Bảo lãnh phát hành trái phiếu là gì?
Bảo lãnh phát hành trái phiếu (tiếng Anh: Bond Issuance Guarantee) là nghiệp vụ ngân hàng đầu tư trong đó một tổ chức bảo lãnh (thường là ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán) cam kết mua lại toàn bộ hoặc một phần trái phiếu chưa được bán hết trong đợt phát hành công khai hoặc riêng lẻ. Đây là cơ chế quan trọng giúp tổ chức phát hành (doanh nghiệp, tổ chức tín dụng) đảm bảo huy động đủ vốn theo kế hoạch.
Đặc điểm nổi bật
- Đảm bảo huy động vốn: Tổ chức phát hành chắc chắn nhận đủ số tiền cần huy động.
- Giảm rủi ro thị trường: Bảo lãnh chống lại rủi ro trái phiếu không bán hết do biến động thị trường.
- Uy tín phát hành: Sự tham gia của ngân hàng lớn tăng độ tin cậy cho đợt phát hành.
- Phí bảo lãnh: Tổ chức phát hành trả phí bảo lãnh cho ngân hàng, thường tính theo % tổng giá trị trái phiếu.
Các hình thức bảo lãnh phát hành
- Bảo lãnh toàn phần (Firm Commitment): Ngân hàng cam kết mua toàn bộ trái phiếu và tự phân phối lại.
- Bảo lãnh một phần (Best Efforts): Ngân hàng cố gắng bán hết nhưng không cam kết mua phần còn lại.
- Bảo lãnh dự phòng (Standby Underwriting): Ngân hàng chỉ mua phần trái phiếu không bán được sau đợt phát hành.
Quy trình bảo lãnh phát hành
- Tổ chức phát hành lựa chọn ngân hàng bảo lãnh và đàm phán điều khoản.
- Ký hợp đồng bảo lãnh phát hành.
- Ngân hàng thực hiện thẩm định (due diligence) và chuẩn bị hồ sơ phát hành.
- Trái phiếu được chào bán ra thị trường.
- Ngân hàng mua lại phần trái phiếu chưa bán hết (nếu có) theo cam kết.
Bảo lãnh phát hành trái phiếu trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bond Issuance Guarantee |
| Tiếng Nhật | 債券発行保証 |
| Tiếng Hàn | 채권발행 보증 |
| Tiếng Trung | 债券发行担保 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de emisión de bonos |
BizLoan giúp doanh nghiệp SME tiếp cận dịch vụ ngân hàng nhanh chóng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bond Issuance Guarantee tiếng Anh là gì?
Bond Issuance Guarantee là thuật ngữ tiếng Anh của bảo lãnh phát hành trái phiếu — cam kết của ngân hàng hoặc tổ chức bảo lãnh mua lại toàn bộ hoặc một phần trái phiếu chưa bán hết, đảm bảo tổ chức phát hành huy động đủ vốn theo kế hoạch.
Các thuật ngữ liên quan
- Underwriter: Tổ chức bảo lãnh — ngân hàng hoặc công ty chứng khoán thực hiện bảo lãnh.
- Firm Commitment Underwriting: Bảo lãnh toàn phần — cam kết mua toàn bộ trái phiếu.
- Best Efforts Underwriting: Bảo lãnh nỗ lực tối đa — không cam kết mua phần còn lại.
- Standby Underwriting: Bảo lãnh dự phòng — chỉ mua phần trái phiếu chưa bán được.
- Underwriting Fee / Spread: Phí bảo lãnh phát hành — thu nhập của tổ chức bảo lãnh.
- Bond Prospectus: Bản cáo bạch trái phiếu — tài liệu thông tin cho nhà đầu tư.
Ví dụ câu sử dụng
- "The corporation secured a bond issuance guarantee from VietcomBank to ensure its VND 500 billion bond offering would be fully subscribed."
- "Under the bond issuance guarantee agreement, the bank committed to purchase any unsold bonds at the issue price."
- "A bond issuance guarantee reduces market risk for the issuer but comes with underwriting fees paid to the bank."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
債券発行保証(Bảo lãnh phát hành trái phiếu)tiếng Nhật là gì?
債券発行保証(さいけんはっこうほしょう)はベトナム語で bảo lãnh phát hành trái phiếu と呼ばれ、銀行または証券会社(引受会社)が公募・私募において売れ残った債券を一定条件で買い取ることを保証し、発行体が計画通りに資金調達できるようにする投資銀行業務です。
関連用語
- 引受会社(アンダーライター): Tổ chức bảo lãnh — 引受業務を行う銀行・証券会社
- 総額引受(ファーム・コミットメント): Bảo lãnh toàn phần — 全額を引き受ける方式
- ベストエフォーツ方式: Bảo lãnh nỗ lực tối đa — 残余部分の引受を保証しない方式
- スタンバイ引受: Bảo lãnh dự phòng — 売れ残り分のみを引き受ける方式
- 引受手数料: Phí bảo lãnh — 引受会社が得る報酬
例文
- 「その企業はベトコンバンクから債券発行保証を取得し、5,000億ドンの社債発行の完売を確保した。」
- 「債券発行保証契約のもとで、銀行は売れ残った債券を発行価格で買い取ることを約束した。」
- 「債券発行保証は発行体の市場リスクを低減するが、引受手数料が発生する。」
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
채권발행 보증(Bảo lãnh phát hành trái phiếu)tiếng Hàn là gì?
채권발행 보증은 베트남어로 bảo lãnh phát hành trái phiếu이며, 은행 또는 증권사(인수기관)가 공모·사모 발행에서 미판매 채권을 일정 조건에 따라 매입할 것을 보증하여 발행사가 계획대로 자금을 조달할 수 있도록 하는 투자은행 업무입니다.
관련 용어
- 인수기관(언더라이터): Tổ chức bảo lãnh — 인수 업무를 수행하는 은행·증권사
- 총액인수(펌 커미트먼트): Bảo lãnh toàn phần — 전액을 인수하는 방식
- 베스트 에포트 방식: Bảo lãnh nỗ lực tối đa — 잔여분 인수를 보증하지 않는 방식
- 스탠바이 인수: Bảo lãnh dự phòng — 미판매분만 인수하는 방식
- 인수 수수료: Phí bảo lãnh — 인수기관이 받는 보수
예문
- "그 기업은 비엣컴뱅크로부터 채권발행 보증을 받아 5,000억 동 규모의 회사채 발행을 완판 보장받았다."
- "채권발행 보증 계약에 따라 은행은 미판매 채권을 발행가격으로 매입하기로 약속했다."
- "채권발행 보증은 발행사의 시장 위험을 줄이지만 인수 수수료가 발생한다."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
债券发行担保(Bảo lãnh phát hành trái phiếu)tiếng Trung là gì?
债券发行担保(zhàiquàn fāxíng dānbǎo)越南语为 bảo lãnh phát hành trái phiếu,是指银行或证券公司(承销商)在公开或私募发行中,承诺购买未售出的债券,确保发行方按计划完成资金募集的投资银行业务。
相关术语
- 承销商: Tổ chức bảo lãnh — 承担债券销售风险的银行或证券公司
- 包销(买断式承销): Bảo lãnh toàn phần — 承销商承诺购买全部债券
- 代销(尽力销售): Bảo lãnh nỗ lực tối đa — 不承诺购买未售出部分
- 余额包销: Bảo lãnh dự phòng — 仅购买未售出部分
- 承销费用: Phí bảo lãnh — 承销商获得的报酬
例句
- "该企业获得越南商业银行的债券发行担保,确保5000亿越南盾债券全额募集。"
- "债券发行担保协议中,银行承诺以发行价购买所有未售出债券。"
- "债券发行担保能降低发行方的市场风险,但须向银行支付承销费用。"
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Garantía de emisión de bonos(Bảo lãnh phát hành trái phiếu)tiếng Tây Ban Nha là gì?
Garantía de emisión de bonos es la traducción al español de bảo lãnh phát hành trái phiếu en vietnamita. Es el compromiso de un banco o entidad suscriptora de adquirir los bonos no colocados en una oferta pública o privada, asegurando que el emisor complete su objetivo de financiamiento.
Términos relacionados
- Suscriptor (Underwriter): Tổ chức bảo lãnh — banco o sociedad de valores que asume el riesgo de colocación
- Suscripción en firme: Bảo lãnh toàn phần — el suscriptor compra la totalidad de la emisión
- Mejor esfuerzo: Bảo lãnh nỗ lực tối đa — el suscriptor no garantiza la compra del remanente
- Suscripción de reserva: Bảo lãnh dự phòng — el suscriptor solo compra los bonos no vendidos
- Comisión de suscripción: Phí bảo lãnh — remuneración del suscriptor
Ejemplos de uso
- "La empresa obtuvo una garantía de emisión de bonos de Vietcombank para asegurar la colocación total de 500.000 millones de VND en bonos corporativos."
- "Bajo el acuerdo de garantía de emisión de bonos, el banco se comprometió a comprar los bonos no vendidos al precio de emisión."
- "Una garantía de emisión de bonos reduce el riesgo de mercado del emisor pero conlleva el pago de comisiones de suscripción al banco."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.