Write-Off là gì? Xoá nợ trong ngân hàng Việt Nam | BizLoan Write-Off là gì? Xoá nợ trong ngân hàng Việt Nam | BizLoan - BizLoan

Write-Off là gì

Write-Off là gì là gì?

Write-Off

Quản trị rủi ro11 phút đọc67 lượt xem

Write-Off là gì?

Write-Off (còn viết là Write Off) là thuật ngữ kế toán ngân hàng chỉ quy trình xoá nợ — tức là ghi nhận một khoản nợ xấu không có khả năng thu hồi như một khoản tổn thất và loại bỏ nó khỏi bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Quy trình này không có nghĩa là ngân hàng từ bỏ quyền đòi nợ, mà chỉ là phản ánh thực trạng tài chính một cách trung thực hơn trên sổ sách.

Thuật ngữ tiếng Anh: Write-Off / Debt Write-Off / Loan Write-Off Lĩnh vực: Quản trị rủi ro, Kế toán ngân hàng

Phân biệt Write-Off và Waiver

Tiêu chí Write-Off (Xoá nợ) Waiver (Miễn nợ)
Bản chất Xoá sổ kế toán Từ bỏ quyền đòi nợ
Quyền đòi nợ Vẫn còn Mất hoàn toàn
Mục đích Làm sạch sổ sách Hỗ trợ con nợ
Tác động thuế Được khấu trừ Không được khấu trừ

Quy trình Write-Off tại ngân hàng Việt Nam

  1. Khoản vay được phân loại nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn)
  2. Ngân hàng đã trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ (100%)
  3. Hội đồng tín dụng phê duyệt quyết định xoá nợ
  4. Kế toán ghi nhận tổn thất, xoá khỏi bảng cân đối
  5. Ngân hàng tiếp tục theo dõi và thu hồi nợ ngoại bảng

Write-Off trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Write-Off / Debt Write-Off /raɪt ɒf/
Tiếng Nhật 貸倒償却 Kashidaore shōkyaku
Tiếng Hàn 대손상각 Daeson sangak
Tiếng Trung 核销 Héxiāo
Tiếng Tây Ban Nha Castigo de Deuda /kasˈtiɣo de ˈdewða/

Xem thêm: Write-Off tiếng Anh là gì?, Write-Off tiếng Nhật là gì?

Vay vốn kinh doanh

Bạn đang tìm kiếm giải pháp tài chính cho doanh nghiệp? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được kết nối với các ngân hàng uy tín, hỗ trợ SME tiếp cận nguồn vốn nhanh chóng và minh bạch.


Write-Off tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Write-Off (phát âm: /raɪt ɒf/) là thuật ngữ kế toán và tài chính chỉ việc xoá một khoản nợ xấu hoặc tài sản không có giá trị khỏi sổ sách kế toán. Trong ngữ cảnh ngân hàng, Loan Write-Off hoặc Debt Write-Off là quy trình ghi nhận khoản vay không có khả năng thu hồi như một khoản tổn thất.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Write-Off /raɪt ɒf/ Xoá nợ
Non-Performing Loan (NPL) /nɒn pəˈfɔːmɪŋ ləʊn/ Nợ xấu
Loan Loss Provision /ləʊn lɒs prəˈvɪʒən/ Dự phòng tổn thất tín dụng
Bad Debt /bæd dɛt/ Nợ khó đòi
Recovery /rɪˈkʌvəri/ Thu hồi nợ

Ví dụ câu

"The bank decided to write off the $2 million loan after three years of non-payment."

Dịch: Ngân hàng quyết định xoá khoản vay 2 triệu đô la sau ba năm không thanh toán.

Write-Off trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 貸倒償却 Kashidaore shōkyaku
Tiếng Hàn 대손상각 Daeson sangak
Tiếng Trung 核销 Héxiāo
Tiếng Tây Ban Nha Castigo de Deuda /kasˈtiɣo de ˈdewða/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Write-Off tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, Write-Off được gọi là 貸倒償却 (đọc là Kashidaore shōkyaku), trong đó 貸倒 (kashidaore) nghĩa là nợ khó đòi/nợ xấu và 償却 (shōkyaku) nghĩa là khấu hao, xoá sổ. Ngoài ra còn có thuật ngữ 貸倒引当金 (kashidaore hikiatekin) chỉ dự phòng tổn thất tín dụng được lập trước khi Write-Off.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
貸倒償却 Kashidaore shōkyaku Xoá nợ
不良債権 Furyō saiken Nợ xấu
貸倒引当金 Kashidaore hikiatekin Dự phòng tổn thất tín dụng
債権回収 Saiken kaishū Thu hồi nợ

Ví dụ câu

"この不良債権は貸倒償却として処理されました。" (Kono furyō saiken wa kashidaore shōkyaku to shite shori saremashita.)

Dịch: Khoản nợ xấu này đã được xử lý dưới dạng xoá nợ.

Write-Off trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Write-Off /raɪt ɒf/
Tiếng Hàn 대손상각 Daeson sangak
Tiếng Trung 核销 Héxiāo
Tiếng Tây Ban Nha Castigo de Deuda /kasˈtiɣo de ˈdewða/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Write-Off tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, Write-Off được gọi là 대손상각 (đọc là Daeson sangak), trong đó 대손 (daeson) nghĩa là nợ xấu/nợ khó đòi và 상각 (sangak) nghĩa là khấu hao, xoá sổ. Tại Hàn Quốc, quy trình 대손상각 được thực hiện theo quy định của Ủy ban Dịch vụ Tài chính (FSC) và phải tuân thủ các tiêu chuẩn kế toán IFRS.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
대손상각 Daeson sangak Xoá nợ
부실채권 Busil chaekwon Nợ xấu
대손충당금 Daeson chungdanggeum Dự phòng tổn thất tín dụng
채권회수 Chaekwon hoessu Thu hồi nợ

Ví dụ câu

"이 대출은 회수 불가능하여 대손상각 처리되었습니다." (I daechurun hoessu bulganeunghayeo daeson sangak cheoridie eossseumnida.)

Dịch: Khoản vay này không thể thu hồi và đã được xử lý xoá nợ.

Write-Off trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Write-Off /raɪt ɒf/
Tiếng Nhật 貸倒償却 Kashidaore shōkyaku
Tiếng Trung 核销 Héxiāo
Tiếng Tây Ban Nha Castigo de Deuda /kasˈtiɣo de ˈdewða/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Write-Off tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, Write-Off được gọi là 核销 (phiên âm: Héxiāo), nghĩa là xác nhận và xoá bỏ. Trong kế toán ngân hàng, 核销 chỉ việc ghi nhận khoản nợ xấu không thu hồi được như một khoản tổn thất và xoá khỏi sổ sách. Ngoài ra còn dùng 坏账冲销 (Huài zhàng chōngxiāo) để chỉ cụ thể việc xoá nợ xấu.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
核销 Héxiāo Xoá nợ
不良贷款 Bùliáng dàikuǎn Nợ xấu
坏账准备 Huài zhàng zhǔnbèi Dự phòng nợ xấu
债务追收 Zhàiwù zhuīshōu Thu hồi nợ

Ví dụ câu

"该笔贷款已被核销处理。" (Gāi bǐ dàikuǎn yǐ bèi héxiāo chǔlǐ.)

Dịch: Khoản vay này đã được xử lý xoá nợ.

Write-Off trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Write-Off /raɪt ɒf/
Tiếng Nhật 貸倒償却 Kashidaore shōkyaku
Tiếng Hàn 대손상각 Daeson sangak
Tiếng Tây Ban Nha Castigo de Deuda /kasˈtiɣo de ˈdewða/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Write-Off tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, Write-Off được gọi là Castigo de Deuda (phát âm: /kasˈtiɣo de ˈdewða/) hoặc Baja Contable (/ˈbaxa konˈtable/), nghĩa là xoá nợ, xử lý nợ xấu khỏi sổ sách kế toán. Trong hệ thống ngân hàng tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, quy trình này được thực hiện theo các tiêu chuẩn kế toán quốc tế IFRS 9.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Castigo de Deuda /kasˈtiɣo de ˈdewða/ Xoá nợ
Baja Contable /ˈbaxa konˈtable/ Xoá sổ kế toán
Préstamo Incobrable /ˈpɾestamo iŋkoˈβɾable/ Khoản vay không thu hồi được
Provisión por Pérdidas /pɾoβiˈsjon poɾ ˈpeɾðiðas/ Dự phòng tổn thất

Ví dụ câu

"El banco realizó el castigo de deuda después de tres años sin pago."

Dịch: Ngân hàng thực hiện xoá nợ sau ba năm không thanh toán.

Write-Off trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Write-Off /raɪt ɒf/
Tiếng Nhật 貸倒償却 Kashidaore shōkyaku
Tiếng Hàn 대손상각 Daeson sangak
Tiếng Trung 核销 Héxiāo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan