GBP là gì?
GBP là viết tắt của Great Britain Pound hay British Pound Sterling — đồng tiền chính thức của Vương quốc Anh (United Kingdom). Ký hiệu là £, mã ISO 4217 là GBP. Đây là đồng tiền lâu đời nhất thế giới còn đang lưu hành và đứng thứ 4 về khối lượng giao dịch ngoại hối toàn cầu.
Lĩnh vực: Ngoại hối, Tài chính quốc tế
GBP trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | British Pound Sterling (GBP) | /ˈbrɪtɪʃ paʊnd ˈstɜːrlɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 英ポンド | Ei Pondo |
| Tiếng Hàn | 영국 파운드 | Yeongguk Paundeu |
| Tiếng Trung | 英镑 | Yīngbàng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Libra esterlina | Líbra esterlína |
Đặc điểm chính
- Ngân hàng phát hành: Bank of England (BoE) — ngân hàng trung ương lâu đời thứ hai thế giới.
- Đơn vị nhỏ: 1 GBP = 100 pence (p).
- Tỷ giá tham khảo: 1 GBP thường dao động quanh 31.000 - 33.000 VND (2024-2026).
- Vai trò quốc tế: GBP chiếm khoảng 7% dự trữ ngoại hối toàn cầu và là cặp giao dịch phổ biến GBP/USD (gọi là "Cable").
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu máy móc từ Anh với giá trị 50.000 GBP. Tại tỷ giá 32.000 VND/GBP, giá trị thanh toán là 1,6 tỷ VND. Nếu tỷ giá tăng lên 32.500, doanh nghiệp phải trả thêm 25 triệu VND — đây là rủi ro tỷ giá cần được hedging.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam đều niêm yết tỷ giá mua bán GBP hàng ngày. Doanh nghiệp có giao dịch với Anh Quốc có thể sử dụng hợp đồng forward hoặc option để phòng ngừa rủi ro tỷ giá GBP/VND. Với thương mại song phương Việt-Anh ngày càng tăng sau Hiệp định UKVFTA, nhu cầu giao dịch GBP của doanh nghiệp Việt Nam dự kiến tiếp tục tăng trưởng.