Lãi suất phẳng vs dư nợ giảm dần là gì? | BizLoan Lãi suất phẳng vs dư nợ giảm dần là gì? | BizLoan - BizLoan

Lãi suất phẳng và lãi suất dư nợ giảm dần

Lãi suất phẳng và lãi suất dư nợ giảm dần là gì?

Flat Rate vs Reducing Balance Rate

Tín dụng14 phút đọc34 lượt xem

Lãi suất phẳng và lãi suất dư nợ giảm dần là gì?

Lãi suất phẳng (Flat Rate) và lãi suất dư nợ giảm dần (Reducing Balance Rate) là hai phương pháp tính lãi vay ngân hàng phổ biến nhất. Sự khác biệt cốt lõi: lãi phẳng tính trên toàn bộ dư nợ gốc ban đầu, còn lãi giảm dần tính trên dư nợ còn lại sau mỗi kỳ trả.

Thuật ngữ tiếng Anh: Flat Rate vs Reducing Balance Rate

Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng

Bảng so sánh chi tiết (vay 1 tỷ VND, 12%/năm, 24 tháng)

Tiêu chí Lãi phẳng (Flat Rate) Dư nợ giảm dần (Reducing Balance)
Công thức lãi/tháng Gốc ban đầu × r / 12 Dư nợ còn lại × r / 12
Lãi tháng 1 10.000.000 VND 10.000.000 VND
Lãi tháng 12 10.000.000 VND 5.416.667 VND
Lãi tháng 24 10.000.000 VND 416.667 VND
Tổng lãi 24 tháng 240.000.000 VND 125.000.000 VND
Lãi suất thực tế ~22-23%/năm 12%/năm (đúng danh nghĩa)
Khoản trả hàng tháng Đều: 51.666.667 VND Giảm dần: 51.666.667 → 42.083.333

Khi nào chọn phương pháp nào?

Chọn lãi phẳng khi:

  • Cần khoản trả hàng tháng cố định, dễ lập kế hoạch dòng tiền
  • Khoản vay ngắn hạn (dưới 12 tháng) — chênh lệch không quá lớn
  • Tổ chức tài chính chỉ cung cấp phương thức này

Chọn dư nợ giảm dần khi:

  • Muốn tiết kiệm chi phí lãi tối đa (tiết kiệm 48% trong ví dụ trên)
  • Khoản vay trung và dài hạn (12-60 tháng)
  • Doanh nghiệp có dòng tiền mạnh đầu kỳ

Lưu ý quan trọng cho SME Việt Nam

  • Nhiều tổ chức tín dụng quảng cáo lãi suất phẳng thấp nhưng chi phí thực tế cao gần gấp đôi
  • Thông tư 39/2016/TT-NHNN yêu cầu ngân hàng thông báo rõ lãi suất thực tế cho người vay
  • Khi so sánh đề xuất từ nhiều lender qua BizLoan, hãy yêu cầu bảng tính lãi chi tiết theo cả hai phương pháp

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Lãi phẳng Dư nợ giảm dần
Tiếng Anh Flat Rate Reducing Balance Rate
Tiếng Nhật 定額金利 (Teigaku Kinri) 逓減金利 (Teigen Kinri)
Tiếng Hàn 정액금리 (Jeonggaek Geumri) 체감금리 (Chegam Geumri)
Tiếng Trung 固定利率 (Gùdìng Lìlǜ) 递减利率 (Dìjiǎn Lìlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa fija Tasa sobre saldo decreciente

Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

So sánh lãi suất thực tế từ nhiều lender?

BizLoan kết nối SME với nhiều lender, giúp so sánh cả lãi suất phẳng lẫn dư nợ giảm dần để chọn phương án tối ưu. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Lãi suất phẳng và dư nợ giảm dần tiếng Anh là gì?

Lãi suất phẳng trong tiếng Anh là Flat Rate (/flæt reɪt/), lãi suất dư nợ giảm dần là Reducing Balance Rate (/rɪˈdjuːsɪŋ ˈbæləns reɪt/).

Định nghĩa

Flat Rate calculates interest on the original loan principal throughout the entire term, regardless of repayments made. Reducing Balance Rate (also called Diminishing Balance) calculates interest only on the outstanding principal after each repayment. For a VND 1 billion loan at 12% over 24 months, flat rate costs VND 240 million in interest versus VND 125 million under reducing balance — a 48% saving.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Diminishing Balance /dɪˈmɪnɪʃɪŋ ˈbæləns/ Dư nợ giảm dần
Effective Interest Rate /ɪˈfɛktɪv ˈɪntrəst reɪt/ Lãi suất thực tế
Principal Outstanding /ˈprɪnsəpəl aʊtˈstændɪŋ/ Dư nợ gốc còn lại

Ví dụ câu

"SMEs should always request a reducing balance rate calculation when comparing loan offers, as a flat rate of 12% is effectively equivalent to approximately 22% on a reducing balance basis."

→ SME nên luôn yêu cầu tính theo dư nợ giảm dần khi so sánh đề xuất vay, vì lãi phẳng 12% thực chất tương đương khoảng 22% theo dư nợ giảm dần.

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Lãi phẳng Dư nợ giảm dần
Tiếng Việt Lãi suất phẳng Lãi suất dư nợ giảm dần
Tiếng Nhật 定額金利 (Teigaku Kinri) 逓減金利 (Teigen Kinri)
Tiếng Hàn 정액금리 (Jeonggaek Geumri) 체감금리 (Chegam Geumri)
Tiếng Trung 固定利率 (Gùdìng Lìlǜ) 递减利率 (Dìjiǎn Lìlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa fija Tasa sobre saldo decreciente

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Lãi suất phẳng và dư nợ giảm dần tiếng Nhật là gì?

Lãi suất phẳng trong tiếng Nhật là 定額金利 (Teigaku Kinri), dư nợ giảm dần là 逓減金利 (Teigen Kinri).

Định nghĩa

定額金利 tính lãi trên toàn bộ gốc ban đầu, trong khi 逓減金利 tính lãi trên dư nợ còn lại. Tại Nhật Bản, phần lớn ngân hàng áp dụng phương pháp 元利均等返済 (trả đều gốc lãi — annuity) hoặc 元金均等返済 (trả đều gốc), cả hai đều dựa trên nguyên tắc dư nợ giảm dần. Lãi suất phẳng ít phổ biến hơn, chủ yếu thấy ở các công ty tài chính tiêu dùng (消費者金融).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
元利均等返済 Ganri Kintō Hensai Trả nợ annuity
元金均等返済 Gankin Kintō Hensai Trả đều gốc
表面金利 Hyōmen Kinri Lãi suất danh nghĩa

Ví dụ câu

「定額金利と逓減金利では、同じ表面金利でも実際の総支払利息に大きな差が生じます。中小企業は必ず比較して判断すべきです。」

→ Giữa lãi phẳng và dư nợ giảm dần, cùng lãi suất danh nghĩa nhưng tổng lãi thực tế chênh lệch lớn. SME cần so sánh kỹ trước khi quyết định.

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Lãi phẳng Dư nợ giảm dần
Tiếng Anh Flat Rate Reducing Balance Rate
Tiếng Việt Lãi suất phẳng Lãi suất dư nợ giảm dần
Tiếng Hàn 정액금리 (Jeonggaek Geumri) 체감금리 (Chegam Geumri)
Tiếng Trung 固定利率 (Gùdìng Lìlǜ) 递减利率 (Dìjiǎn Lìlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa fija Tasa sobre saldo decreciente

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Lãi suất phẳng và dư nợ giảm dần tiếng Hàn là gì?

Lãi suất phẳng trong tiếng Hàn là 정액금리 (Jeonggaek Geumri), dư nợ giảm dần là 체감금리 (Chegam Geumri).

Định nghĩa

정액금리 và 체감금리 là hai phương pháp tính lãi vay tại Hàn Quốc. Hệ thống ngân hàng Hàn Quốc chủ yếu sử dụng 원리금균등상환 (annuity) và 원금균등상환 (trả đều gốc) — cả hai theo nguyên tắc dư nợ giảm dần. 금융감독원 yêu cầu ngân hàng phải công bố 총부담비용 (tổng chi phí vay) để người vay dễ dàng so sánh, bất kể phương pháp tính lãi.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
원리금균등상환 Wonrigeum Gyundeung Sanghwan Trả nợ annuity
원금균등상환 Wongeum Gyundeung Sanghwan Trả đều gốc
총부담비용 Chongbudam Biyong Tổng chi phí khoản vay

Ví dụ câu

"정액금리로 계산하면 총 이자 부담이 체감금리 방식보다 거의 두 배에 달할 수 있으므로, 중소기업은 반드시 두 방식을 비교해야 합니다."

→ Nếu tính theo lãi phẳng, tổng lãi phải trả có thể gần gấp đôi so với dư nợ giảm dần, nên SME phải so sánh cả hai phương pháp.

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Lãi phẳng Dư nợ giảm dần
Tiếng Anh Flat Rate Reducing Balance Rate
Tiếng Việt Lãi suất phẳng Lãi suất dư nợ giảm dần
Tiếng Nhật 定額金利 (Teigaku Kinri) 逓減金利 (Teigen Kinri)
Tiếng Trung 固定利率 (Gùdìng Lìlǜ) 递减利率 (Dìjiǎn Lìlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa fija Tasa sobre saldo decreciente

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Lãi suất phẳng và dư nợ giảm dần tiếng Trung là gì?

Lãi suất phẳng trong tiếng Trung là 固定利率 (Gùdìng Lìlǜ), dư nợ giảm dần là 递减利率 (Dìjiǎn Lìlǜ).

Định nghĩa

固定利率 và 递减利率 là hai phương pháp tính lãi tại Trung Quốc. Ngân hàng Trung Quốc chủ yếu cung cấp 等额本息 (annuity — trả đều gốc lãi) và 等额本金 (trả đều gốc), cả hai theo nguyên tắc 递减. Lãi suất cho vay SME (小微企业) tham chiếu theo LPR do PBOC công bố hàng tháng. Chính sách 普惠金融 khuyến khích ngân hàng giảm lãi suất cho 小微企业 xuống thấp hơn LPR.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
等额本息 Děng'é Běnxī Trả nợ annuity
等额本金 Děng'é Běnjīn Trả đều gốc
贷款市场报价利率 Dàikuǎn Shìchǎng Bàojià Lìlǜ LPR — Lãi suất tham chiếu

Ví dụ câu

"采用固定利率计算时,小微企业的实际融资成本远高于递减利率方式,因此借款前必须仔细比较两种还款方式。"

→ Khi áp dụng lãi phẳng, chi phí vay thực tế của SME cao hơn nhiều so với dư nợ giảm dần, nên phải so sánh kỹ hai phương thức trước khi vay.

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Lãi phẳng Dư nợ giảm dần
Tiếng Anh Flat Rate Reducing Balance Rate
Tiếng Việt Lãi suất phẳng Lãi suất dư nợ giảm dần
Tiếng Nhật 定額金利 (Teigaku Kinri) 逓減金利 (Teigen Kinri)
Tiếng Hàn 정액금리 (Jeonggaek Geumri) 체감금리 (Chegam Geumri)
Tiếng Tây Ban Nha Tasa fija Tasa sobre saldo decreciente

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Lãi suất phẳng và dư nợ giảm dần tiếng Tây Ban Nha là gì?

Lãi suất phẳng trong tiếng Tây Ban Nha là Tasa fija (Tása fíha), dư nợ giảm dần là Tasa sobre saldo decreciente (Tása sóbre sáldo dekresyénte).

Định nghĩa

Tasa fija và Tasa sobre saldo decreciente là hai phương pháp tính lãi tại các nước Mỹ Latinh. Ngân hàng trung ương các nước yêu cầu công bố Costo Financiero Total (CFT) hoặc Tasa Anual Equivalente (TAE) — bao gồm mọi chi phí — để PYME có thể so sánh minh bạch. Tại Mexico, CONDUSEF cung cấp công cụ trực tuyến giúp PYME so sánh lãi suất thực giữa các ngân hàng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Costo Financiero Total Kósto Finansiéro Totál Tổng chi phí tài chính
Cuota fija Kuóta fíha Khoản trả cố định
Saldo pendiente Sáldo pendyénte Dư nợ còn lại

Ví dụ câu

"Las PYME deben comparar la tasa fija con la tasa sobre saldo decreciente antes de firmar cualquier contrato de préstamo, ya que la diferencia en el costo total puede superar el 40%."

→ SME phải so sánh lãi phẳng với dư nợ giảm dần trước khi ký hợp đồng vay, vì chênh lệch tổng chi phí có thể vượt 40%.

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Lãi phẳng Dư nợ giảm dần
Tiếng Anh Flat Rate Reducing Balance Rate
Tiếng Việt Lãi suất phẳng Lãi suất dư nợ giảm dần
Tiếng Nhật 定額金利 (Teigaku Kinri) 逓減金利 (Teigen Kinri)
Tiếng Hàn 정액금리 (Jeonggaek Geumri) 체감금리 (Chegam Geumri)
Tiếng Trung 固定利率 (Gùdìng Lìlǜ) 递减利率 (Dìjiǎn Lìlǜ)

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan