Giá CIF là gì? Chi phí, Bảo hiểm, Cước vận chuyển - BizLoan Giá CIF là gì? Chi phí, Bảo hiểm, Cước vận chuyển - BizLoan

Giá CIF

Giá CIF là gì?

CIF Price

Chuỗi cung ứng & Logistics9 phút đọc30 lượt xem

Giá CIF là gì?

Giá CIF (Cost, Insurance and Freight) là một điều kiện giao hàng trong thương mại quốc tế theo bộ quy tắc Incoterms, trong đó người bán chịu trách nhiệm thanh toán chi phí hàng hóa, phí bảo hiểm và cước vận chuyển đến cảng đích do người mua chỉ định.

Thuật ngữ tiếng Anh: CIF Price (Cost, Insurance and Freight)

Lĩnh vực: Chuỗi cung ứng & Logistics

Đặc điểm chính

  • Chi phí bao gồm: Giá thành sản xuất + Phí bảo hiểm hàng hóa + Cước vận chuyển đường biển đến cảng đích
  • Chuyển giao rủi ro: Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua khi hàng được xếp lên tàu tại cảng xuất
  • Phạm vi áp dụng: Chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa
  • Bảo hiểm tối thiểu: Người bán chỉ cần mua bảo hiểm mức tối thiểu (110% giá trị hợp đồng)
  • Thủ tục hải quan: Người bán chịu thủ tục xuất khẩu, người mua chịu thủ tục nhập khẩu

Giá CIF trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh CIF Price (Cost, Insurance and Freight)
Tiếng Nhật CIF価格(シーアイエフかかく)
Tiếng Hàn CIF 가격 (씨아이에프 가격)
Tiếng Trung CIF价格(到岸价格)
Tiếng Tây Ban Nha Precio CIF (Costo, Seguro y Flete)

Vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần vốn thanh toán theo điều kiện CIF? BizLoan kết nối bạn với các giải pháp vay vốn lưu động phù hợp, lãi suất cạnh tranh.

Đăng ký vay vốn kinh doanh ngay


Giá CIF tiếng Anh là gì?

Giá CIF trong tiếng Anh là CIF Price, viết tắt của Cost, Insurance and Freight. Phiên âm: /siː aɪ ɛf praɪs/.

Định nghĩa

CIF Price là điều kiện giao hàng Incoterms trong đó người bán chịu chi phí hàng hóa, bảo hiểm và cước vận chuyển đến cảng đích. Rủi ro chuyển giao khi hàng lên tàu tại cảng xuất.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
FOB Price Giá FOB
Freight Cost Cước vận chuyển
Marine Insurance Bảo hiểm hàng hải
Port of Destination Cảng đích

Ví dụ câu

English: The CIF price for this shipment to Ho Chi Minh City port is $45,000.

Tiếng Việt: Giá CIF cho lô hàng này đến cảng Thành phố Hồ Chí Minh là 45.000 USD.

Giá CIF trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giá CIF
Tiếng Nhật CIF価格(シーアイエフかかく)
Tiếng Hàn CIF 가격
Tiếng Trung CIF价格(到岸价格)
Tiếng Tây Ban Nha Precio CIF

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giá CIF tiếng Nhật là gì?

Giá CIF trong tiếng Nhật là CIF価格 (シーアイエフかかく, đọc là shī-ai-efu kakaku).

Định nghĩa

CIF価格 là điều kiện giao hàng trong thương mại quốc tế, bao gồm giá hàng (コスト), bảo hiểm (保険) và cước vận chuyển (運賃) đến cảng đích.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Tiếng Việt
FOB価格 (エフオービーかかく) Giá FOB
運賃 (うんちん) Cước vận chuyển
海上保険 (かいじょうほけん) Bảo hiểm hàng hải
仕向港 (しむけこう) Cảng đích

Ví dụ câu

日本語: この貨物のCIF価格はホーチミン港向けで45,000ドルです。

Tiếng Việt: Giá CIF cho lô hàng này đến cảng Hồ Chí Minh là 45.000 USD.

Giá CIF trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giá CIF
Tiếng Anh CIF Price
Tiếng Hàn CIF 가격
Tiếng Trung CIF价格(到岸价格)
Tiếng Tây Ban Nha Precio CIF

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giá CIF tiếng Hàn là gì?

Giá CIF trong tiếng Hàn là CIF 가격 (씨아이에프 가격, đọc là ssi-a-i-e-peu gagyek).

Định nghĩa

CIF 가격 là điều kiện giao hàng quốc tế bao gồm nguyên giá (원가), bảo hiểm (보험) và cước vận chuyển (운임) đến cảng đích theo quy tắc Incoterms.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Tiếng Việt
FOB 가격 Giá FOB
운임 (운임) Cước vận chuyển
해상보험 (해상보험) Bảo hiểm hàng hải
목적항 (목적항) Cảng đích

Ví dụ câu

한국어: 이 화물의 호치민 항구까지 CIF 가격은 45,000달러입니다.

Tiếng Việt: Giá CIF cho lô hàng này đến cảng Hồ Chí Minh là 45.000 USD.

Giá CIF trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giá CIF
Tiếng Anh CIF Price
Tiếng Nhật CIF価格
Tiếng Trung CIF价格(到岸价格)
Tiếng Tây Ban Nha Precio CIF

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giá CIF tiếng Trung là gì?

Giá CIF trong tiếng Trung là CIF价格 hay 到岸价格 (đọc là dào àn jiàgé).

Định nghĩa

CIF价格 (到岸价格) là điều kiện giao hàng Incoterms bao gồm thành本 (成本), bảo hiểm (保险) và cước vận chuyển (运费) đến cảng đích do người mua chỉ định.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Tiếng Việt
FOB价格 (离岸价格) Giá FOB
运费 (yùnfèi) Cước vận chuyển
海运保险 (hǎiyùn bǎoxiǎn) Bảo hiểm hàng hải
目的港 (mùdì gǎng) Cảng đích

Ví dụ câu

中文: 这批货物到胡志明市港口的CIF价格为45,000美元。

Tiếng Việt: Giá CIF cho lô hàng này đến cảng Hồ Chí Minh là 45.000 USD.

Giá CIF trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giá CIF
Tiếng Anh CIF Price
Tiếng Nhật CIF価格
Tiếng Hàn CIF 가격
Tiếng Tây Ban Nha Precio CIF

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giá CIF tiếng Tây Ban Nha là gì?

Giá CIF trong tiếng Tây Ban Nha là Precio CIF — viết tắt của Costo, Seguro y Flete (đọc là preh-sio sif).

Định nghĩa

Precio CIF là điều kiện giao hàng Incoterms bao gồm chi phí hàng hóa (costo), bảo hiểm (seguro) và cước vận chuyển (flete) đến cảng đích do người mua chỉ định.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Precio FOB Giá FOB
Flete marítimo Cước vận chuyển biển
Seguro marítimo Bảo hiểm hàng hải
Puerto de destino Cảng đích

Ví dụ câu

Español: El precio CIF de este envío al puerto de Ho Chi Minh es de 45.000 dólares.

Tiếng Việt: Giá CIF cho lô hàng này đến cảng Hồ Chí Minh là 45.000 USD.

Giá CIF trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giá CIF
Tiếng Anh CIF Price
Tiếng Nhật CIF価格
Tiếng Hàn CIF 가격
Tiếng Trung CIF价格(到岸价格)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan