LTR là gì?
LTR (Long-Term Rating) là xếp hạng tín dụng dài hạn được các tổ chức xếp hạng độc lập như Moody's, S&P Global và Fitch Ratings cấp cho tổ chức phát hành nợ hoặc công cụ tài chính cụ thể. Xếp hạng này phản ánh đánh giá về khả năng hoàn trả đầy đủ và đúng hạn các nghĩa vụ tài chính trong thời hạn trên một năm.
Thuật ngữ tiếng Anh: Long-Term Rating Lĩnh vực: Quản trị rủi ro, tín dụng ngân hàng
Thang xếp hạng LTR phổ biến
| Tổ chức | Xếp hạng cao nhất | Xếp hạng đầu cơ | Vỡ nợ |
|---|---|---|---|
| S&P / Fitch | AAA → BBB- | BB+ → C | D |
| Moody's | Aaa → Baa3 | Ba1 → C | Ca/C |
- AAA/Aaa: Chất lượng tín dụng cao nhất, rủi ro cực thấp
- BBB-/Baa3 trở lên: Mức đầu tư (Investment Grade)
- BB+/Ba1 trở xuống: Mức đầu cơ (Speculative Grade)
Ý nghĩa của LTR với doanh nghiệp SME
LTR ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất vay vốn và khả năng tiếp cận thị trường vốn. Doanh nghiệp có LTR cao được vay với lãi suất thấp hơn và dễ phát hành trái phiếu hơn.
LTR trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Long-Term Rating | /lɒŋ tɜːm ˈreɪtɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 長期格付け | Chōki kakuzuke |
| Tiếng Hàn | 장기신용등급 | Janggi sinnyong deunggeup |
| Tiếng Trung | 长期评级 | Chángqī píngjí |
| Tiếng Tây Ban Nha | Calificación a largo plazo | /kalifikaˈsjon a ˈlaɾɣo ˈplaso/ |
Xem thêm: LTR tiếng Anh là gì?, LTR tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh
Bạn đang tìm kiếm giải pháp tài chính cho doanh nghiệp? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn về các sản phẩm tín dụng phù hợp với hồ sơ tín dụng của doanh nghiệp bạn.
LTR tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, LTR được viết đầy đủ là Long-Term Rating (/lɒŋ tɜːm ˈreɪtɪŋ/), nghĩa là xếp hạng tín dụng dài hạn. Đây là thuật ngữ chuẩn trong tài chính quốc tế, được sử dụng bởi các tổ chức như Moody's, S&P Global và Fitch Ratings.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Credit Rating | /ˈkredɪt ˈreɪtɪŋ/ | Xếp hạng tín dụng |
| Short-Term Rating | /ʃɔːt tɜːm ˈreɪtɪŋ/ | Xếp hạng ngắn hạn |
| Investment Grade | /ɪnˈvestmənt ɡreɪd/ | Mức đầu tư |
| Default Risk | /dɪˈfɔːlt rɪsk/ | Rủi ro vỡ nợ |
Ví dụ câu
"The bank received a Long-Term Rating of A+ from S&P, reflecting its strong capital position." → Ngân hàng nhận được xếp hạng LTR A+ từ S&P, phản ánh vị thế vốn mạnh của mình.
LTR trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 長期格付け | Chōki kakuzuke |
| Tiếng Hàn | 장기신용등급 | Janggi sinnyong deunggeup |
| Tiếng Trung | 长期评级 | Chángqī píngjí |
| Tiếng Tây Ban Nha | Calificación a largo plazo | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LTR tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, LTR (Long-Term Rating) được gọi là 長期格付け (Chōki kakuzuke). Trong đó 長期 (chōki) nghĩa là "dài hạn" và 格付け (kakuzuke) nghĩa là "xếp hạng". Các tổ chức xếp hạng lớn của Nhật như JCR (Japan Credit Rating Agency) và R&I (Rating and Investment Information) sử dụng thuật ngữ này.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 信用格付け | Shin'yō kakuzuke | Xếp hạng tín dụng |
| 短期格付け | Tanki kakuzuke | Xếp hạng ngắn hạn |
| 格付け機関 | Kakuzuke kikan | Tổ chức xếp hạng |
| 債務不履行 | Saimu furi-kō | Vỡ nợ |
Ví dụ câu
「この銀行の長期格付けはAAAです。」 → Xếp hạng dài hạn của ngân hàng này là AAA.
LTR trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Long-Term Rating | /lɒŋ tɜːm ˈreɪtɪŋ/ |
| Tiếng Hàn | 장기신용등급 | Janggi sinnyong deunggeup |
| Tiếng Trung | 长期评级 | Chángqī píngjí |
| Tiếng Tây Ban Nha | Calificación a largo plazo | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LTR tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, LTR được gọi là 장기신용등급 (Janggi sinnyong deunggeup). Trong đó 장기 (janggi) nghĩa là "dài hạn", 신용 (sinnyong) nghĩa là "tín dụng", và 등급 (deunggeup) nghĩa là "cấp độ/hạng". Các tổ chức xếp hạng lớn tại Hàn Quốc như NICE Ratings và Korea Ratings sử dụng thuật ngữ này.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 신용등급 | Sinnyong deunggeup | Xếp hạng tín dụng |
| 단기신용등급 | Dangi sinnyong deunggeup | Xếp hạng ngắn hạn |
| 신용평가기관 | Sinnyong pyeongga gigwan | Tổ chức xếp hạng tín dụng |
| 채무불이행 | Chaemuburihaeng | Vỡ nợ |
Ví dụ câu
"이 은행의 장기신용등급은 AA+입니다." → Xếp hạng tín dụng dài hạn của ngân hàng này là AA+.
LTR trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Long-Term Rating | /lɒŋ tɜːm ˈreɪtɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 長期格付け | Chōki kakuzuke |
| Tiếng Trung | 长期评级 | Chángqī píngjí |
| Tiếng Tây Ban Nha | Calificación a largo plazo | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LTR tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, LTR được gọi là 长期评级 (Chángqī píngjí). Trong đó 长期 (chángqī) nghĩa là "dài hạn" và 评级 (píngjí) nghĩa là "xếp hạng". Các tổ chức xếp hạng tín dụng lớn tại Trung Quốc như Dagong Global Credit Rating và China Chengxin International sử dụng thuật ngữ này.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 信用评级 | Xìnyòng píngjí | Xếp hạng tín dụng |
| 短期评级 | Duǎnqī píngjí | Xếp hạng ngắn hạn |
| 评级机构 | Píngjí jīgòu | Tổ chức xếp hạng |
| 违约风险 | Wéiyuē fēngxiǎn | Rủi ro vỡ nợ |
Ví dụ câu
"该银行获得了AAA的长期评级。" → Ngân hàng này đã nhận được xếp hạng dài hạn AAA.
LTR trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Long-Term Rating | /lɒŋ tɜːm ˈreɪtɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 長期格付け | Chōki kakuzuke |
| Tiếng Hàn | 장기신용등급 | Janggi sinnyong deunggeup |
| Tiếng Tây Ban Nha | Calificación a largo plazo | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LTR tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, LTR được gọi là Calificación a largo plazo (/kalifikaˈsjon a ˈlaɾɣo ˈplaso/). Trong đó "calificación" nghĩa là "xếp hạng/đánh giá" và "a largo plazo" nghĩa là "dài hạn". Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi tại các thị trường tài chính Tây Ban Nha, Mexico, Argentina và các quốc gia Mỹ Latinh.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Calificación crediticia | /kalifikaˈsjon kɾeˈðiθja/ | Xếp hạng tín dụng |
| Calificación a corto plazo | — | Xếp hạng ngắn hạn |
| Agencia calificadora | — | Tổ chức xếp hạng |
| Riesgo de impago | — | Rủi ro vỡ nợ |
Ví dụ câu
"El banco recibió una calificación a largo plazo de AA por parte de Fitch." → Ngân hàng nhận được xếp hạng dài hạn AA từ Fitch.
LTR trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Long-Term Rating | /lɒŋ tɜːm ˈreɪtɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 長期格付け | Chōki kakuzuke |
| Tiếng Hàn | 장기신용등급 | Janggi sinnyong deunggeup |
| Tiếng Trung | 长期评级 | Chángqī píngjí |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.