Revolving Credit Facility là gì? Tiếng Anh | BizLoan Revolving Credit Facility là gì? Tiếng Anh | BizLoan - BizLoan

Revolving Credit Facility – Cho vay hạn mức xoay vòng (Tiếng Anh)

Revolving Credit Facility – Cho vay hạn mức xoay vòng (Tiếng Anh) là gì?

Revolving Credit Facility

Gói vay2 phút đọc12 lượt xem

What is a Revolving Credit Facility?

A Revolving Credit Facility (tiếng Việt: cho vay hạn mức xoay vòng) is a type of credit in which a lender establishes a maximum borrowing limit. The borrower may draw funds, repay them, and borrow again as often as needed during the facility's term.

Key Features

  • Revolving availability: Repaid principal immediately restores available credit
  • Interest on drawn amount only: Unlike term loans, interest accrues only on outstanding balances
  • Commitment fee: Banks typically charge 0.3–0.5%/year on the undrawn portion
  • Tenor: Usually 12 months, renewable annually

SME Use Cases

Revolving facilities are ideal for managing working capital gaps, bridging receivables-to-payables timing mismatches, and maintaining liquidity reserves. Vietnamese banks offer this product under names such as hạn mức tín dụng tuần hoàn or hạn mức xoay vòng.

Interest rates in Vietnam typically range from 7–10%/year for secured revolving lines, subject to the lender's decision.

Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp thương mại được lender cấp hạn mức xoay vòng 3 tỷ đồng: tháng 1 rút 1 tỷ để nhập hàng, tháng 2 thu tiền bán hàng và trả nợ, hạn mức 1 tỷ đó lại được khôi phục để tiếp tục rút sử dụng trong các tháng sau mà không cần làm lại hồ sơ vay mới, giúp tối ưu chi phí lãi vay so với vay từng lần cố định.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Hạn mức, lãi suất cụ thể do lender quyết định dựa trên hồ sơ tín dụng. Đăng ký so sánh đề xuất từ nhiều lender qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan