Thất nghiệp chu kỳ là gì? Cyclical Unemployment - BizLoan Thất nghiệp chu kỳ là gì? Cyclical Unemployment - BizLoan

Thất nghiệp chu kỳ là gì

Thất nghiệp chu kỳ là gì là gì?

Cyclical Unemployment

Kinh tế16 phút đọc19 lượt xem

Thất nghiệp chu kỳ là gì?

Thất nghiệp chu kỳ (cyclical unemployment) là loại thất nghiệp phát sinh do sự biến động của chu kỳ kinh tế — tăng lên khi nền kinh tế suy thoái (recession) và giảm xuống khi nền kinh tế tăng trưởng (expansion). Đây là một trong bốn loại thất nghiệp chính trong kinh tế học (cùng với thất nghiệp cơ cấu, thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp theo mùa), phản ánh trực tiếp mối quan hệ giữa tổng cầu (aggregate demand) và nhu cầu lao động của doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Cyclical Unemployment Lĩnh vực: Kinh tế

Tác động đến doanh nghiệp SME Việt Nam

Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn suy thoái, doanh nghiệp cắt giảm sản xuất, dẫn đến sa thải lao động — đây chính là biểu hiện của thất nghiệp chu kỳ. Đối với SME, đây vừa là rủi ro (nhu cầu tiêu dùng giảm, doanh thu sụt giảm) vừa là cơ hội tuyển dụng nhân sự chất lượng với chi phí thấp hơn khi thị trường lao động dư thừa. Ngân hàng Nhà nước thường phản ứng với thất nghiệp chu kỳ tăng cao bằng cách nới lỏng chính sách tiền tệ, giảm lãi suất điều hành để kích thích tín dụng và đầu tư.

Giai đoạn chu kỳ kinh tế Đặc điểm thất nghiệp chu kỳ
Suy thoái (Recession) Tỷ lệ thất nghiệp chu kỳ tăng mạnh
Đáy chu kỳ (Trough) Thất nghiệp đạt đỉnh
Phục hồi (Recovery) Thất nghiệp chu kỳ bắt đầu giảm
Tăng trưởng (Expansion) Thất nghiệp chu kỳ tiến về 0

Ví dụ thực tế

Trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế, một doanh nghiệp SME sản xuất hàng tiêu dùng ghi nhận đơn hàng giảm 40%, buộc phải cắt giảm 20% nhân sự tạm thời. Khi kinh tế phục hồi và đơn hàng tăng trở lại, doanh nghiệp tuyển dụng lại lao động — đây là chu trình điển hình của thất nghiệp chu kỳ, khác với thất nghiệp cơ cấu (do mất cân đối kỹ năng lao động dài hạn).

Thất nghiệp chu kỳ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Cyclical Unemployment /ˈsaɪklɪkəl ʌnɛmˈplɔɪmənt/
Tiếng Nhật 循環的失業 (Junkanteki shitsugyō) Jun-kan-te-ki shi-tsu-gyo
Tiếng Hàn 경기적 실업 (Gyeonggijeok sireop) Gyeong-gi-jeok si-reop
Tiếng Trung 周期性失业 (Zhōuqīxìng shīyè) Zhou-qi-xing shi-ye
Tiếng Tây Ban Nha Desempleo cíclico De-sem-ple-o ci-cli-co

Xem thêm: Thất nghiệp chu kỳ tiếng Anh là gì?

Vay vốn duy trì hoạt động trong giai đoạn suy thoái

Khi nền kinh tế bước vào chu kỳ suy thoái, doanh nghiệp SME cần dòng vốn lưu động ổn định để duy trì hoạt động và giữ chân nhân sự chủ chốt. Đăng ký vay qua BizLoan để được matching với nhiều lender, tăng cơ hội tiếp cận nguồn vốn phù hợp — lãi suất và hạn mức cụ thể do từng lender quyết định. Đăng ký vay ngay tại đây.


Thất nghiệp chu kỳ tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, "thất nghiệp chu kỳ" được gọi là Cyclical Unemployment /ˈsaɪklɪkəl ʌnɛmˈplɔɪmənt/. Cụm từ ghép từ "cyclical" (mang tính chu kỳ) và "unemployment" (thất nghiệp), mô tả loại thất nghiệp gắn liền với các giai đoạn lên xuống của chu kỳ kinh doanh (business cycle). Đây là thuật ngữ kinh tế học nền tảng, xuất hiện trong hầu hết giáo trình macroeconomics và báo cáo của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Federal Reserve), IMF.

Ngữ cảnh sử dụng

"Cyclical unemployment" thường được đối chiếu với "structural unemployment" (thất nghiệp cơ cấu) và "frictional unemployment" (thất nghiệp tạm thời/ma sát) trong các phân tích thị trường lao động. Khi GDP giảm hai quý liên tiếp (kỹ thuật suy thoái - technical recession), cyclical unemployment thường tăng nhanh.

Thuật ngữ liên quan Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Structural unemployment - Thất nghiệp cơ cấu
Frictional unemployment - Thất nghiệp tạm thời
Business cycle - Chu kỳ kinh doanh
Natural rate of unemployment - Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên

Ví dụ câu

EN: "Cyclical unemployment rises sharply during economic recessions and falls during recovery." VN: "Thất nghiệp chu kỳ tăng mạnh trong giai đoạn suy thoái kinh tế và giảm khi phục hồi."

EN: "The central bank cut interest rates to combat rising cyclical unemployment." VN: "Ngân hàng trung ương đã cắt giảm lãi suất để đối phó với tình trạng thất nghiệp chu kỳ gia tăng."

Thất nghiệp chu kỳ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Thất nghiệp chu kỳ -
Tiếng Nhật 循環的失業 (Junkanteki shitsugyō) Jun-kan-te-ki shi-tsu-gyo
Tiếng Hàn 경기적 실업 (Gyeonggijeok sireop) Gyeong-gi-jeok si-reop
Tiếng Trung 周期性失业 (Zhōuqīxìng shīyè) Zhou-qi-xing shi-ye
Tiếng Tây Ban Nha Desempleo cíclico De-sem-ple-o ci-cli-co

Vì sao SME cần quan tâm

Doanh nghiệp SME nên theo dõi các chỉ số về cyclical unemployment trong báo cáo kinh tế vĩ mô để dự đoán xu hướng chi tiêu tiêu dùng, từ đó điều chỉnh kế hoạch sản xuất kinh doanh và nhu cầu vốn lưu động phù hợp với từng giai đoạn chu kỳ kinh tế.


Thất nghiệp chu kỳ tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, "thất nghiệp chu kỳ" được gọi là 循環的失業 (Junkanteki shitsugyō), đọc là "jun-kan-te-ki shi-tsu-gyo". "循環的" (junkanteki) nghĩa là "mang tính chu kỳ, tuần hoàn", còn "失業" (shitsugyō) nghĩa là "thất nghiệp". Đây là thuật ngữ kinh tế học được sử dụng trong các báo cáo của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (厚生労働省) cũng như Ngân hàng Nhật Bản (BOJ).

Ngữ cảnh sử dụng

循環的失業 thường được đối chiếu với 構造的失業 (kōzōteki shitsugyō - thất nghiệp cơ cấu) trong phân tích thị trường lao động Nhật Bản, đặc biệt trong bối cảnh dân số già hóa và thiếu hụt lao động dài hạn tại quốc gia này.

Thuật ngữ liên quan Tiếng Nhật Romaji
Thất nghiệp cơ cấu 構造的失業 Kōzōteki shitsugyō
Chu kỳ kinh doanh 景気循環 Keiki junkan
Suy thoái kinh tế 景気後退 Keiki kōtai
Tỷ lệ thất nghiệp 失業率 Shitsugyō-ritsu

Ví dụ câu

JA: "景気後退により循環的失業が急増した。" VN: "Thất nghiệp chu kỳ tăng vọt do suy thoái kinh tế."

JA: "中央銀行は循環的失業に対応するため金利を引き下げた。" VN: "Ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất để đối phó với thất nghiệp chu kỳ."

Thất nghiệp chu kỳ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Thất nghiệp chu kỳ -
Tiếng Anh Cyclical Unemployment /ˈsaɪklɪkəl ʌnɛmˈplɔɪmənt/
Tiếng Hàn 경기적 실업 (Gyeonggijeok sireop) Gyeong-gi-jeok si-reop
Tiếng Trung 周期性失业 (Zhōuqīxìng shīyè) Zhou-qi-xing shi-ye
Tiếng Tây Ban Nha Desempleo cíclico De-sem-ple-o ci-cli-co

Bối cảnh doanh nghiệp Việt - Nhật

SME Việt Nam có nhà đầu tư hoặc đối tác Nhật Bản thường tham khảo báo cáo kinh tế Nhật đề cập đến 循環的失業 để hiểu diễn biến thị trường lao động và sức mua của đối tác, từ đó điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.


Thất nghiệp chu kỳ tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, "thất nghiệp chu kỳ" được gọi là 경기적 실업 (Gyeonggijeok sireop), phiên âm gần đúng là "gyeong-gi-jeok si-reop". "경기적" (gyeonggijeok) nghĩa là "mang tính chu kỳ kinh tế", còn "실업" (sireop) nghĩa là "thất nghiệp". Thuật ngữ này thường xuất hiện trong báo cáo của Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (한국은행) và Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (고용노동부).

Ngữ cảnh sử dụng

경기적 실업 thường được đối chiếu với 구조적 실업 (gujojeok sireop - thất nghiệp cơ cấu) trong phân tích thị trường lao động Hàn Quốc, đặc biệt trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến ngành xuất khẩu chủ lực như điện tử, ô tô.

Thuật ngữ liên quan Tiếng Hàn Romanization
Thất nghiệp cơ cấu 구조적 실업 Gujojeok sireop
Chu kỳ kinh doanh 경기 순환 Gyeonggi sunhwan
Suy thoái kinh tế 경기 침체 Gyeonggi chimche
Tỷ lệ thất nghiệp 실업률 Sireomnyul

Ví dụ câu

KO: "경기 침체로 인해 경기적 실업이 급증했다." VN: "Thất nghiệp chu kỳ tăng vọt do suy thoái kinh tế."

KO: "중앙은행은 경기적 실업에 대응하기 위해 금리를 인하했다." VN: "Ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất để đối phó với thất nghiệp chu kỳ."

Thất nghiệp chu kỳ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Thất nghiệp chu kỳ -
Tiếng Anh Cyclical Unemployment /ˈsaɪklɪkəl ʌnɛmˈplɔɪmənt/
Tiếng Nhật 循環的失業 (Junkanteki shitsugyō) Jun-kan-te-ki shi-tsu-gyo
Tiếng Trung 周期性失业 (Zhōuqīxìng shīyè) Zhou-qi-xing shi-ye
Tiếng Tây Ban Nha Desempleo cíclico De-sem-ple-o ci-cli-co

Bối cảnh doanh nghiệp Việt - Hàn

SME Việt Nam trong chuỗi cung ứng cho các tập đoàn Hàn Quốc nên theo dõi chỉ số 경기적 실업 tại Hàn Quốc, vì đây có thể là tín hiệu sớm về sự sụt giảm đơn hàng gia công, xuất khẩu sang thị trường này.


Thất nghiệp chu kỳ tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, "thất nghiệp chu kỳ" được gọi là 周期性失业 (Zhōuqīxìng shīyè), phiên âm pinyin là "zhōu qī xìng shī yè". "周期性" (zhōuqīxìng) nghĩa là "mang tính chu kỳ", còn "失业" (shīyè) nghĩa là "thất nghiệp". Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong báo cáo của Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (国家统计局) và Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc.

Ngữ cảnh sử dụng

周期性失业 thường được đối chiếu với 结构性失业 (jiégòuxìng shīyè - thất nghiệp cơ cấu) khi phân tích thị trường lao động Trung Quốc, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi cơ cấu kinh tế và tác động của thương mại quốc tế đến ngành sản xuất.

Thuật ngữ liên quan Tiếng Trung Pinyin
Thất nghiệp cơ cấu 结构性失业 Jiégòuxìng shīyè
Chu kỳ kinh doanh 商业周期 Shāngyè zhōuqī
Suy thoái kinh tế 经济衰退 Jīngjì shuāituì
Tỷ lệ thất nghiệp 失业率 Shīyè lǜ

Ví dụ câu

ZH: "经济衰退导致周期性失业大幅上升。" VN: "Thất nghiệp chu kỳ tăng mạnh do suy thoái kinh tế."

ZH: "中央银行降低利率以应对周期性失业问题。" VN: "Ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất để đối phó với vấn đề thất nghiệp chu kỳ."

Thất nghiệp chu kỳ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Thất nghiệp chu kỳ -
Tiếng Anh Cyclical Unemployment /ˈsaɪklɪkəl ʌnɛmˈplɔɪmənt/
Tiếng Nhật 循環的失業 (Junkanteki shitsugyō) Jun-kan-te-ki shi-tsu-gyo
Tiếng Hàn 경기적 실업 (Gyeonggijeok sireop) Gyeong-gi-jeok si-reop
Tiếng Tây Ban Nha Desempleo cíclico De-sem-ple-o ci-cli-co

Bối cảnh doanh nghiệp Việt - Trung

SME Việt Nam trong chuỗi cung ứng gia công, xuất khẩu sang Trung Quốc nên theo dõi chỉ số 周期性失业 vì nó phản ánh sức khỏe kinh tế và nhu cầu tiêu dùng của thị trường lớn này, ảnh hưởng trực tiếp đến đơn hàng xuất khẩu.


Thất nghiệp chu kỳ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, "thất nghiệp chu kỳ" được gọi là Desempleo cíclico, phát âm gần đúng là "de-sem-ple-o ci-cli-co". "Desempleo" nghĩa là "thất nghiệp", còn "cíclico" nghĩa là "mang tính chu kỳ". Đây là thuật ngữ kinh tế học chuẩn được sử dụng tại Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh trong báo cáo của ngân hàng trung ương và tổ chức thống kê quốc gia.

Ngữ cảnh sử dụng

"Desempleo cíclico" thường được đối chiếu với "desempleo estructural" (thất nghiệp cơ cấu) trong phân tích thị trường lao động, đặc biệt tại các nước Mỹ Latinh nơi biến động chu kỳ kinh tế thường mạnh do phụ thuộc vào giá hàng hóa xuất khẩu (commodity).

Thuật ngữ liên quan Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm
Thất nghiệp cơ cấu Desempleo estructural De-sem-ple-o es-truc-tu-ral
Chu kỳ kinh doanh Ciclo económico Ci-clo e-co-no-mi-co
Suy thoái kinh tế Recesión económica Re-ce-sion e-co-no-mi-ca
Tỷ lệ thất nghiệp Tasa de desempleo Ta-sa de de-sem-ple-o

Ví dụ câu

ES: "La recesión económica provocó un fuerte aumento del desempleo cíclico." VN: "Suy thoái kinh tế đã gây ra sự gia tăng mạnh của thất nghiệp chu kỳ."

ES: "El banco central redujo las tasas de interés para combatir el desempleo cíclico." VN: "Ngân hàng trung ương đã giảm lãi suất để đối phó với thất nghiệp chu kỳ."

Thất nghiệp chu kỳ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Thất nghiệp chu kỳ -
Tiếng Anh Cyclical Unemployment /ˈsaɪklɪkəl ʌnɛmˈplɔɪmənt/
Tiếng Nhật 循環的失業 (Junkanteki shitsugyō) Jun-kan-te-ki shi-tsu-gyo
Tiếng Hàn 경기적 실업 (Gyeonggijeok sireop) Gyeong-gi-jeok si-reop
Tiếng Trung 周期性失业 (Zhōuqīxìng shīyè) Zhou-qi-xing shi-ye

Vì sao thuật ngữ này hữu ích cho SME

SME Việt Nam có kế hoạch mở rộng xuất khẩu sang thị trường Mỹ Latinh hoặc Tây Ban Nha nên tìm hiểu thuật ngữ "desempleo cíclico" để đọc hiểu báo cáo kinh tế địa phương, hỗ trợ đánh giá rủi ro thị trường trước khi ký kết hợp đồng dài hạn.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan