HO ngân hàng là gì?
HO là viết tắt của Head Office (tiếng Anh) hay Hội sở chính (tiếng Việt) — trụ sở trung tâm điều hành cao nhất của một ngân hàng. Đây là nơi Hội đồng quản trị, Ban điều hành và các khối chức năng trung tâm đặt trụ sở làm việc.
Thuật ngữ tiếng Anh: Head Office (HO) / Headquarters (HQ)
Lĩnh vực: Tổ chức bộ máy ngân hàng
Vai trò của HO ngân hàng
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| Hoạch định chiến lược | Xây dựng mục tiêu, kế hoạch kinh doanh toàn hệ thống |
| Ban hành chính sách | Quy trình, sản phẩm, tín dụng, rủi ro |
| Giám sát và kiểm soát | Kiểm tra tuân thủ tại chi nhánh, phòng giao dịch |
| Quản lý vốn | ALM, FTP (Fund Transfer Pricing) |
| Hỗ trợ hoạt động | IT, HR, Pháp chế, Kế toán tổng hợp |
Cấu trúc tổ chức điển hình
- HO (Hội sở chính): Ban điều hành, Khối bán lẻ, Khối doanh nghiệp, Khối rủi ro, Khối vận hành
- RO (Regional Office): Văn phòng khu vực (nếu có)
- Branch (Chi nhánh): Đơn vị kinh doanh tại địa phương
- Sub-branch / Transaction Office (Phòng giao dịch): Đơn vị cơ sở
Thuật ngữ HO ở các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Head Office / Headquarters | — |
| Tiếng Nhật | 本店 / 本社 | Honten / Honsha |
| Tiếng Hàn | 본사 / 본점 | Bonsa / Bonjeom |
| Tiếng Trung | 总行 / 总部 | Zǒngháng / Zǒngbù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Casa matriz / Sede central | — |
Xem thêm: Chi nhánh ngân hàng là gì?, ALM ngân hàng là gì?, FTP ngân hàng là gì?
Tìm hiểu cơ cấu hoạt động ngân hàng và giải pháp vay vốn SME — Xem sản phẩm vay ngay.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
HO ngân hàng tiếng Anh là gì?
HO ngân hàng trong tiếng Anh là Head Office (/hɛd ˈɒfɪs/) hoặc Headquarters (HQ, /ˌhedˈkwɔːrtərz/). Trong văn bản ngân hàng quốc tế, Head Office thường được viết tắt là HO, còn Headquarters viết tắt là HQ.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Viết tắt |
|---|---|---|
| Hội sở chính | Head Office / Headquarters | HO / HQ |
| Chi nhánh | Branch | — |
| Phòng giao dịch | Transaction Office / Sub-branch | TO |
| Văn phòng khu vực | Regional Office | RO |
Ví dụ câu: "All credit policies are issued by the Head Office and must be followed by all branches." (Mọi chính sách tín dụng đều do Hội sở chính ban hành và các chi nhánh phải tuân thủ.)
HO ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 本店 (Honten) |
| Tiếng Hàn | 본사 (Bonsa) |
| Tiếng Trung | 总行 (Zǒngháng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Casa matriz |
Xem thêm: HO ngân hàng là gì?, Chi nhánh ngân hàng tiếng Anh là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
HO ngân hàng tiếng Nhật là gì?
HO ngân hàng trong tiếng Nhật là 本店 (ほんてん, Honten) khi chỉ trụ sở chính của ngân hàng cụ thể, hoặc 本社 (ほんしゃ, Honsha) khi chỉ trụ sở tập đoàn. Trong ngân hàng Nhật Bản, 本部 (Honbu — tổng hành dinh/khối trung tâm) cũng được dùng để chỉ HO.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Hội sở chính (ngân hàng) | 本店 | Honten |
| Trụ sở tập đoàn | 本社 | Honsha |
| Chi nhánh | 支店 | Shiten |
| Phòng giao dịch | 出張所 | Shutchōjo |
Ví dụ câu: 「すべての信用方針は本店が発行し、各支店はこれに従わなければなりません。」(Subete no shin'yō hōshin wa honten ga hakkō shi, kaku shiten wa kore ni shitagawanakereba narimasen.) — Mọi chính sách tín dụng đều do Hội sở chính ban hành, các chi nhánh phải tuân thủ.
HO ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Head Office / Headquarters |
| Tiếng Hàn | 본사 (Bonsa) |
| Tiếng Trung | 总行 (Zǒngháng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Casa matriz |
Xem thêm: HO ngân hàng là gì?, Chi nhánh ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
HO ngân hàng tiếng Hàn là gì?
HO ngân hàng trong tiếng Hàn là 본점 (本店, Bonjeom) khi chỉ trụ sở chính của ngân hàng, hoặc 본사 (本社, Bonsa) khi chỉ trụ sở tập đoàn mẹ. Trong các tổ chức tín dụng Hàn Quốc, 본부 (Bonbu — tổng hành dinh/bộ phận trung tâm) cũng phổ biến.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Hội sở chính ngân hàng | 본점 | Bonjeom |
| Trụ sở tập đoàn | 본사 | Bonsa |
| Chi nhánh | 지점 | Jijeom |
| Phòng giao dịch | 영업소 | Yeongeopso |
Ví dụ câu: 「모든 신용 정책은 본점에서 발행되며 모든 지점은 이를 준수해야 합니다.」(Modeun sinyong jeongchaeg-eun bonjeom-eseo balaengdoemyeo modeun jijeom-eun ileul junsuhaeyahamnida.) — Mọi chính sách tín dụng đều do Hội sở chính ban hành, các chi nhánh phải tuân thủ.
HO ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Head Office / Headquarters |
| Tiếng Nhật | 本店 (Honten) |
| Tiếng Trung | 总行 (Zǒngháng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Casa matriz |
Xem thêm: HO ngân hàng là gì?, Chi nhánh ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
HO ngân hàng tiếng Trung là gì?
HO ngân hàng trong tiếng Trung là 总行 (Zǒngháng) — nghĩa đen là "ngân hàng tổng", chỉ hội sở chính của ngân hàng. Khi muốn nhấn mạnh trụ sở tập đoàn, dùng 总部 (Zǒngbù). Cụm 总行营业部 (Zǒngháng yíngyèbù) chỉ bộ phận kinh doanh đặt tại hội sở.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Hội sở chính ngân hàng | 总行 | Zǒngháng |
| Tổng hành dinh / Trụ sở | 总部 | Zǒngbù |
| Chi nhánh | 分行 | Fēnháng |
| Phòng giao dịch | 支行 | Zhīháng |
Ví dụ câu: 「所有信贷政策由总行制定,各分行须严格执行。」(Suǒyǒu xìndài zhèngcè yóu zǒngháng zhìdìng, gè fēnháng xū yángé zhíxíng.) — Mọi chính sách tín dụng do Hội sở chính ban hành, các chi nhánh phải nghiêm chỉnh thực hiện.
HO ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Head Office / Headquarters |
| Tiếng Nhật | 本店 (Honten) |
| Tiếng Hàn | 본점 (Bonjeom) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Casa matriz |
Xem thêm: HO ngân hàng là gì?, Chi nhánh ngân hàng tiếng Trung là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
HO ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
HO ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha là Casa matriz (/ˈkasa maˈtɾis/) — nghĩa đen là "nhà mẹ", hoặc Sede central (/ˈseðe senˈtɾal/) — trụ sở trung tâm. Trong lĩnh vực ngân hàng, Oficina central (/ofiˈθina senˈtɾal/) cũng được dùng để chỉ văn phòng/hội sở chính.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha | IPA |
|---|---|---|
| Hội sở chính | Casa matriz / Sede central | /ˈkasa maˈtɾis/ |
| Chi nhánh | Sucursal | /sukuɾˈsal/ |
| Phòng giao dịch | Oficina de atención | /ofiˈθina/ |
| Văn phòng khu vực | Oficina regional | /ofiˈθina rexjoˈnal/ |
Ví dụ câu: "Todas las políticas de crédito son emitidas por la casa matriz y deben ser seguidas por todas las sucursales." (Mọi chính sách tín dụng đều do Hội sở chính ban hành và tất cả các chi nhánh phải tuân thủ.)
HO ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Head Office / Headquarters |
| Tiếng Nhật | 本店 (Honten) |
| Tiếng Hàn | 본점 (Bonjeom) |
| Tiếng Trung | 总行 (Zǒngháng) |
Xem thêm: HO ngân hàng là gì?, Chi nhánh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.