LTR là gì? Long-Term Rating trong ngân hàng | BizLoan LTR là gì? Long-Term Rating trong ngân hàng | BizLoan - BizLoan

LTR là gì

LTR là gì là gì?

Long-Term Rating

Quản trị rủi ro10 phút đọc33 lượt xem

LTR là gì?

LTR (Long-Term Rating) là xếp hạng tín dụng dài hạn được các tổ chức xếp hạng độc lập như Moody's, S&P Global và Fitch Ratings cấp cho tổ chức phát hành nợ hoặc công cụ tài chính cụ thể. Xếp hạng này phản ánh đánh giá về khả năng hoàn trả đầy đủ và đúng hạn các nghĩa vụ tài chính trong thời hạn trên một năm.

Thuật ngữ tiếng Anh: Long-Term Rating Lĩnh vực: Quản trị rủi ro, tín dụng ngân hàng

Thang xếp hạng LTR phổ biến

Tổ chức Xếp hạng cao nhất Xếp hạng đầu cơ Vỡ nợ
S&P / Fitch AAA → BBB- BB+ → C D
Moody's Aaa → Baa3 Ba1 → C Ca/C
  • AAA/Aaa: Chất lượng tín dụng cao nhất, rủi ro cực thấp
  • BBB-/Baa3 trở lên: Mức đầu tư (Investment Grade)
  • BB+/Ba1 trở xuống: Mức đầu cơ (Speculative Grade)

Ý nghĩa của LTR với doanh nghiệp SME

LTR ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất vay vốn và khả năng tiếp cận thị trường vốn. Doanh nghiệp có LTR cao được vay với lãi suất thấp hơn và dễ phát hành trái phiếu hơn.

LTR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Long-Term Rating /lɒŋ tɜːm ˈreɪtɪŋ/
Tiếng Nhật 長期格付け Chōki kakuzuke
Tiếng Hàn 장기신용등급 Janggi sinnyong deunggeup
Tiếng Trung 长期评级 Chángqī píngjí
Tiếng Tây Ban Nha Calificación a largo plazo /kalifikaˈsjon a ˈlaɾɣo ˈplaso/

Xem thêm: LTR tiếng Anh là gì?, LTR tiếng Nhật là gì?

Vay vốn kinh doanh

Bạn đang tìm kiếm giải pháp tài chính cho doanh nghiệp? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn về các sản phẩm tín dụng phù hợp với hồ sơ tín dụng của doanh nghiệp bạn.


LTR tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, LTR được viết đầy đủ là Long-Term Rating (/lɒŋ tɜːm ˈreɪtɪŋ/), nghĩa là xếp hạng tín dụng dài hạn. Đây là thuật ngữ chuẩn trong tài chính quốc tế, được sử dụng bởi các tổ chức như Moody's, S&P Global và Fitch Ratings.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Credit Rating /ˈkredɪt ˈreɪtɪŋ/ Xếp hạng tín dụng
Short-Term Rating /ʃɔːt tɜːm ˈreɪtɪŋ/ Xếp hạng ngắn hạn
Investment Grade /ɪnˈvestmənt ɡreɪd/ Mức đầu tư
Default Risk /dɪˈfɔːlt rɪsk/ Rủi ro vỡ nợ

Ví dụ câu

"The bank received a Long-Term Rating of A+ from S&P, reflecting its strong capital position." → Ngân hàng nhận được xếp hạng LTR A+ từ S&P, phản ánh vị thế vốn mạnh của mình.

LTR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 長期格付け Chōki kakuzuke
Tiếng Hàn 장기신용등급 Janggi sinnyong deunggeup
Tiếng Trung 长期评级 Chángqī píngjí
Tiếng Tây Ban Nha Calificación a largo plazo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


LTR tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, LTR (Long-Term Rating) được gọi là 長期格付け (Chōki kakuzuke). Trong đó 長期 (chōki) nghĩa là "dài hạn" và 格付け (kakuzuke) nghĩa là "xếp hạng". Các tổ chức xếp hạng lớn của Nhật như JCR (Japan Credit Rating Agency) và R&I (Rating and Investment Information) sử dụng thuật ngữ này.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
信用格付け Shin'yō kakuzuke Xếp hạng tín dụng
短期格付け Tanki kakuzuke Xếp hạng ngắn hạn
格付け機関 Kakuzuke kikan Tổ chức xếp hạng
債務不履行 Saimu furi-kō Vỡ nợ

Ví dụ câu

「この銀行の長期格付けはAAAです。」 → Xếp hạng dài hạn của ngân hàng này là AAA.

LTR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Long-Term Rating /lɒŋ tɜːm ˈreɪtɪŋ/
Tiếng Hàn 장기신용등급 Janggi sinnyong deunggeup
Tiếng Trung 长期评级 Chángqī píngjí
Tiếng Tây Ban Nha Calificación a largo plazo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


LTR tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, LTR được gọi là 장기신용등급 (Janggi sinnyong deunggeup). Trong đó 장기 (janggi) nghĩa là "dài hạn", 신용 (sinnyong) nghĩa là "tín dụng", và 등급 (deunggeup) nghĩa là "cấp độ/hạng". Các tổ chức xếp hạng lớn tại Hàn Quốc như NICE Ratings và Korea Ratings sử dụng thuật ngữ này.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
신용등급 Sinnyong deunggeup Xếp hạng tín dụng
단기신용등급 Dangi sinnyong deunggeup Xếp hạng ngắn hạn
신용평가기관 Sinnyong pyeongga gigwan Tổ chức xếp hạng tín dụng
채무불이행 Chaemuburihaeng Vỡ nợ

Ví dụ câu

"이 은행의 장기신용등급은 AA+입니다." → Xếp hạng tín dụng dài hạn của ngân hàng này là AA+.

LTR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Long-Term Rating /lɒŋ tɜːm ˈreɪtɪŋ/
Tiếng Nhật 長期格付け Chōki kakuzuke
Tiếng Trung 长期评级 Chángqī píngjí
Tiếng Tây Ban Nha Calificación a largo plazo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


LTR tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, LTR được gọi là 长期评级 (Chángqī píngjí). Trong đó 长期 (chángqī) nghĩa là "dài hạn" và 评级 (píngjí) nghĩa là "xếp hạng". Các tổ chức xếp hạng tín dụng lớn tại Trung Quốc như Dagong Global Credit Rating và China Chengxin International sử dụng thuật ngữ này.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
信用评级 Xìnyòng píngjí Xếp hạng tín dụng
短期评级 Duǎnqī píngjí Xếp hạng ngắn hạn
评级机构 Píngjí jīgòu Tổ chức xếp hạng
违约风险 Wéiyuē fēngxiǎn Rủi ro vỡ nợ

Ví dụ câu

"该银行获得了AAA的长期评级。" → Ngân hàng này đã nhận được xếp hạng dài hạn AAA.

LTR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Long-Term Rating /lɒŋ tɜːm ˈreɪtɪŋ/
Tiếng Nhật 長期格付け Chōki kakuzuke
Tiếng Hàn 장기신용등급 Janggi sinnyong deunggeup
Tiếng Tây Ban Nha Calificación a largo plazo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


LTR tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, LTR được gọi là Calificación a largo plazo (/kalifikaˈsjon a ˈlaɾɣo ˈplaso/). Trong đó "calificación" nghĩa là "xếp hạng/đánh giá" và "a largo plazo" nghĩa là "dài hạn". Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi tại các thị trường tài chính Tây Ban Nha, Mexico, Argentina và các quốc gia Mỹ Latinh.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Calificación crediticia /kalifikaˈsjon kɾeˈðiθja/ Xếp hạng tín dụng
Calificación a corto plazo Xếp hạng ngắn hạn
Agencia calificadora Tổ chức xếp hạng
Riesgo de impago Rủi ro vỡ nợ

Ví dụ câu

"El banco recibió una calificación a largo plazo de AA por parte de Fitch." → Ngân hàng nhận được xếp hạng dài hạn AA từ Fitch.

LTR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Long-Term Rating /lɒŋ tɜːm ˈreɪtɪŋ/
Tiếng Nhật 長期格付け Chōki kakuzuke
Tiếng Hàn 장기신용등급 Janggi sinnyong deunggeup
Tiếng Trung 长期评级 Chángqī píngjí

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan