信用卡年费 — Phí thường niên thẻ tín dụng tiếng Trung
信用卡年费 (Xìnyòngkǎ niánfèi) là thuật ngữ tiếng Trung Phổ thông chỉ phí thường niên thẻ tín dụng — khoản phí ngân hàng thu định kỳ hàng năm để duy trì quyền sử dụng thẻ, không phụ thuộc vào việc chủ thẻ có sử dụng thẻ hay không. Đây là một trong những loại phí phổ biến nhất trong hệ thống thẻ tín dụng tại Trung Quốc.
Cấu tạo từ
- 信用卡 (Xìnyòngkǎ): Thẻ tín dụng (信用 = tín dụng, 卡 = thẻ)
- 年费 (Niánfèi): Phí thường niên (年 = năm, 费 = phí)
Cơ chế miễn phí thường niên
Tại Trung Quốc, nhiều ngân hàng như Ngân hàng Công thương Trung Quốc (中国工商银行), Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc (中国建设银行) áp dụng chính sách miễn phí thường niên khi chủ thẻ đạt ngưỡng giao dịch nhất định — thường là quẹt thẻ từ 5-6 lần/năm hoặc chi tiêu vượt một mức tối thiểu. Một số thẻ hạng cao (白金卡 - thẻ Platinum) vẫn thu phí cố định bất kể tần suất sử dụng, đổi lại đi kèm nhiều đặc quyền như phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch.
Thuật ngữ liên quan:
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 免年费 | Miǎn niánfèi | Miễn phí thường niên |
| 首年免年费 | Shǒunián miǎn niánfèi | Miễn phí năm đầu |
| 刷卡次数 | Shuākǎ cìshù | Số lần quẹt thẻ (điều kiện miễn phí) |
| 白金卡 | Báijīnkǎ | Thẻ Platinum |
| 逾期费用 | Yúqī fèiyòng | Phí trả chậm |
Ví dụ sử dụng
- 「该信用卡年费为每年200元人民币。」 (Phí thường niên của thẻ tín dụng này là 200 nhân dân tệ/năm.)
- 「每年刷卡满6次可免除次年年费。」 (Quẹt thẻ đủ 6 lần/năm có thể được miễn phí thường niên năm sau.)
- 「白金卡年费较高,但附带机场贵宾室服务。」 (Phí thường niên thẻ Platinum khá cao, nhưng đi kèm dịch vụ phòng chờ sân bay.)
Phí thường niên thẻ tín dụng tiếng Trung là 信用卡年费 (Xìnyòngkǎ niánfèi).
So sánh thuật ngữ trong các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|
| Phí thường niên thẻ tín dụng | Credit Card Annual Fee | クレジットカード年会費 | 신용카드 연회비 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ các loại phí thẻ tín dụng giúp doanh nghiệp quản lý chi phí tài chính hiệu quả hơn. Ngoài việc tối ưu chi phí thẻ, doanh nghiệp SME cần vốn lưu động có thể vay qua BizLoan — nền tảng matching giúp so sánh đề xuất từ nhiều lender, tăng khả năng được phê duyệt. Lãi suất và hạn mức cụ thể do lender quyết định. Đăng ký so sánh lãi suất vay vốn qua BizLoan.