigners /bæŋk əˈkaʊnt fɔːr ˈfɒrɪnərz/
Tiếng Nhật 外国人向け銀行口座開設 Gaikokujin Muke Ginkō Kōza Kaisetsu
Tiếng Hàn 외국인 은행 계좌 개설 Oegugin Eunhaeng Gyejwa Gaeseol
Tiếng Trung 外国人越南银行开户 Wàiguórén Yuènán Yínháng Kāihù
Tiếng Tây Ban Nha Cuenta bancaria para extranjeros en Vietnam Kuénta bankária pára ekstrahéros en Bietnám

Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

Doanh nghiệp FDI cần vay vốn? BizLoan hỗ trợ

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam có thể tiếp cận nguồn vốn vay qua nền tảng BizLoan. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam tiếng Anh là gì?

Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam trong tiếng Anh là Bank Account for Foreigners in Vietnam (/bæŋk əˈkaʊnt fɔːr ˈfɒrɪnərz ɪn ˌviːɛtˈnæm/).

Định nghĩa

Bank Account for Foreigners in Vietnam refers to the process of opening a payment account at Vietnamese commercial banks by non-Vietnamese nationals. Foreigners with resident status (visa >12 months or Temporary Residence Card) can open full VND and foreign currency accounts. Non-residents face restrictions under SBV Circular 06/2019. Required documents typically include a valid passport, visa/TRC, and a local temporary residence certificate from ward police. Leading foreigner-friendly banks include Vietcombank, Techcombank, HSBC Vietnam, and Shinhan Vietnam.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Non-Resident Account /nɒn ˈrɛzɪdənt əˈkaʊnt/ Tài khoản không cư trú
Temporary Residence Card /ˈtɛmpərəri ˈrɛzɪdəns kɑːrd/ Thẻ tạm trú
Foreign Direct Investment Account /ˈfɒrɪn dəˈrɛkt ɪnˈvɛstmənt/ Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp

Ví dụ câu

"Opening a bank account for foreigners in Vietnam requires a valid passport, visa or Temporary Residence Card, and a local police registration certificate — Vietcombank and Techcombank offer the best English-language support for this process."

→ Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam cần hộ chiếu, visa hoặc thẻ tạm trú, và giấy xác nhận tạm trú — Vietcombank và Techcombank hỗ trợ tiếng Anh tốt nhất.

Mở TK cho người nước ngoài trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài
Tiếng Nhật 外国人向け銀行口座開設 Gaikokujin Muke Ginkō Kōza Kaisetsu
Tiếng Hàn 외국인 은행 계좌 개설 Oegugin Eunhaeng Gyejwa Gaeseol
Tiếng Trung 外国人越南银行开户 Wàiguórén Yuènán Yínháng Kāihù
Tiếng Tây Ban Nha Cuenta bancaria para extranjeros en Vietnam Kuénta bankária pára ekstrahéros en Bietnám

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam tiếng Nhật là gì?

Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam trong tiếng Nhật là 外国人向け銀行口座開設 (Gaikokujin Muke Ginkō Kōza Kaisetsu).

Định nghĩa

外国人向け銀行口座開設 là quy trình mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài. Tại Nhật Bản, 外国人 (người nước ngoài) cần 在留カード (thẻ cư trú) để mở 普通預金口座 (tài khoản tiết kiệm thông thường). ゆうちょ銀行 (Japan Post Bank) thường dễ nhất cho 外国人, tiếp theo là 三菱UFJ銀行 và 三井住友銀行. 非居住者 (không cư trú) rất khó mở tài khoản tại Nhật. Từ 2024, 本人確認 (xác minh danh tính) qua マイナンバーカード bắt buộc cho mở tài khoản mới.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
口座開設 Kōza Kaisetsu Mở tài khoản
在留カード Zairyū Kādo Thẻ cư trú
非居住者口座 Hi-Kyojūsha Kōza Tài khoản không cư trú

Ví dụ câu

「ベトナムで外国人が銀行口座を開設するには、パスポート、ビザまたは一時滞在許可証、および地元警察の一時居住証明書が必要です。Vietcombankとテックコムバンクが英語対応で最も便利です。」

→ Người nước ngoài mở tài khoản ngân hàng tại Việt Nam cần hộ chiếu, visa/thẻ tạm trú và giấy tạm trú từ công an. Vietcombank và Techcombank hỗ trợ tiếng Anh tốt nhất.

Mở TK cho người nước ngoài trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Account for Foreigners /bæŋk əˈkaʊnt fɔːr ˈfɒrɪnərz/
Tiếng Việt Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài
Tiếng Hàn 외국인 은행 계좌 개설 Oegugin Eunhaeng Gyejwa Gaeseol
Tiếng Trung 外国人越南银行开户 Wàiguórén Yuènán Yínháng Kāihù
Tiếng Tây Ban Nha Cuenta bancaria para extranjeros en Vietnam Kuénta bankária pára ekstrahéros en Bietnám

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam tiếng Hàn là gì?

Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam trong tiếng Hàn là 외국인 은행 계좌 개설 (Oegugin Eunhaeng Gyejwa Gaeseol).

Định nghĩa

외국인 은행 계좌 개설 là quy trình mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài. Tại Hàn Quốc, 외국인 cần 외국인등록증 (thẻ đăng ký cư trú ARC) để mở 보통예금 (tài khoản tiết kiệm). 국민은행 (KB), 우리은행, 하나은행 có 외국인 전용 창구 (quầy dành riêng cho người nước ngoài) tại một số chi nhánh. 비거주자 (không cư trú) chỉ mở được 비거주자계좌 với hạn chế. Từ 2024, 실명인증 (xác minh danh tính thực) qua 마이데이터 cho phép mở tài khoản online cho 외국인 có ARC.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
계좌 개설 Gyejwa Gaeseol Mở tài khoản
외국인등록증 Oegugin Deungnokjeung Thẻ đăng ký cư trú
비거주자 계좌 Bigeojuja Gyejwa Tài khoản không cư trú

Ví dụ câu

"베트남에서 외국인이 은행 계좌를 개설하려면 여권, 비자 또는 임시거주증, 지역 경찰서 발행 임시거주 확인서가 필요합니다. 비엣콤뱅크와 테크콤뱅크가 영어 지원이 가장 우수합니다."

→ Người nước ngoài mở tài khoản ngân hàng tại Việt Nam cần hộ chiếu, visa/thẻ tạm trú và giấy tạm trú. Vietcombank và Techcombank hỗ trợ tiếng Anh tốt nhất.

Mở TK cho người nước ngoài trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Account for Foreigners /bæŋk əˈkaʊnt fɔːr ˈfɒrɪnərz/
Tiếng Việt Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài
Tiếng Nhật 外国人向け銀行口座開設 Gaikokujin Muke Ginkō Kōza Kaisetsu
Tiếng Trung 外国人越南银行开户 Wàiguórén Yuènán Yínháng Kāihù
Tiếng Tây Ban Nha Cuenta bancaria para extranjeros en Vietnam Kuénta bankária pára ekstrahéros en Bietnám

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam tiếng Trung là gì?

Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam trong tiếng Trung là 外国人越南银行开户 (Wàiguórén Yuènán Yínháng Kāihù).

Định nghĩa

外国人越南银行开户 là quy trình mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam. Tại Trung Quốc, 外国人 cần 护照 (hộ chiếu) + 居留许可 (giấy phép cư trú) hoặc 工作签证 (visa làm việc) để mở 个人银行账户 (tài khoản cá nhân). 四大行 (4 ngân hàng lớn: 工商银行, 农业银行, 中国银行, 建设银行) đều hỗ trợ 外籍开户. Từ 2024, 反洗钱 (chống rửa tiền) siết chặt, yêu cầu 税务登记号 (mã số thuế) cho 非居民 (không cư trú) mở tài khoản.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
银行开户 Yínháng Kāihù Mở tài khoản ngân hàng
居留许可 Jūliú Xǔkě Giấy phép cư trú
非居民账户 Fēi Jūmín Zhànghù Tài khoản không cư trú

Ví dụ câu

"在越南,外国人开设银行账户需要护照、签证或临时居留证以及当地派出所出具的临时居住证明。Vietcombank和Techcombank的英语服务最为完善。"

→ Tại Việt Nam, người nước ngoài mở tài khoản ngân hàng cần hộ chiếu, visa/thẻ tạm trú và giấy tạm trú. Vietcombank và Techcombank hỗ trợ tiếng Anh tốt nhất.

Mở TK cho người nước ngoài trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Account for Foreigners /bæŋk əˈkaʊnt fɔːr ˈfɒrɪnərz/
Tiếng Việt Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài
Tiếng Nhật 外国人向け銀行口座開設 Gaikokujin Muke Ginkō Kōza Kaisetsu
Tiếng Hàn 외국인 은행 계좌 개설 Oegugin Eunhaeng Gyejwa Gaeseol
Tiếng Tây Ban Nha Cuenta bancaria para extranjeros en Vietnam Kuénta bankária pára ekstrahéros en Bietnám

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam tiếng Tây Ban Nha là gì?

Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam trong tiếng Tây Ban Nha là Cuenta bancaria para extranjeros en Vietnam (Kuénta bankária pára ekstrahéros en Bietnám).

Định nghĩa

Cuenta bancaria para extranjeros en Vietnam là quy trình mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài. Tại Tây Ban Nha, extranjeros (người nước ngoài) cần NIE (Número de Identidad de Extranjero) để mở cuenta corriente (tài khoản vãng lai). Bancos (ngân hàng) như CaixaBank, BBVA, Santander chấp nhận mở tài khoản cho no residentes (không cư trú) nhưng yêu cầu pasaporte (hộ chiếu) + certificado de no residencia. Neobancos như N26, Revolut cho phép mở tài khoản 100% online cho residentes EU (cư dân EU).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Apertura de cuenta Apertúra de kuénta Mở tài khoản
Tarjeta de residencia Tarhéta de residénsia Thẻ cư trú
Cuenta de no residente Kuénta de no residénte Tài khoản không cư trú

Ví dụ câu

"Para abrir una cuenta bancaria como extranjero en Vietnam se necesita pasaporte, visado o tarjeta de residencia temporal y un certificado de residencia temporal de la policía local. Vietcombank y Techcombank ofrecen el mejor servicio en inglés."

→ Để mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài tại Việt Nam cần hộ chiếu, visa/thẻ tạm trú và giấy tạm trú. Vietcombank và Techcombank hỗ trợ tiếng Anh tốt nhất.

Mở TK cho người nước ngoài trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Account for Foreigners /bæŋk əˈkaʊnt fɔːr ˈfɒrɪnərz/
Tiếng Việt Mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài
Tiếng Nhật 外国人向け銀行口座開設 Gaikokujin Muke Ginkō Kōza Kaisetsu
Tiếng Hàn 외국인 은행 계좌 개설 Oegugin Eunhaeng Gyejwa Gaeseol
Tiếng Trung 外国人越南银行开户 Wàiguórén Yuènán Yínháng Kāihù

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan