Thị trường lao động là gì?
Thị trường nơi người sử dụng lao động và người lao động tương tác để xác định mức lương và việc làm.
Thuật ngữ tiếng Anh: Labor Market
Lĩnh vực: Kinh tế
Giải thích chi tiết
Thị trường lao động (Labor Market) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, thị trường lao động được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ thị trường lao động thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thị trường lao động tiếng Anh là gì?
Thị trường lao động trong tiếng Anh là Labor Market (phát âm: /ˈleɪbər ˈmɑːrkɪt/) theo tiếng Anh Mỹ, hoặc Labour Market theo tiếng Anh Anh.
Labor Market là thị trường kinh tế trong đó người lao động (workers/employees) cung cấp dịch vụ lao động và người sử dụng lao động (employers) cầu lao động, hình thành mức lương (wages) và điều kiện việc làm (employment conditions).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Unemployment Rate | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt reɪt/ | Tỷ lệ thất nghiệp |
| Workforce | /ˈwɜːrkfɔːrs/ | Lực lượng lao động |
| Wage | /weɪdʒ/ | Tiền lương |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: The tight labor market has led to higher wages and increased competition for skilled workers.
Tiếng Việt: Thị trường lao động căng thẳng đã dẫn đến mức lương cao hơn và cạnh tranh gia tăng để thu hút lao động có kỹ năng.
Thị trường lao động trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Labor Market | /ˈleɪbər ˈmɑːrkɪt/ |
| Tiếng Nhật | 労働市場 | Rōdō Shijō |
| Tiếng Hàn | 노동 시장 | Nodong Sijang |
| Tiếng Trung | 劳动力市场 | Láodòng Lì Shìchǎng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Mercado Laboral | /meɾˈkaðo laßoˈɾal/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thị trường lao động tiếng Nhật là gì?
Thị trường lao động trong tiếng Nhật là 労働市場 (romaji: Rōdō Shijō, phát âm: ろうどうしじょう).
Trong kinh tế học Nhật Bản, 労働市場 (Rōdō Shijō) là thị trường mà tại đó người lao động (労働者 — Rōdōsha) và người sử dụng lao động (雇用主 — Koyōnushi) gặp nhau để thỏa thuận về điều kiện việc làm và tiền lương (賃金 — Chingin).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 失業率 | Shitsugyō Ritsu | Tỷ lệ thất nghiệp |
| 労働力 | Rōdōryoku | Lực lượng lao động |
| 賃金 | Chingin | Tiền lương |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 日本の労働市場は高齢化により深刻な人手不足に直面しています。
Tiếng Việt: Thị trường lao động Nhật Bản đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng do dân số già hóa.
Thị trường lao động trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Labor Market | /ˈleɪbər ˈmɑːrkɪt/ |
| Tiếng Nhật | 労働市場 | Rōdō Shijō |
| Tiếng Hàn | 노동 시장 | Nodong Sijang |
| Tiếng Trung | 劳动力市场 | Láodòng Lì Shìchǎng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Mercado Laboral | /meɾˈkaðo laßoˈɾal/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thị trường lao động tiếng Hàn là gì?
Thị trường lao động trong tiếng Hàn là 노동 시장 (romanization: Nodong Sijang, phát âm: 노동 시장).
Trong kinh tế học Hàn Quốc, 노동 시장 (Nodong Sijang) là thị trường mà người lao động (노동자 — Nodongja) và người sử dụng lao động (고용주 — Goyongju) tương tác để xác định mức tiền lương (임금 — Imgeum) và điều kiện làm việc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 실업률 | Sireomnyul | Tỷ lệ thất nghiệp |
| 노동력 | Nodongnyeok | Lực lượng lao động |
| 임금 | Imgeum | Tiền lương |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: 한국의 노동 시장은 청년 실업 문제로 어려움을 겪고 있습니다.
Tiếng Việt: Thị trường lao động Hàn Quốc đang gặp khó khăn với vấn đề thất nghiệp trong giới trẻ.
Thị trường lao động trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Labor Market | /ˈleɪbər ˈmɑːrkɪt/ |
| Tiếng Nhật | 労働市場 | Rōdō Shijō |
| Tiếng Hàn | 노동 시장 | Nodong Sijang |
| Tiếng Trung | 劳动力市场 | Láodòng Lì Shìchǎng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Mercado Laboral | /meɾˈkaðo laßoˈɾal/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thị trường lao động tiếng Trung là gì?
Thị trường lao động trong tiếng Trung là 劳动力市场 (pinyin: Láodòng Lì Shìchǎng) hoặc rút gọn là 劳动市场 (Láodòng Shìchǎng).
Trong kinh tế học Trung Quốc, 劳动力市场 là thị trường kinh tế mà tại đó người lao động (劳动者 — Láodòng Zhě) cung cấp lao động và người sử dụng lao động (雇主 — Gùzhǔ) cầu lao động, hình thành mức lương (工资 — Gōngzī) và điều kiện việc làm.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 失业率 | Shīyè Lǜ | Tỷ lệ thất nghiệp |
| 劳动力 | Láodòng Lì | Lực lượng lao động |
| 工资 | Gōngzī | Tiền lương |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: 中国劳动力市场正在经历从制造业向服务业的结构性转变。
Tiếng Việt: Thị trường lao động Trung Quốc đang trải qua sự chuyển dịch cơ cấu từ ngành sản xuất sang ngành dịch vụ.
Thị trường lao động trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Labor Market | /ˈleɪbər ˈmɑːrkɪt/ |
| Tiếng Nhật | 労働市場 | Rōdō Shijō |
| Tiếng Hàn | 노동 시장 | Nodong Sijang |
| Tiếng Trung | 劳动力市场 | Láodòng Lì Shìchǎng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Mercado Laboral | /meɾˈkaðo laßoˈɾal/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thị trường lao động tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thị trường lao động trong tiếng Tây Ban Nha là Mercado Laboral (phát âm: /meɾˈkaðo laßoˈɾal/) hoặc Mercado de Trabajo (/meɾˈkaðo de tɾaˈβaxo/).
Trong kinh tế học các nước nói tiếng Tây Ban Nha, Mercado Laboral là thị trường mà tại đó người lao động (trabajadores) và người sử dụng lao động (empleadores) gặp nhau để xác định điều kiện việc làm và mức lương (salario).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tasa de desempleo | /ˈtasa de desemˈpleo/ | Tỷ lệ thất nghiệp |
| Fuerza laboral | /ˈfweɾθa laßoˈɾal/ | Lực lượng lao động |
| Salario | /saˈlaɾjo/ | Tiền lương |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: El mercado laboral de España muestra signos de recuperación con una disminución en la tasa de desempleo.
Tiếng Việt: Thị trường lao động Tây Ban Nha cho thấy dấu hiệu phục hồi với sự giảm xuống của tỷ lệ thất nghiệp.
Thị trường lao động trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Labor Market | /ˈleɪbər ˈmɑːrkɪt/ |
| Tiếng Nhật | 労働市場 | Rōdō Shijō |
| Tiếng Hàn | 노동 시장 | Nodong Sijang |
| Tiếng Trung | 劳动力市场 | Láodòng Lì Shìchǎng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Mercado Laboral | /meɾˈkaðo laßoˈɾal/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.