Phí thường niên thẻ tín dụng tiếng Nhật là gì? クレジットカード年会費 | BizLoan Phí thường niên thẻ tín dụng tiếng Nhật là gì? クレジットカード年会費 | BizLoan - BizLoan

クレジットカード年会費

クレジットカード年会費 là gì?

Credit Card Annual Fee

Tín dụng3 phút đọc24 lượt xem

クレジットカード年会費 — Phí thường niên thẻ tín dụng tiếng Nhật

クレジットカード年会費 (Kurejitto kādo nenkaihī) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ phí thường niên thẻ tín dụng. Tại Nhật Bản, các thẻ tín dụng phổ thông như Rakuten Card (楽天カード) thường có 年会費無料 (Nenkaihī muryō — miễn phí thường niên), trong khi thẻ hạng cao như Amex Platinum có thể lên tới 143.000 yên/năm.

Thuật ngữ liên quan:

  • 年会費無料 (Nenkaihī muryō) — Miễn phí thường niên
  • 初年度年会費無料 (Shonenendo nenkaihī muryō) — Miễn phí năm đầu
  • 会費 (Kaihi) — Phí hội viên

Ví dụ sử dụng

  • 「このカードの年会費は年間11,000円(税込)です。」 (Phí thường niên của thẻ này là 11.000 yên/năm (đã bao gồm thuế).)
  • 「年間50万円以上ご利用いただくと、翌年の年会費が無料になります。」 (Chi tiêu từ 500.000 yên/năm, phí thường niên năm sau được miễn.)

Phí thường niên thẻ tín dụng tiếng Nhật là クレジットカード年会費 (Kurejitto kādo nenkaihī).

Bối cảnh sử dụng thực tế

Khi mở thẻ tín dụng tại Nhật, khách hàng cần so sánh 年会費 giữa các loại thẻ: thẻ phổ thông (一般カード) thường miễn phí hoặc dưới 2.000 yên/năm, thẻ vàng (ゴールドカード) khoảng 10.000–20.000 yên/năm, còn thẻ bạch kim/đen có thể vượt 100.000 yên/năm kèm nhiều ưu đãi như phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch.

Đối với doanh nghiệp SME có giao dịch với đối tác Nhật Bản, hiểu rõ thuật ngữ クレジットカード年会費 giúp đàm phán hợp đồng thẻ doanh nghiệp (法人カード) và tối ưu chi phí tài chính khi mở rộng kinh doanh sang thị trường Nhật.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan