Điểm kỳ hạn là gì?
Phần chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay, phản ánh chênh lệch lãi suất hai đồng tiền.
Thuật ngữ tiếng Anh: Forward Points
Lĩnh vực: Ngoại hối
Giải thích chi tiết
Điểm kỳ hạn (Forward Points) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực ngoại hối. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, điểm kỳ hạn được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ điểm kỳ hạn thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp xuất khẩu ký hợp đồng kỳ hạn 3 tháng bán USD lấy VND. Tỷ giá giao ngay là 25.400 VND/USD, tỷ giá kỳ hạn ngân hàng chào là 25.550 VND/USD. Chênh lệch 150 đồng chính là điểm kỳ hạn, phản ánh mức lãi suất VND cao hơn lãi suất USD trong giai đoạn đó.
English: An exporter enters a 3-month forward contract to sell USD for VND; the spot rate is 25,400 and the forward rate is 25,550, so the 150-dong gap represents the forward points.
Điểm kỳ hạn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh (EN) | Forward Points |
| Tiếng Nhật (JA) | フォワードポイント |
| Tiếng Hàn (KO) | 선물환 포인트 |
| Tiếng Trung (ZH) | 远期点数 |
| Tiếng Tây Ban Nha (ES) | Puntos forward |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.